Charlton Athletic kết quả livescore
Charlton Athletic
Jones, Nathan
The Valley
Charlton Athletic Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 23:26 | -3 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 10 | 9 | 21:32 | -11 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 3 | 13 | 7 | 9:17 | -8 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 14 | 6 | 6:10 | -4 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 6 | 27 | 13 | 15:27 | -12 | 45 | 0.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 14:9 | +5 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 8 | 10 | 15:22 | -7 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 15 | 16 | 29:31 | -2 | 60 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Charlton Athletic ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Giải vô địch
Charlton Athletic ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Charlton Athletic là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch
Charlton Athletic không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch
Charlton Athletic ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Charlton Athletic ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Charlton Athletic để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch
Charlton Athletic để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Charlton Athletic đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Charlton Athletic để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Charlton Athletic để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Charlton Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Charlton Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Charlton Athletic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Charlton Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Charlton Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Charlton Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Charlton Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Charlton Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Charlton Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Charlton Athletic đã tham gia trong Giải vô địch
Charlton Athletic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.22 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Charlton Athletic tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Charlton Athletic tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Charlton Athletic đã tham gia trong Giải vô địch
Charlton Athletic ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Charlton Athletic ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Charlton Athletic ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Charlton Athletic ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Charlton Athletic ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Charlton Athletic ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Charlton Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch
Charlton Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch
Charlton Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Charlton Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Charlton Athletic thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Charlton Athletic có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Charlton Athletic thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Charlton Athletic có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Charlton Athletic thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Charlton Athletic có trung bình 2.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Charlton Athletic có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Charlton Athletic có trung bình 1.59 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Charlton Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Charlton Athletic có trung bình 9.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Charlton Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Charlton Athletic có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Charlton Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Charlton Athletic có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Charlton Athletic có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Charlton Athletic có trung bình 5.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.96 | 22 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 15 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.22 | 23 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 55% | 17 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.70 | 21 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.13 | 23 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 17 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 6 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Charlton Athletic
-
1 Carey S.8
-
2 Kelman C.7
-
3 Campbell T.3
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Carey S. MD10
-
2 Kelman C. FW8
-
3 Dykes L. FW6
-
4 Campbell T. FW5
-
5 Bree J. DF4
-
6 Leaburn M. FW3
-
7 Knibbs H. FW3
-
8 Olaofe I. FW3
-
9 Jones L. DF2
-
10 Docherty G. MD2
-
11 Gillesphey M. DF2
-
12 Rankin Costello J. MD2
-
13 Clarke H. DF2
-
14 Godden M. FW2
-
15 Coady C. DF2
-
16 Fevrier J. FW2
-
17 Ramsay K. DF1
-
18 Apter R. MD1
-
19 Burke R. DF1
-
20 Berry L. MD1
-
21 Chambers L. DF1
Charlton Athletic giải đấu
Charlton Athletic người chơi
| 1 Kaminski, Thomas | Thủ môn |
| 25 Mannion, Will | Thủ môn |
| 2 Ramsay, Kayne | Hậu vệ |
| 3 Gillesphey, Macauley | Hậu vệ |
| 5 Jones, Lloyd | Hậu vệ |
| 14 Bree, James | Hậu vệ |
| 15 Coady, Conor | Hậu vệ |
| 16 Edwards, Josh | Hậu vệ |
| 17 Bell, Amari | Hậu vệ |
| 19 Chambers, Luke | Hậu vệ |
| 28 Shichenje, Collins | Hậu vệ |
Charlton Athletic Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Carey, Sonny | 43 | 8 | 1 |
| 23 Kelman, Charlie | 30 | 6 | 1 |
| 9 Dykes, Lyndon | 17 | 3 | 3 |
| 7 Campbell, Tyreece | 43 | 3 | 2 |
| 41 Knibbs, Harvey | 23 | 3 | 0 |
| 3 Gillesphey, Macauley | 32 | 2 | 0 |
| 26 Rankin Costello, Joe | 20 | 2 | 0 |
| 9 Olaofe, Isaac | 23 | 1 | 2 |
| 11 Leaburn, Miles | 35 | 1 | 1 |
| 24 Godden, Matt | 9 | 1 | 0 |
Làm mới