Preston North End kết quả livescore
Preston North End
Heckingbottom, Paul
Deepdale
Preston North End Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 28:30 | -2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 8 | 8 | 27:32 | -5 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 11:12 | -1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 6 | 9 | 16:19 | -3 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 15 | 16 | 27:31 | -4 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 17:18 | -1 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 11 | 7 | 11:13 | -2 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 20 | 16 | 28:31 | -3 | 50 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Preston North End ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch
Preston North End ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Preston North End là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch
Preston North End không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch
Preston North End ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Preston North End ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Preston North End để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch
Preston North End để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Preston North End đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Preston North End để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Preston North End để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Preston North End ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Preston North End ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Preston North End ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Preston North End ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Preston North End thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Preston North End để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Preston North End ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
Preston North End thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Preston North End để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Preston North End đã tham gia trong Giải vô địch
Preston North End tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Preston North End tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Preston North End tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Preston North End đã tham gia trong Giải vô địch
Preston North End ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Preston North End ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Preston North End ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Preston North End ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Preston North End ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Preston North End ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Preston North End đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Preston North End ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Preston North End ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Preston North End đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Preston North End thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải vô địch
Preston North End có trung bình 3.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Preston North End thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Preston North End có trung bình 1.02 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Preston North End thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Preston North End có trung bình 2.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Preston North End có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Preston North End có trung bình 1.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Preston North End thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Preston North End có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Preston North End thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Preston North End có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Preston North End thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Preston North End có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Preston North End có trung bình 4.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Preston North End có trung bình 6.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 16 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 8 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.54 | 14 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 59% | 10 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.76 | 6 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.46 | 19 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.48 | 20 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 4 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Preston North End
-
1 Dobbin L.10
-
2 Osmajic M.8
-
3 Devine A.8
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dobbin L. FW17
-
2 Devine A. MD14
-
3 Osmajic M. FW9
-
4 Jebbison D. FW8
-
5 Whiteman B. MD7
-
6 Small T. DF5
-
7 Storey J. DF4
-
8 Smith M. FW4
-
9 Potts B. MD4
-
10 Vukcevic A. DF2
-
11 McCann A. MD2
-
12 Valentin P. DF2
-
13 Frokjaer-Jensen M. MD2
-
14 Lindsay L. DF2
-
15 Thompson J. MD2
-
16 Moran A. MD2
-
17 Lang C. FW2
-
18 Iversen D. GK1
-
19 Gibson L. DF1
-
20 Hughes A. DF1
-
21 Thordarson S. MD1
-
22 Armstrong H. MD1
-
23 Lewis J. DF1
-
24 Keane W. FW1
-
25 Cornell D. GK1
Preston North End giải đấu
Preston North End người chơi
| 1 Iversen, Daniel | Thủ môn |
| 12 Jack Walton | Thủ môn |
| 13 Cornell, David | Thủ môn |
| 2 Valentin, Pol | Hậu vệ |
| 3 Vukcevic, Andrija | Hậu vệ |
| 6 Lindsay, Liam | Hậu vệ |
| 14 Storey, Jordan | Hậu vệ |
| 16 Hughes, Andrew | Hậu vệ |
| 18 Lewis, Jamal | Hậu vệ |
| 19 Gibson, Lewis | Hậu vệ |
| 26 Small, Thierry | Hậu vệ |
Preston North End Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Dobbin, Lewis Norman | 38 | 9 | 7 |
| 21 Devine, Alfie | 44 | 8 | 6 |
| 20 Osmajic, Milutin | 27 | 8 | 1 |
| 9 Jebbison, Daniel | 37 | 6 | 2 |
| 26 Small, Thierry | 41 | 3 | 2 |
| 24 Smith, Michael | 37 | 3 | 1 |
| 4 Whiteman, Ben | 42 | 2 | 5 |
| 14 Storey, Jordan | 42 | 2 | 2 |
| 44 Potts, Brad | 15 | 2 | 2 |
| 6 Lindsay, Liam | 25 | 2 | 0 |
Làm mới