Stoke City kết quả livescore
Stoke City
Robins, Mark
Bet365 Stadium
Stoke City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 6 | 8 | 34:28 | +6 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 4 | 13 | 17:28 | -11 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 17:7 | +10 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 13 | 7 | 6:14 | -8 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 19 | 13 | 23:21 | +2 | 61 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 17:21 | -4 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 11:14 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 14 | 18 | 28:35 | -7 | 56 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Stoke City ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch
Stoke City ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Stoke City là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải vô địch
Stoke City không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch
Stoke City ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Stoke City ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stoke City để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch
Stoke City để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Stoke City đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Stoke City để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stoke City để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stoke City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Stoke City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stoke City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Stoke City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch
Stoke City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Stoke City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Stoke City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Stoke City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Stoke City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stoke City đã tham gia trong Giải vô địch
Stoke City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Stoke City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Stoke City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stoke City đã tham gia trong Giải vô địch
Stoke City ghi trung bình 0.96 mỗi trận trong hiệp một
Stoke City ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Stoke City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Stoke City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Stoke City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Stoke City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Stoke City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Stoke City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch
Stoke City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Stoke City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Stoke City thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Stoke City có trung bình 3.96 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stoke City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stoke City có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stoke City thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stoke City có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Stoke City có trung bình 2.02 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Stoke City có trung bình 1.93 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Stoke City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Stoke City có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stoke City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stoke City có trung bình 5.02 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stoke City thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stoke City có trung bình 5.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Stoke City có trung bình 5.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Stoke City có trung bình 4.78 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 18 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 18 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.33 | 20 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 44% | 24 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.76 | 7 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.98 | 3 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.96 | 9 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.02 | 7 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stoke City
-
1 Thomas S.10
-
2 Manhoef M.7
-
3 Mubama D.5
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Thomas S. MD21
-
2 Manhoef M. FW11
-
3 Baker L. MD5
-
4 Joon-ho B. MD5
-
5 Mubama D. FW5
-
6 Cisse M. FW5
-
7 Wilmot B. DF3
-
8 Smit M. FW3
-
9 Rak-Sakyi J. MD3
-
10 Tchamadeu J. DF2
-
11 Cresswell A. DF2
-
12 Rigo T. MD2
-
13 Gallagher S. FW2
-
14 Johansson V. GK1
-
15 Lawal B. MD1
-
16 Pearson B. MD1
-
17 Donley J. FW1
-
18 Phillips A. DF1
-
19 Seko T. MD1
-
20 Bozenik R. FW1
-
21 Bocat E. DF1
-
22 Nzonzi S. MD1
-
23 Gibson B. DF1
Stoke City giải đấu
Stoke City người chơi
| 12 Johansson, Viktor | Thủ môn |
| 25 Simkin, Tommy | Thủ môn |
| 31 Bazunu, Gavin | Thủ môn |
| 3 Cresswell, Aaron | Hậu vệ |
| 16 Wilmot, Ben | Hậu vệ |
| 17 Bocat, Eric Junior | Hậu vệ |
| 22 Tchamadeu, Junior | Hậu vệ |
| 23 Gibson, Ben | Hậu vệ |
| 26 Phillips, Ashley | Hậu vệ |
| 40 Talovierov, Maksym | Hậu vệ |
| 50 Agina, Sydney | Hậu vệ |
Stoke City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Thomas, Sorba | 44 | 10 | 11 |
| 42 Manhoef, Million | 44 | 7 | 3 |
| 67 Mubama, Divin | 26 | 5 | 0 |
| 8 Baker, Lewis | 17 | 4 | 1 |
| 29 Cisse, Mohamed Lamine | 33 | 3 | 2 |
| 16 Wilmot, Ben | 34 | 3 | 0 |
| 17 Joon-ho, Bae | 41 | 2 | 3 |
| 49 Smit, Milan | 12 | 2 | 1 |
| 20 Gallagher, Sam | 18 | 2 | 0 |
| 21 Rak-Sakyi, Jesuran | 14 | 2 | 0 |
Làm mới