Portsmouth kết quả livescore
Portsmouth
Mousinho, John
Fratton Park
Portsmouth Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 6 | 9 | 25:23 | +2 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 24:41 | -17 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 11:10 | +1 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 9 | 11 | 8:19 | -11 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 17 | 18 | 19:29 | -10 | 50 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 14:13 | +1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 16:22 | -6 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 16 | 14 | 30:35 | -5 | 64 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Portsmouth ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải vô địch
Portsmouth ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Portsmouth là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch
Portsmouth không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch
Portsmouth ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Portsmouth ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Portsmouth để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải vô địch
Portsmouth để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Portsmouth đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Portsmouth để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Portsmouth để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Portsmouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Portsmouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Portsmouth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Portsmouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch
Portsmouth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Portsmouth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Portsmouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch
Portsmouth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Portsmouth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Portsmouth đã tham gia trong Giải vô địch
Portsmouth tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Portsmouth tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Portsmouth tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Portsmouth đã tham gia trong Giải vô địch
Portsmouth ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một
Portsmouth ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Portsmouth ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Portsmouth ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Portsmouth ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Portsmouth ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Portsmouth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch
Portsmouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch
Portsmouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Portsmouth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Portsmouth thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Portsmouth có trung bình 4.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Portsmouth thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Portsmouth có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Portsmouth thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Portsmouth có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Portsmouth có trung bình 1.96 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Portsmouth có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Portsmouth thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Portsmouth có trung bình 10.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Portsmouth thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Portsmouth có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Portsmouth thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Portsmouth có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Portsmouth có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Portsmouth có trung bình 5.04 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.07 | 19 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 7 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.46 | 17 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 55% | 16 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.67 | 8 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.63 | 8 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.07 | 8 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.96 | 9 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Portsmouth
-
1 Segecic A.10
-
2 Devlin T.5
-
3 Swift J.3
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Segecic A. MD14
-
2 Devlin T. MD6
-
3 Murphy J. MD6
-
4 Swift J. MD5
-
5 Chaplin C. FW5
-
6 Bishop C. FW4
-
7 Min-hyeok Y. MD4
-
8 Williams J. DF3
-
9 Dozzell A. MD3
-
10 Swanson Z. DF3
-
11 Alli M. DF3
-
12 Ebou Adams MD3
-
13 Shaughnessy C. DF2
-
14 Lang C. FW2
-
15 Pack M. MD2
-
16 Bowat I. DF2
-
17 Brown J. FW2
-
18 Poole R. DF1
-
19 Ogilvie C. DF1
-
20 Bianchini F. MD1
-
21 Kirk M. FW1
-
22 Blair H. FW1
-
23 Anderson K. MD1
-
24 Caballero G. FW1
Portsmouth giải đấu
Portsmouth người chơi
| 1 Schmid, Nicolas | Thủ môn |
| 26 Bursik, Josef | Thủ môn |
| 30 Killip, Ben | Thủ môn |
| 2 Williams, Jordan | Hậu vệ |
| 3 Ogilvie, Connor | Hậu vệ |
| 4 Knight, Josh | Hậu vệ |
| 5 Poole, Regan | Hậu vệ |
| 6 Shaughnessy, Conor | Hậu vệ |
| 14 Matthews, Hayden | Hậu vệ |
| 17 Bowat, Ibane | Hậu vệ |
| 19 Farrell, Jacob | Hậu vệ |
Portsmouth Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Segecic, Adrian | 38 | 10 | 4 |
| 24 Devlin, Terry | 39 | 5 | 1 |
| 8 Swift, John | 30 | 3 | 2 |
| 9 Bishop, Colby | 42 | 3 | 1 |
| 36 Chaplin, Conor | 37 | 2 | 3 |
| 21 Dozzell, Andre | 37 | 2 | 1 |
| 22 Swanson, Zak | 34 | 2 | 1 |
| 38 Ebou Adams | 16 | 2 | 1 |
| 7 Pack, Marlon | 35 | 2 | 0 |
| 6 Shaughnessy, Conor | 19 | 2 | 0 |
Làm mới