Watford kết quả livescore
Watford
Still, Edward
Vicarage Road
Watford Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 30:27 | +3 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 8 | 11 | 23:38 | -15 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 11 | 6 | 15:13 | +2 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 2 | 10 | 11 | 7:21 | -14 | 16 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 21 | 17 | 22:34 | -12 | 45 | 0.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 15:14 | +1 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 6 | 9 | 16:17 | -1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 14 | 15 | 31:31 | 0 | 65 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Watford ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch
Watford ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Watford là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch
Watford không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch
Watford ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Watford ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Watford để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch
Watford để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Watford đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Watford để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Watford để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Watford ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Watford ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Watford ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Watford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Watford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Watford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Watford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch
Watford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Watford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Watford đã tham gia trong Giải vô địch
Watford tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Watford tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Watford tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Watford đã tham gia trong Giải vô địch
Watford ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Watford ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Watford ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Watford ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Watford ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Watford ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Watford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Watford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Watford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Watford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Watford thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Watford có trung bình 4.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Watford thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Watford có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Watford thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Watford có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Watford có trung bình 2.22 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Watford có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Watford thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Watford có trung bình 10.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Watford thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Watford có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Watford thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Watford có trung bình 5.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Watford có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Watford có trung bình 5.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.15 | 17 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 6 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 12 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 59% | 9 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.09 | 14 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.91 | 14 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.57 | 1 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.22 | 3 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Watford
-
1 Kjerrumgaard L.10
-
2 Louza I.7
-
3 Doumbia M.4
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Louza I. MD16
-
2 Kjerrumgaard L. FW11
-
3 Irankunda N. FW8
-
4 Ngakia J. DF6
-
5 Bola M. DF6
-
6 Doumbia M. FW5
-
7 Kayembe E. MD5
-
8 Vivaldo FW5
-
9 Ince T. MD4
-
10 Vata R. MD4
-
11 Maamma O. FW4
-
12 Chakvetadze G. MD3
-
13 Baah K. FW2
-
14 Pollock M. DF2
-
15 Kyprianou H. MD1
-
16 Abankwah J. DF1
-
17 Bove E. MD1
Watford giải đấu
Watford người chơi
| 12 Baxter, Nathan | Thủ môn |
| 13 Selvik, Egil | Thủ môn |
| 2 Ngakia, Jeremy | Hậu vệ |
| 2 Andrews, Ryan | Hậu vệ |
| 4 Keben Biakolo, Kevin | Hậu vệ |
| 5 Mendy, Formose | Hậu vệ |
| 5 Goglichidze, Saba | Hậu vệ |
| 6 Pollock, Matthew | Hậu vệ |
| 12 Abankwah, James | Hậu vệ |
| 16 Bola, Marc | Hậu vệ |
| 21 Mfuni, Stephen | Hậu vệ |
Watford Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Kjerrumgaard, Luca | 40 | 10 | 1 |
| 10 Louza, Imran | 38 | 7 | 9 |
| 17 Irankunda, Nestory | 36 | 4 | 4 |
| 25 Kayembe, Edo | 33 | 4 | 1 |
| 20 Doumbia, Mamadou | 29 | 4 | 1 |
| 18 Vivaldo | 26 | 4 | 1 |
| 7 Ince, Tom | 25 | 4 | 0 |
| 42 Maamma, Othmane | 21 | 4 | 0 |
| 2 Ngakia, Jeremy | 30 | 3 | 3 |
| 16 Bola, Marc | 34 | 2 | 4 |
Làm mới