Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội bóng Derby County - Luton Town 18.04.2025

Vòng 43

Số liệu thống kê Đội bóng Derby County vs Luton Town

1.78 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.67
59% Sở hữu bóng 41%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
14 Tổng số cú sút 8
4 Những cú sút vào khung thành 1
3 Sút xa khung thành 5
12 Cú sút trong Vùng 7
2 Cú sút ngoài Vùng 1
0.54 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.53
7 Cú sút bị chặn 2
39 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 20
2 Việt vị 2
13 Đá phạt 9
9 Đá phạt góc 4
9 Fouls 13
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
2 Thẻ vàng 2
84 Trận đấu tay đôi thắng 62
11/17 (65%) Tranh bóng 5/8 (63%)
30 Phá bóng 79
4 Cắt bóng 3
193/308 (63%) Đường chuyền 129/229 (56%)
28/69 (41%) Đường Chuyền Dài 13/58 (22%)
85/138 (62%) Đường chuyền ở phần ba cuối 35/80 (44%)
1.41 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.31
7/41 (17%) Chuyền bóng 3/13 (23%)
0 Cứu thua 4
0.53 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.54
-0.47 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.54

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
5
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Leeds United
46 29 13 4 95 30 100
2. Burnley
46 28 16 2 69 16 100
3. Sheffield United
46 28 8 10 63 36 90
4. Sunderland
46 21 13 12 58 44 76
5. Coventry City
46 20 9 17 64 58 69
6. Bristol City
46 17 17 12 59 55 68
7. Blackburn Rovers
46 19 9 18 53 48 66
8. Millwall
46 18 12 16 47 49 66
9. West Bromwich Albion
46 15 19 12 57 47 64
10. Middlesbrough
46 18 10 18 64 56 64
11. Swansea City
46 17 10 19 51 56 61
12. Sheffield Wednesday
46 15 13 18 60 69 58
13. Norwich City
46 14 15 17 71 68 57
14. Watford
46 16 9 21 53 61 57
15. Queens Park Rangers
46 14 14 18 53 63 56
16. Portsmouth
46 14 12 20 58 71 54
17. Oxford United
46 13 14 19 49 65 53
18. Stoke City
46 12 15 19 45 62 51
19. Đội bóng Derby County
46 13 11 22 48 56 50
20. Preston North End
46 10 20 16 48 59 50
21. Hull City
46 12 13 21 44 54 49
22. Luton Town
46 13 10 23 45 69 49
23. Plymouth Argyle
46 11 13 22 51 88 46
24. Cardiff City
46 9 17 20 48 73 44
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 12 Jerry Yates
    10
  • 38 Ebou Adams
    6
  • 10 Harness M.
    4
  • 19 Jackson K.
    3
  • 5 Clarke M.
    3
  • 3 Forsyth C.
    3
  • 11 Mendez Laing N.
    3
  • 25 Nelson C.
    2
  • 12 Wilson K.
    2
  • 17 Goudmijn K.
    2
Luton Town Luton Town
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C.
    8
  • 18 Clark J.
    6
  • 11 Adebayo E.
    5
  • 40 Brown J.
    4
  • 27 Alli M.
    4
  • 25 Mcguinness M.
    3
  • 24 Chong T.
    2
  • 5 Krauss T.
    2
  • 11 Aasgaard T.
    2
  • 25 Jones I.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
DER
LUT

Cuộc thi giữa Đội bóng Derby County và đối thủ từ Luton Town diễn ra như một phần củacuộc thiGiải vô địch tại đấu trường Pride Park Stadium
Ngày chơi: 18.04.2025 07:30
Trọng tài của trận đấu là Linington, James

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Đội bóng Derby County
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Eustace, John
Đội quân:

  • Wilson, Kane
  • Forsyth, Craig
  • Langas, Sondre Klingen
  • Jerry Yates
  • Mendez Laing, Nathaniel
  • Phillips, Nathaniel
  • Harness, Marcus
  • Clarke, Matt
  • Armstrong, Harrison
  • Ebou Adams
  • Vickers, Josh


Đội: Luton Town
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Wilshere, Jack
Đội quân:

  • Mcguinness, Mark
  • Bell, Amari
  • Aasgaard, Thelo
  • Morris, Carlton
  • Naismith, Kal
  • Clark, Jordan
  • Alli, Millenic
  • Fanne Dabo, Mouhamed Lamine
  • Kaminski, Thomas
  • Jones, Isaiah
  • Makosso, Christ

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Đội bóng Derby County - Luton Town. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch, lịch thi đấu Giải vô địch trên fscore-vn.com