Leicester City kết quả livescore
Leicester City
Rowett, Gary
King Power Stadium
Leicester City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 31:34 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 27:34 | -7 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 52 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 19:15 | +4 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 8 | 10 | 11:19 | -8 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 15 | 17 | 30:34 | -4 | 57 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 12:19 | -7 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 16:15 | +1 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 13 | 17 | 28:34 | -6 | 61 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Leicester City ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải vô địch
Leicester City ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Leicester City là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch
Leicester City không ghi được bàn trong 20% tại Giải vô địch
Leicester City ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Leicester City ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Leicester City để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải vô địch
Leicester City để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Leicester City đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Leicester City để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Leicester City để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Leicester City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Leicester City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Leicester City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Leicester City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
Leicester City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Leicester City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Leicester City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải vô địch
Leicester City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch
Leicester City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leicester City đã tham gia trong Giải vô địch
Leicester City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Leicester City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Leicester City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leicester City đã tham gia trong Giải vô địch
Leicester City ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Leicester City ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Leicester City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Leicester City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Leicester City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Leicester City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Leicester City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch
Leicester City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch
Leicester City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Leicester City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Leicester City thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Leicester City có trung bình 3.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Leicester City thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Leicester City có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Leicester City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Leicester City có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Leicester City có trung bình 1.93 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Leicester City có trung bình 1.74 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Leicester City thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Leicester City có trung bình 11.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Leicester City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Leicester City có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Leicester City thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Leicester City có trung bình 5.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Leicester City có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Leicester City có trung bình 5.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 13 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.48 | 3 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 8 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 72% | 1 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.09 | 3 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.26 | 12 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.67 | 18 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.93 | 13 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Leicester City
-
1 James J.11
-
2 Fatawu I.9
-
3 Ayew J.6
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fatawu I. FW16
-
2 James J. MD15
-
3 Ayew J. FW9
-
4 Daka P. FW9
-
5 De Cordova-Reid B. FW8
-
6 Thomas L. DF5
-
7 Mavididi S. FW4
-
8 Winks H. MD4
-
9 Pereira R. DF4
-
10 Mukasa D. MD4
-
11 Vestergaard J. DF3
-
12 Monga J. FW3
-
13 Okoli C. DF2
-
14 Soumare B. MD2
-
15 Ramsey A. MD2
-
16 Nelson B. DF2
-
17 Skipp O. MD1
-
18 El Khannouss B. MD1
-
19 Faes F. DF1
-
20 Page L. MD1
-
21 Thomas S. FW1
-
22 Souttar H. DF1
Leicester City giải đấu
Leicester City người chơi
| 1 Stolarczyk, Jakub | Thủ môn |
| 31 Begovic, Asmir | Thủ môn |
| 4 Nelson, Ben | Hậu vệ |
| 5 Okoli, Caleb | Hậu vệ |
| 16 Kristiansen, Victor | Hậu vệ |
| 21 Pereira, Ricardo | Hậu vệ |
| 23 Vestergaard, Jannik | Hậu vệ |
| 24 Justin, James Michael | Hậu vệ |
| 24 Lascelles, Jamaal | Hậu vệ |
| 25 Faes, Faes | Hậu vệ |
| 33 Thomas, Luke | Hậu vệ |
Leicester City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 James, Jordan | 33 | 11 | 4 |
| 7 Fatawu, Issahaku | 44 | 9 | 7 |
| 9 Ayew, Jordan | 41 | 6 | 3 |
| 20 Daka, Patson | 40 | 5 | 4 |
| 14 De Cordova-Reid, Bobby | 36 | 5 | 3 |
| 23 Vestergaard, Jannik | 30 | 3 | 0 |
| 21 Pereira, Ricardo | 37 | 2 | 2 |
| 29 Mukasa, Divine | 15 | 2 | 2 |
| 10 Mavididi, Stephy | 41 | 2 | 1 |
| 30 Ramsey, Aaron | 9 | 2 | 0 |
Làm mới