Bristol City kết quả livescore
Bristol City
Hodgson, Roy
Ashton Gate
Bristol City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 33:31 | +2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 26:28 | -2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 16:16 | 0 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 16:17 | -1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 14 | 15 | 32:33 | -1 | 65 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 17:15 | +2 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 13 | 6 | 10:11 | -1 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 21 | 13 | 27:26 | +1 | 57 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Bristol City ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch
Bristol City ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Bristol City là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch
Bristol City không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch
Bristol City ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Bristol City ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bristol City để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch
Bristol City để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Bristol City đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Bristol City để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bristol City để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bristol City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Bristol City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Bristol City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Bristol City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch
Bristol City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Bristol City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Bristol City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Bristol City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Bristol City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bristol City đã tham gia trong Giải vô địch
Bristol City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Bristol City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Bristol City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bristol City đã tham gia trong Giải vô địch
Bristol City ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Bristol City ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Bristol City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Bristol City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Bristol City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Bristol City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Bristol City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Bristol City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Bristol City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bristol City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Bristol City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Bristol City có trung bình 3.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Bristol City thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Bristol City có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Bristol City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Bristol City có trung bình 2.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Bristol City có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Bristol City có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Bristol City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Bristol City có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Bristol City thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Bristol City có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Bristol City thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Bristol City có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Bristol City có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Bristol City có trung bình 5.04 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 12 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 11 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 13 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 46% | 23 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.87 | 19 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 16 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.83 | 14 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 18 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bristol City
-
1 Twine S.11
-
2 Riis Jakobsen E.9
-
3 Mehmeti A.8
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Twine S. MD16
-
2 Mehmeti A. MD14
-
3 Riis Jakobsen E. FW11
-
4 McCrorie R. DF9
-
5 Randell A. MD5
-
6 Bell S. FW5
-
7 Sykes M. MD5
-
8 Horvat T. MD5
-
9 Atkinson R. DF4
-
10 Armstrong S. FW4
-
11 Borges N. DF4
-
12 Hirakawa Y. MD3
-
13 Bird M. MD3
-
14 Knight J. MD2
-
15 Dickie R. DF2
-
16 Pring C. DF2
-
17 Burgzorg D. FW2
-
18 Morsy S. MD1
-
19 Eile N. DF1
Bristol City giải đấu
Bristol City người chơi
| 1 O'Leary, Max | Thủ môn |
| 23 Vitek, Radek | Thủ môn |
| 2 McCrorie, Ross | Hậu vệ |
| 5 Roberts, Haydon | Hậu vệ |
| 5 Atkinson, Robert | Hậu vệ |
| 16 Dickie, Rob | Hậu vệ |
| 19 Tanner, George | Hậu vệ |
| 21 Borges, Neto | Hậu vệ |
| 25 Pring, Cameron | Hậu vệ |
| 26 Vyner, Zak | Hậu vệ |
| 38 Eile, Noah | Hậu vệ |
Bristol City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Twine, Scott | 45 | 11 | 5 |
| 18 Riis Jakobsen, Emil | 44 | 9 | 2 |
| 20 Bell, Sam | 13 | 5 | 1 |
| 17 Sykes, Mark | 38 | 4 | 1 |
| 30 Armstrong, Sinclair | 41 | 4 | 0 |
| 2 McCrorie, Ross | 39 | 3 | 6 |
| 4 Randell, Adam | 44 | 3 | 2 |
| 5 Atkinson, Robert | 25 | 3 | 1 |
| 6 Bird, Max | 15 | 2 | 1 |
| 14 Horvat, Tomi | 15 | 1 | 4 |
Làm mới