Giải vô địch
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Coventry City | |||||||
| 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | |
| 2. Ipswich Town | |||||||
| 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | |
| 3. Millwall | |||||||
| 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 83 | |
| 4. Southampton | |||||||
| 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 80 | |
| 5. Middlesbrough | |||||||
| 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 80 | |
Trận đấu thống kê
42%
26%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
77%
18%
2.5
51%
44%
3.5
25%
69%
4.5
10%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.21
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
88%
7.5
80%
8.5
68%
9.5
56%
10.5
45%
11.5
35%
12.5
25%
13.5
18%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
99%
5.5
95%
6.5
12%
Đã kết thúc
Cuối cùng
Canc.
23/05 11:30
FT
23/05 10:30
Bán kết
FT
(ET)
12/05 15:00
FT
11/05 15:00
FT
09/05 07:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng