Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.24
48%
Sở hữu bóng
52%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
13
Tổng số cú sút
20
4
Những cú sút vào khung thành
10
5
Sút xa khung thành
6
5
Cú sút trong Vùng
15
8
Cú sút ngoài Vùng
5
2.12
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
5.22
4
Cú sút bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
2
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
37
2
Việt vị
1
10
Đá phạt
14
6
Đá phạt góc
5
21
Ném biên
21
14
Fouls
11
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
5
54
Trận đấu tay đôi thắng
53
10/17 (59%)
Tranh bóng
10/16 (63%)
42
Phá bóng
37
1
Cắt bóng
2
237/308 (77%)
Đường chuyền
281/352 (80%)
24/48 (50%)
Đường Chuyền Dài
21/58 (36%)
54/90 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
71/112 (63%)
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.26
5/22 (23%)
Chuyền bóng
4/19 (21%)
5
Cứu thua
1
5.22
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.12
0.22
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.88
1.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.31
41%
Sở hữu bóng
59%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
6
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
4
2
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
3
1.24
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.92
1
Cú sút bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
1
Việt vị
0
6
Đá phạt
8
4
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
10
8
Fouls
7
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
1
24
Trận đấu tay đôi thắng
29
2/6 (33%)
Tranh bóng
7/9 (78%)
24
Phá bóng
17
93/123 (76%)
Đường chuyền
145/176 (82%)
10/21 (48%)
Đường Chuyền Dài
10/27 (37%)
10/25 (40%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
32/50 (64%)
0.34
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
3/8 (38%)
Chuyền bóng
1/14 (7%)
1
Cứu thua
1
1.92
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.24
-0.08
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.76
0.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.93
53%
Sở hữu bóng
47%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
7
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
7
3
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
11
4
Cú sút ngoài Vùng
2
0.88
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.3
3
Cú sút bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Việt vị
1
4
Đá phạt
6
2
Đá phạt góc
3
14
Ném biên
11
6
Fouls
4
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Thẻ vàng
4
30
Trận đấu tay đôi thắng
24
8/11 (73%)
Tranh bóng
3/7 (43%)
18
Phá bóng
20
1
Cắt bóng
2
144/185 (78%)
Đường chuyền
136/176 (77%)
14/27 (52%)
Đường Chuyền Dài
11/31 (35%)
44/65 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/62 (63%)
0.37
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.91
2/14 (14%)
Chuyền bóng
3/5 (60%)
4
Cứu thua
0
3.3
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.88
0.3
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Đội bóng Derby County và đội Coventry City diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch tại đấu trường Pride Park Stadium Ngày thi đấu: 16.08.2025 07:30 Trọng tài chính của trận đấu là Backhouse, Anthony
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Đội bóng Derby County Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Eustace, John Đội quân:
Ebou Adams
Batth, Danny
Clarke, Matt
Elder, Callum
Jackson, Kayden
Morris, Carlton
Nyambe, Ryan
Ozoh, David
Sanderson, Dion
Thompson, Liam
Zetterstrom, Jacob Widell
Đội: Coventry City Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Lampard, Frank Đội quân:
DaSilva, Jay
Grimes, Matt
Kitching, Liam
Mason-Clark, Ephron Jardell
Rudoni, Jack
Rushworth, Carl
Thomas-Asante, Brandon
Thomas, Bobby
Torp, Victor
van Ewijk, Milan
Wright, Haji
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Đội bóng Derby County - Coventry City. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch, lịch thi đấu Giải vô địch trên fscore-vn.com