Swansea City kết quả livescore
Swansea City
Matos, Vitor
Liberty Stadium
Swansea City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 34:27 | +7 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 4 | 12 | 23:32 | -9 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 9 | 8 | 12:15 | -3 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 11 | 8 | 8:13 | -5 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 20 | 16 | 20:28 | -8 | 50 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 7 | 5 | 22:12 | +10 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 10 | 8 | 15:19 | -4 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 17 | 13 | 37:31 | +6 | 65 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Swansea City ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch
Swansea City ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Swansea City là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch
Swansea City không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch
Swansea City ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Swansea City ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Swansea City để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch
Swansea City để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Swansea City đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Swansea City để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Swansea City để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Swansea City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Swansea City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Swansea City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Swansea City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch
Swansea City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Swansea City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch
Swansea City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch
Swansea City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Swansea City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swansea City đã tham gia trong Giải vô địch
Swansea City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Swansea City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Swansea City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swansea City đã tham gia trong Giải vô địch
Swansea City ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một
Swansea City ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Swansea City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Swansea City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Swansea City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Swansea City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Swansea City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch
Swansea City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch
Swansea City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Swansea City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Swansea City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Swansea City có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Swansea City thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Swansea City có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Swansea City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Swansea City có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Swansea City có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Swansea City có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Swansea City thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Swansea City có trung bình 9.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Swansea City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Swansea City có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Swansea City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Swansea City có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Swansea City có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Swansea City có trung bình 5.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 15 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 12 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.52 | 15 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 55% | 15 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.85 | 20 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.54 | 18 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.15 | 6 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 8 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Swansea City
-
1 Vipotnik Z.23
-
2 Idah A.6
-
3 Cullen L.5
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vipotnik Z. FW26
-
2 Tymon J. DF8
-
3 Pereira Martins R. MD8
-
4 Idah A. FW8
-
5 Franco G. MD7
-
6 Cullen L. FW5
-
7 Stamenic M. MD5
-
8 Jisung E. MD4
-
9 Key J. DF3
-
10 Galbraith E. MD3
-
11 Inoussa Z. MD3
-
12 Yalcouye M. MD3
-
13 Cabango B. DF1
-
14 Fulton J. MD1
-
15 Widell M. FW1
-
16 Casey K. DF1
-
17 Nunes G. FW1
-
18 Walta L. MD1
-
19 Woodward T. MD1
Swansea City người chơi
| 1 Andy, Fisher | Thủ môn |
| 22 Vigouroux, Lawrence | Thủ môn |
| 2 Key, Josh | Hậu vệ |
| 5 Cabango, Ben | Hậu vệ |
| 14 Tymon, Josh | Hậu vệ |
| 16 Casey, Kaelan | Hậu vệ |
| 21 Burgess, Cameron | Hậu vệ |
| 23 Santos, Ricardo | Hậu vệ |
| 25 Ward, Joel | Hậu vệ |
| 41 Parker, Samuel | Hậu vệ |
| 62 Samuels-Smith, Ishe | Hậu vệ |
Swansea City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Vipotnik, Zan | 44 | 23 | 3 |
| 33 Idah, Adam | 25 | 6 | 2 |
| 20 Cullen, Liam | 40 | 5 | 0 |
| 35 Pereira Martins, Ronald | 45 | 4 | 4 |
| 17 Franco, Goncalo | 45 | 3 | 4 |
| 8 Stamenic, Marko | 36 | 3 | 2 |
| 7 Galbraith, Ethan | 39 | 3 | 0 |
| 25 Jisung, Eom | 44 | 2 | 2 |
| 2 Key, Josh | 30 | 2 | 1 |
| 14 Tymon, Josh | 45 | 1 | 7 |
Làm mới