Oxford United kết quả livescore
Oxford United
Bloomfield, Matt
Kassam Stadium
Oxford United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 8 | 8 | 24:27 | -3 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 6 | 13 | 21:32 | -11 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | 1.02 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 15:16 | -1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 9 | 10 | 13:19 | -6 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 16 | 18 | 28:35 | -7 | 52 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 13 | 6 | 9:11 | -2 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 12 | 8 | 8:13 | -5 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 7 | 25 | 14 | 17:24 | -7 | 46 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Oxford United ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Giải vô địch
Oxford United ghi trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Oxford United là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch
Oxford United không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch
Oxford United ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Oxford United ghi trung bình 0.37 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oxford United để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch
Oxford United để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Oxford United đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Oxford United để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oxford United để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oxford United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Oxford United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch
Oxford United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Oxford United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Oxford United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oxford United đã tham gia trong Giải vô địch
Oxford United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Oxford United tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Oxford United tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oxford United đã tham gia trong Giải vô địch
Oxford United ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Oxford United ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Oxford United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Oxford United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Oxford United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Oxford United ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Oxford United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Oxford United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Oxford United thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 3.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Oxford United có trung bình 1.61 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Oxford United có trung bình 1.87 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 11.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Oxford United có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 7.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.98 | 21 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 13 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.26 | 22 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 53% | 18 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.17 | 2 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 24 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.48 | 21 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.61 | 21 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oxford United
-
1 Lankshear W.11
-
2 Brannagan C.6
-
3 Harris T.3
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lankshear W. FW13
-
2 Brannagan C. MD9
-
3 Mills S. MD7
-
4 Helik M. DF5
-
5 Peart-Harris M. MD5
-
6 De Keersmaecker B. MD4
-
7 Brown C. DF4
-
8 Harris T. FW3
-
9 Placheta P. MD3
-
10 Prelec N. FW2
-
11 Krastev F. MD2
-
12 Donley J. FW2
-
13 Vaulks W. MD1
-
14 Spencer B. DF1
-
15 Goodhram T. MD1
-
16 Leigh G. DF1
-
17 Dembele S. MD1
-
18 Long S. DF1
-
19 Harris L. MD1
Oxford United giải đấu
Oxford United người chơi
| 1 Cumming, Jamie | Thủ môn |
| 2 Long, Sam | Hậu vệ |
| 3 Brown, Ciaron | Hậu vệ |
| 6 Helik, Michal | Hậu vệ |
| 11 Roosken, Ruben | Hậu vệ |
| 15 Spencer, Brodie | Hậu vệ |
| 22 Leigh, Greg | Hậu vệ |
| 24 Ter Avest, Hidde | Hậu vệ |
| 24 Moore, Elliott | Hậu vệ |
| 26 Currie, Jack | Hậu vệ |
| 29 Davies, Ben | Hậu vệ |
Oxford United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Lankshear, Will | 44 | 11 | 2 |
| 8 Brannagan, Cameron | 37 | 6 | 3 |
| 17 Mills, Stanley | 43 | 3 | 4 |
| 44 Peart-Harris, Myles | 19 | 3 | 2 |
| 3 Brown, Ciaron | 37 | 3 | 1 |
| 9 Harris, Thomas | 37 | 3 | 0 |
| 7 Placheta, Przemyslaw | 25 | 3 | 0 |
| 6 Helik, Michal | 43 | 1 | 4 |
| 14 De Keersmaecker, Brian | 26 | 1 | 3 |
| 16 Prelec, Nik | 24 | 1 | 1 |
Làm mới