Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sheffield Wednesday kết quả livescore

Sheffield Wednesday

Huấn luyện viên:
Pedersen, Henrik
Sân vận động:
Hillsborough Stadium

Sheffield Wednesday Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 1 7 15 14:44 -30 10 0.43
Phong độ sân khách
23 1 5 17 15:45 -30 8 0.35
Phong độ tổng thể
46 2 12 32 29:89 -60 18 0.39
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 5 10 8 8:16 -8 25 1.09
Phong độ sân khách
23 3 5 15 7:24 -17 14 0.61
Phong độ tổng thể
46 8 15 23 15:40 -25 39 0.85
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 1 7 15 6:28 -22 10 0.43
Phong độ sân khách
23 4 7 12 8:21 -13 19 0.83
Phong độ tổng thể
46 5 14 27 14:49 -35 29 0.63

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.63
0.61
0.65
Số phút/Bàn thắng được ghi
143
148
138
Trên 0.5
50%
48%
53%
Trên 1.5
14%
14%
14%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
7%
5%
9%
Đội dầu tiên ghi bàn
27%
35%
18%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
53%
48%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
9%
14%
5%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.33
0.35
0.30
Trung Bình Ghi 2H
0.30
0.26
0.35
Ghi bàn trong 1H
29%
27%
31%
Ghi bàn trong 2H
29%
27%
31%
Thất bại ghi bàn 1H
72%
74%
70%
Thất bại hhi bàn 2H
72%
74%
70%
1H Bàn thắng ghi
15
8
7
2H Bàn thắng ghi
14
6
8

Sheffield Wednesday ghi bàn cứ mỗi 143 phút trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận

Sheffield Wednesday là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch

Sheffield Wednesday không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận

Sheffield Wednesday ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.93
1.91
1.96
Phút / bàn thủng lưới
47’
47’
46’
Giữ sạch lưới %
9%
5%
14%
Trên 0.5
92%
96%
87%
Trên 1.5
64%
57%
70%
Trên 2.5
31%
31%
31%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.87
0.70
1.04
Thua Trung Bình 2H
1.07
1.22
0.91
Giữ sạch lưới 1H
20%
13%
7%
Giữ sạch lưới 2H
14%
4%
10%
1H Bàn thua
40
16
24
2H Bàn thua
49
28
21

Sheffield Wednesday để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday để thủng lưới trung bình 1.93 bàn mỗi trận

Sheffield Wednesday đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận

Sheffield Wednesday để thủng lưới trung bình 1.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
81%
79%
83%
+1.5
59%
61%
57%
+0.5
31%
35%
27%
-0.5
5%
5%
5%
-1.5
3%
0%
5%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
81%
83%
79%
+0.5 1H
50%
66%
35%
-0.5 1H
18%
22%
14%
-1.5 1H
3%
5%
0%
+1.5 2H
72%
66%
79%
+0.5 2H
42%
35%
48%
-0.5 2H
11%
5%
18%
-1.5 2H
3%
0%
5%

Sheffield Wednesday ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải vô địch

Trong hiệp một, Sheffield Wednesday ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải vô địch

Trong hiệp hai, Sheffield Wednesday ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải vô địch

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
24%
7%
18%
11 - 20 phút
35%
9%
31%
21 - 30 phút
14%
9%
7%
31 - 40 phút
29%
7%
22%
41 - 50 phút
24%
3%
22%
51 - 60 phút
27%
11%
16%
61 - 70 phút
29%
9%
22%
71 - 80 phút
31%
9%
24%
81 - 90+ phút
37%
3%
35%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
42%
11%
33%
16 - 30 phút
31%
14%
22%
31 - 45+ phút
31%
9%
22%
46 - 60 phút
46%
11%
37%
61 - 75 phút
35%
14%
35%
76 - 90+ phút
50%
7%
46%

Sheffield Wednesday ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 11% số trận đấu trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.57
2.52
2.61
Trên 0.5
94%
96%
92%
Trên 1.5
81%
83%
79%
Trên 2.5
53%
48%
57%
Trên 3.5
24%
18%
31%
Trên 4.5
7%
9%
5%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
7%
5%
9%
Dưới 1.5
20%
18%
22%
Dưới 2.5
48%
53%
44%
Dưới 3.5
77%
83%
70%
Dưới 4.5
94%
92%
96%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.20
1.04
1.35
Trung bình 2H
1.37
1.48
1.26
Trên 0.5 1H
72%
61%
83%
Trên 0.5 2H
81%
87%
74%
Trên 1.5 1H
35%
31%
40%
Trên 1.5 2H
48%
57%
40%
Trên 2.5 1H
14%
14%
14%
Trên 2.5 2H
9%
5%
14%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
29%
40%
18%
Dưới 0.5 2H
20%
14%
27%
Dưới 1.5 1H
66%
70%
61%
Dưới 1.5 2H
53%
44%
61%
Dưới 2.5 1H
87%
87%
87%
Dưới 2.5 2H
92%
96%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sheffield Wednesday đã tham gia trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Sheffield Wednesday tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Sheffield Wednesday tại Giải vô địch

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sheffield Wednesday đã tham gia trong Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một

Sheffield Wednesday ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Sheffield Wednesday ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Sheffield Wednesday ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Sheffield Wednesday ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Sheffield Wednesday ở Giải vô địch

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
48%
48%
48%
CDG 1H
14%
9%
18%
CDG 2H
18%
22%
14%
CDG cả hai hiệp
5%
5%
5%
CDG và thắng
3%
5%
0%
CDG và hòa
20%
27%
14%
CDG và thua
27%
18%
35%
CDG và trên 2.5 (có/có)
35%
27%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
22%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
14%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
5%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
18%
9%
CDG 1H và 2H (không/không)
74%
74%
74%

Sheffield Wednesday đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.91
3.09
2.74
Chiến thắng
31%
35%
27%
Handicap +1.5
85%
79%
92%
Handicap +0.5
70%
66%
74%
Handicap -0.5
31%
35%
27%
Handicap -1.5
22%
22%
22%
Trên 0.5
85%
87%
83%
Trên 1.5
77%
83%
70%
Trên 2.5
55%
61%
48%
Trên 3.5
40%
44%
35%
Trên 4.5
22%
27%
18%
Trên 5.5
9%
9%
9%
Trên 6.5
3%
0%
5%
Trên 7.5
3%
0%
5%
Tổng Thẻ
134
71
63
Cao nhất trong một trận
9
6
9
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.93
0.87
1.00
Thẻ trung bình 2H
1.98
2.22
1.74
Chiến thắng 1H
20%
18%
22%
Chiến thắng 2H
42%
44%
40%
Handicap +1.5 1H
94%
92%
96%
Handicap +0.5 1H
72%
61%
83%
Handicap -0.5 1H
20%
18%
22%
Handicap -1.5 1H
9%
5%
14%
Handicap +1.5 2H
92%
92%
92%
Handicap +0.5 2H
72%
74%
70%
Handicap -0.5 2H
42%
44%
40%
Handicap -1.5 2H
16%
14%
18%
Trên 0.5 1H
61%
66%
57%
Trên 1.5 1H
31%
22%
40%
Trên 2.5 1H
3%
0%
5%
Trên 0.5 2H
81%
83%
79%
Trên 1.5 2H
55%
57%
53%
Trên 2.5 2H
35%
44%
27%
Trên 3.5 2H
16%
27%
5%

Sheffield Wednesday thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Sheffield Wednesday thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Sheffield Wednesday có trung bình 0.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Sheffield Wednesday thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Sheffield Wednesday có trung bình 1.98 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.54
1.52
1.57
Thẻ đội trên 1,5 TT
46%
53%
40%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
31%
22%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
5%
14%
team cards average 1h
0.43
0.30
0.57
Đội thẻ trên 0.5 1H
33%
27%
40%
Đội thẻ trên 1.5 1H
11%
5%
18%
team cards average 2h
1.11
1.22
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
59%
61%
57%
Đội thẻ trên 1.5 2H
33%
40%
27%
Đội thẻ trên 2.5 2H
16%
18%
14%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.37
1.57
1.17
Thẻ chống trên 1,5 TT
77%
83%
70%
Thẻ chống trên 2,5 TT
55%
61%
48%
Thẻ chống trên 3,5 TT
40%
44%
35%
cards against average 1h
0.50
0.57
0.43
Thẻ chống trên 0,5 1H
44%
48%
40%
Thẻ chống trên 1,5 1H
7%
9%
5%
cards against average 2h
0.87
1.00
0.74
Thẻ chống trên 0,5 2H
59%
70%
48%
Thẻ chống trên 1,5 2H
22%
22%
22%
Thẻ chống trên 2,5 2H
7%
9%
5%

Sheffield Wednesday có trung bình 1.54 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch

Sheffield Wednesday có trung bình 1.37 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.43
10.52
10.35
Chiến thắng
33%
40%
27%
Handicap +2.5
53%
61%
44%
Handicap +1.5
46%
61%
31%
Handicap -1.5
22%
27%
18%
Handicap -2.5
20%
27%
14%
Trên 6.5
92%
87%
96%
Trên 7.5
85%
83%
87%
Trên 8.5
70%
74%
66%
Trên 9.5
55%
57%
53%
Trên 10.5
46%
53%
40%
Trên 11.5
29%
31%
27%
Trên 12.5
27%
31%
22%
Trên 13.5
18%
14%
22%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.46
4.22
4.70
Phạt Góc trung bình 2H
5.98
6.30
5.65
Chiến thắng 1H
31%
35%
27%
Chiến thắng 2H
35%
44%
27%
Handicap +2.5 1H
77%
79%
74%
Handicap +1.5 1H
70%
79%
61%
Handicap -1.5 1H
18%
22%
14%
Handicap -2.5 1H
11%
14%
9%
Handicap +2.5 2H
70%
70%
70%
Handicap +1.5 2H
59%
61%
57%
Handicap -1.5 2H
24%
27%
22%
Handicap -2.5 2H
18%
22%
14%
Trên 4.5 1H
46%
53%
40%
Trên 5.5 1H
24%
27%
22%
Trên 6.5 1H
18%
18%
18%
Trên 4.5 2H
68%
70%
66%
Trên 5.5 2H
48%
61%
35%
Trên 6.5 2H
33%
44%
22%

Sheffield Wednesday thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday có trung bình 10.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Sheffield Wednesday thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Sheffield Wednesday có trung bình 4.46 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch

Trong hiệp hai, Sheffield Wednesday thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Sheffield Wednesday có trung bình 5.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.33
4.78
3.87
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
96%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
96%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
96%
team corners average 1h
1.78
1.78
1.78
team corners average 2h
2.54
3.00
2.09
Phạt góc đội trên 2.5 1H
33%
35%
31%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
40%
48%
31%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
14%
18%
9%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
18%
31%
5%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
6.11
5.74
6.48
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.67
2.43
2.91
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.43
3.30
3.57
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
46%
35%
57%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
64%
66%
61%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
31%
27%
35%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
44%
48%
40%

Sheffield Wednesday có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Sheffield Wednesday có trung bình 6.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

SHW SHW Xếp hạng BC BC Xếp hạng
Ghi bàn / trận
0.63 24 1.24 14
Thua / trận đấu
1.93 1 1.22 17
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.57 11 2.46 18
CDG
48% 20 57% 13
Trận phạt góc trung bình
10.43 10 9.89 18
Đội phạt góc trung bình
4.33 22 5.76 4
Trận thẻ trung bình
2.91 24 3.91 11
Đội thẻ trung bình
1.54 24 1.96 11

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Lowe J. FW
    8
  • 2 Bannan B. MD
    6
  • 3 McNiell C. FW
    5
  • 4 Jerry Yates FW
    4
  • 5 Chalobah N. MD
    3
  • 6 Valery Y. DF
    2
  • 7 Palmer L. DF
    2
  • 8 Otegbayo G. DF
    2
  • 9 Ingelsson S. MD
    2
  • 10 Cadamarteri B. FW
    2
  • 11 Fusire S. DF
    2
  • 12 Amass H. DF
    2
  • 13 Brown G. MD
    2
  • 14 Cooper L. DF
    2
  • 15 Charles P. GK
    1
  • 16 Iorfa D. DF
    1
  • 17 Adaramola T. DF
    1
  • 18 Grainger W. FW
    1

Sheffield Wednesday giải đấu

Sheffield Wednesday người chơi

1 Charles, Pierce Thủ môn
13 Lumley, Joe Thủ môn
13 Cooper, Murphy Thủ môn
33 Dieng, Seny Thủ môn
34 Horvath, Ethan Thủ môn
2 Palmer, Liam Hậu vệ
3 Lowe, Max Hậu vệ
4 Fusire, Sean Hậu vệ
6 Iorfa, Dominic Hậu vệ
12 Amass, Harry Hậu vệ
16 Cooper, Liam Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Sheffield Wednesday Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Lowe, Jamal 45 4 4
17 McNiell, Charlie 40 4 1
12 Jerry Yates 17 4 0
29 Brown, George 7 2 0
4 Fusire, Sean 35 1 1
22 Otegbayo, Gabriel 34 1 1
16 Cooper, Liam 15 1 1
14 Chalobah, Nathaniel 12 1 1
8 Ingelsson, Svante 41 1 1
31 Grainger, William 5 1 0
Cho xem nhiều hơn