Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Birmingham City kết quả livescore

Birmingham City

Huấn luyện viên:
Davies, Chris
Sân vận động:
St Andrew's Trillion Trophy Stadium

Birmingham City Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 12 8 3 39:22 +17 44 1.91
Phong độ sân khách
23 5 5 13 18:34 -16 20 0.87
Phong độ tổng thể
46 17 13 16 57:56 +1 64 1.39
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 11 9 3 22:11 +11 42 1.83
Phong độ sân khách
23 3 4 16 7:23 -16 13 0.57
Phong độ tổng thể
46 14 13 19 29:34 -5 55 1.20
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 7 11 5 17:11 +6 32 1.39
Phong độ sân khách
23 7 9 7 11:11 0 30 1.30
Phong độ tổng thể
46 14 20 12 28:22 +6 62 1.35

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.24
1.70
0.78
Số phút/Bàn thắng được ghi
73
53
115
Trên 0.5
77%
92%
61%
Trên 1.5
33%
48%
18%
Trên 2.5
9%
18%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
18%
31%
5%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
79%
22%
Thất Bại Ghi Bàn
24%
9%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
3
3
0
Phạt dền trong một trận
14%
22%
5%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.63
0.96
0.30
Trung Bình Ghi 2H
0.61
0.74
0.48
Ghi bàn trong 1H
46%
66%
27%
Ghi bàn trong 2H
48%
57%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
55%
35%
74%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
44%
61%
1H Bàn thắng ghi
29
22
7
2H Bàn thắng ghi
28
17
11

Birmingham City ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch

Birmingham City ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Birmingham City là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch

Birmingham City không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch

Birmingham City ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận

Birmingham City ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.22
0.96
1.48
Phút / bàn thủng lưới
74’
94’
61’
Giữ sạch lưới %
22%
31%
14%
Trên 0.5
79%
70%
87%
Trên 1.5
29%
18%
40%
Trên 2.5
16%
9%
22%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.74
0.48
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.48
0.48
0.48
Giữ sạch lưới 1H
20%
14%
6%
Giữ sạch lưới 2H
25%
12%
13%
1H Bàn thua
34
11
23
2H Bàn thua
22
11
11

Birmingham City để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch

Birmingham City để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Birmingham City đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch

Birmingham City để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận

Birmingham City để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
92%
100%
83%
+1.5
85%
96%
74%
+0.5
66%
87%
44%
-0.5
37%
53%
22%
-1.5
14%
18%
9%
-2.5
7%
14%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
96%
83%
+0.5 1H
59%
87%
31%
-0.5 1H
31%
48%
14%
-1.5 1H
11%
18%
5%
+1.5 2H
98%
100%
96%
+0.5 2H
74%
79%
70%
-0.5 2H
31%
31%
31%
-1.5 2H
9%
14%
5%

Birmingham City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch

Trong hiệp một, Birmingham City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch

Trong hiệp hai, Birmingham City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
18%
14%
11 - 20 phút
24%
11%
14%
21 - 30 phút
40%
18%
22%
31 - 40 phút
16%
7%
9%
41 - 50 phút
44%
22%
22%
51 - 60 phút
14%
9%
7%
61 - 70 phút
27%
14%
16%
71 - 80 phút
20%
9%
11%
81 - 90+ phút
27%
20%
11%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
42%
22%
22%
16 - 30 phút
46%
24%
27%
31 - 45+ phút
29%
16%
18%
46 - 60 phút
40%
22%
20%
61 - 75 phút
37%
18%
22%
76 - 90+ phút
33%
24%
16%

Birmingham City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch

Birmingham City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch

Birmingham City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch

Birmingham City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch

Birmingham City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch

Birmingham City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.46
2.65
2.26
Trên 0.5
98%
96%
100%
Trên 1.5
79%
79%
79%
Trên 2.5
46%
48%
44%
Trên 3.5
18%
31%
5%
Trên 4.5
7%
14%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
3%
5%
0%
Dưới 1.5
22%
22%
22%
Dưới 2.5
55%
53%
57%
Dưới 3.5
83%
70%
96%
Dưới 4.5
94%
87%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.37
1.43
1.30
Trung bình 2H
1.09
1.22
0.96
Trên 0.5 1H
81%
74%
87%
Trên 0.5 2H
74%
79%
70%
Trên 1.5 1H
42%
48%
35%
Trên 1.5 2H
31%
40%
22%
Trên 2.5 1H
14%
18%
9%
Trên 2.5 2H
5%
5%
5%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
27%
14%
Dưới 0.5 2H
27%
22%
31%
Dưới 1.5 1H
59%
53%
66%
Dưới 1.5 2H
70%
61%
79%
Dưới 2.5 1H
87%
83%
92%
Dưới 2.5 2H
96%
96%
96%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Birmingham City đã tham gia trong Giải vô địch

Birmingham City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Birmingham City tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Birmingham City tại Giải vô địch

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Birmingham City đã tham gia trong Giải vô địch

Birmingham City ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một

Birmingham City ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Birmingham City ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Birmingham City ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Birmingham City ở Giải vô địch

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Birmingham City ở Giải vô địch

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
57%
66%
48%
CDG 1H
22%
31%
14%
CDG 2H
20%
27%
14%
CDG cả hai hiệp
7%
14%
0%
CDG và thắng
18%
27%
9%
CDG và hòa
27%
31%
22%
CDG và thua
14%
9%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
33%
40%
27%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
9%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
22%
5%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
9%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
14%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
16%
18%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
14%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
66%
57%
74%

Birmingham City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch

Birmingham City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch

Birmingham City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch

Birmingham City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.91
4.43
3.39
Chiến thắng
35%
27%
44%
Handicap +1.5
85%
74%
96%
Handicap +0.5
66%
48%
83%
Handicap -0.5
35%
27%
44%
Handicap -1.5
18%
14%
22%
Trên 0.5
94%
92%
96%
Trên 1.5
87%
87%
87%
Trên 2.5
70%
74%
66%
Trên 3.5
50%
61%
40%
Trên 4.5
35%
48%
22%
Trên 5.5
27%
35%
18%
Trên 6.5
16%
22%
9%
Trên 7.5
9%
14%
5%
Tổng Thẻ
180
102
78
Cao nhất trong một trận
10
10
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.39
1.65
1.13
Thẻ trung bình 2H
2.52
2.78
2.26
Chiến thắng 1H
29%
22%
35%
Chiến thắng 2H
33%
22%
44%
Handicap +1.5 1H
90%
83%
96%
Handicap +0.5 1H
61%
57%
66%
Handicap -0.5 1H
29%
22%
35%
Handicap -1.5 1H
9%
9%
9%
Handicap +1.5 2H
85%
74%
96%
Handicap +0.5 2H
66%
57%
74%
Handicap -0.5 2H
33%
22%
44%
Handicap -1.5 2H
18%
9%
27%
Trên 0.5 1H
79%
79%
79%
Trên 1.5 1H
35%
48%
22%
Trên 2.5 1H
16%
27%
5%
Trên 0.5 2H
83%
79%
87%
Trên 1.5 2H
68%
70%
66%
Trên 2.5 2H
40%
48%
31%
Trên 3.5 2H
29%
35%
22%

Birmingham City thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch

Birmingham City có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Birmingham City thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Birmingham City có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Birmingham City thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Birmingham City có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.96
1.91
2.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
53%
53%
53%
Thẻ đội trên 2,5 TT
33%
40%
27%
Thẻ đội trên 3,5 TT
16%
14%
18%
team cards average 1h
0.67
0.70
0.65
Đội thẻ trên 0.5 1H
48%
53%
44%
Đội thẻ trên 1.5 1H
9%
9%
9%
team cards average 2h
1.28
1.22
1.35
Đội thẻ trên 0.5 2H
68%
66%
70%
Đội thẻ trên 1.5 2H
40%
40%
40%
Đội thẻ trên 2.5 2H
14%
9%
18%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.96
2.52
1.39
Thẻ chống trên 1,5 TT
87%
87%
87%
Thẻ chống trên 2,5 TT
70%
74%
66%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
61%
40%
cards against average 1h
0.72
0.96
0.48
Thẻ chống trên 0,5 1H
50%
57%
44%
Thẻ chống trên 1,5 1H
16%
27%
5%
cards against average 2h
1.24
1.57
0.91
Thẻ chống trên 0,5 2H
70%
74%
66%
Thẻ chống trên 1,5 2H
27%
35%
18%
Thẻ chống trên 2,5 2H
20%
31%
9%

Birmingham City có trung bình 1.96 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch

Birmingham City có trung bình 1.96 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.89
10.43
9.35
Chiến thắng
50%
61%
40%
Handicap +2.5
83%
83%
83%
Handicap +1.5
77%
83%
70%
Handicap -1.5
44%
57%
31%
Handicap -2.5
37%
53%
22%
Trên 6.5
85%
83%
87%
Trên 7.5
79%
74%
83%
Trên 8.5
57%
66%
48%
Trên 9.5
50%
57%
44%
Trên 10.5
44%
57%
31%
Trên 11.5
31%
40%
22%
Trên 12.5
20%
31%
9%
Trên 13.5
16%
22%
9%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.70
4.87
4.52
Phạt Góc trung bình 2H
5.20
5.57
4.83
Chiến thắng 1H
64%
74%
53%
Chiến thắng 2H
42%
48%
35%
Handicap +2.5 1H
92%
92%
92%
Handicap +1.5 1H
81%
87%
74%
Handicap -1.5 1H
46%
57%
35%
Handicap -2.5 1H
33%
48%
18%
Handicap +2.5 2H
92%
92%
92%
Handicap +1.5 2H
77%
83%
70%
Handicap -1.5 2H
37%
44%
31%
Handicap -2.5 2H
31%
35%
27%
Trên 4.5 1H
55%
57%
53%
Trên 5.5 1H
31%
27%
35%
Trên 6.5 1H
18%
18%
18%
Trên 4.5 2H
55%
57%
53%
Trên 5.5 2H
44%
53%
35%
Trên 6.5 2H
22%
35%
9%

Birmingham City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch

Birmingham City có trung bình 9.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Birmingham City thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Birmingham City có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch

Trong hiệp hai, Birmingham City thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Birmingham City có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.76
6.57
4.96
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
96%
96%
96%
team corners average 1h
2.89
3.30
2.48
team corners average 2h
2.87
3.26
2.48
Phạt góc đội trên 2.5 1H
55%
66%
44%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
53%
61%
44%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
33%
44%
22%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
37%
48%
27%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.13
3.87
4.39
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
1.57
2.04
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.33
2.30
2.35
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
31%
18%
44%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
44%
40%
48%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
16%
14%
18%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
22%
27%
18%

Birmingham City có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Birmingham City có trung bình 4.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

BC BC Xếp hạng BLA BLA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.24 14 0.91 23
Thua / trận đấu
1.22 17 1.22 19
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.46 18 2.13 24
CDG
57% 13 48% 22
Trận phạt góc trung bình
9.89 18 10.37 11
Đội phạt góc trung bình
5.76 4 5.35 9
Trận thẻ trung bình
3.91 11 3.72 16
Đội thẻ trung bình
1.96 11 2.11 5

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Stansfield J. FW
    17
  • 2 Ducksch M. FW
    12
  • 3 Gray D. FW
    10
  • 4 Roberts P. MD
    9
  • 5 Paik S. MD
    5
  • 6 Iwata T. MD
    4
  • 7 Osman I. FW
    4
  • 8 Vicente C. FW
    4
  • 9 Neumann P. DF
    3
  • 10 Klarer C. DF
    3
  • 11 Cochrane A. DF
    3
  • 12 Doyle T. MD
    3
  • 13 Wagner K. DF
    3
  • 14 Dykes L. FW
    2
  • 15 Robinson J. DF
    2
  • 16 Priske A. FW
    2
  • 17 Osayi-Samuel B. MD
    1
  • 18 Furuhashi K. FW
    1
  • 19 Anderson K. MD
    1
  • 20 Laird E. DF
    1
  • 21 Koumas L. MD
    1
  • 22 Solis J. MD
    1

Birmingham City giải đấu

Birmingham City người chơi

21 Allsop, Ryan Thủ môn
25 Beadle, James Thủ môn
2 Sampsted, Alfons Hậu vệ
2 Laird, Ethan Hậu vệ
4 Klarer, Christoph Hậu vệ
5 Neumann, Phil Hậu vệ
6 Robinson, Jack Hậu vệ
20 Cochrane, Alexander William Hậu vệ
20 Cashin, Eiran Joe Hậu vệ
31 Wagner, Kai Hậu vệ
37 Panzo, Jonathan Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Birmingham City Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
33 Ducksch, Marvin 32 10 2
28 Stansfield, Jay 39 9 7
10 Gray, Demarai 33 5 4
16 Roberts, Patrick 35 4 5
8 Paik, Seung Ho 38 4 0
24 Iwata, Tomoki 40 2 1
23 Vicente, Carlos 12 2 1
5 Neumann, Phil 27 2 0
4 Klarer, Christoph 38 2 0
20 Cochrane, Alexander William 19 1 2
Cho xem nhiều hơn