Sunderland kết quả livescore
Sunderland
Le Bris, Regis
Stadium of Light
Sunderland Điểm
Sunderland lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 25:20 | +5 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 17:28 | -11 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 8:8 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 5:15 | -10 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 18 | 12 | 13:23 | -10 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 17:12 | +5 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 12:13 | -1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 10 | 13 | 29:25 | +4 | 55 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
Sunderland ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Sunderland là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Sunderland không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi trung bình 0.34 trong hiệp một mỗi trận
Sunderland ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sunderland để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Sunderland đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sunderland để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sunderland ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Sunderland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sunderland đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Sunderland tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Sunderland tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sunderland đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Sunderland ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Sunderland ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Sunderland ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Sunderland ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Sunderland ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Sunderland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Sunderland thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Sunderland có trung bình 2.32 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 8.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Sunderland có trung bình 3.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 17 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 17 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 20 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 19 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.76 | 20 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.63 | 19 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 5 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.32 | 4 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sunderland
-
1 Brobbey B.7
-
2 Isidor W.6
-
3 Le Fee E.5
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Le Fee E. MD12
-
2 Brobbey B. FW8
-
3 Xhaka G. MD7
-
4 Mukiele N. DF7
-
5 Isidor W. FW6
-
6 Talbi C. MD5
-
7 Diarra Mouhamadou MD4
-
8 Ballard D. DF3
-
9 Hume T. DF3
-
10 Adingra S. FW2
-
11 Mayenda E. FW2
-
12 Alderete O. DF2
-
13 Rigg C. MD2
-
14 Mandava R. DF1
-
15 Sadiki N. MD1
-
16 Traore B. FW1
-
17 O'Nien L. MD1
Sunderland giải đấu
Sunderland người chơi
| 13 Roefs, Robin | Thủ môn |
| 31 Ellborg, Melker | Thủ môn |
| 2 Geertruida, Lutsharel | Hậu vệ |
| 2 Hume, Trai | Hậu vệ |
| 3 Alderete, Omar | Hậu vệ |
| 3 Cirkin, Dennis | Hậu vệ |
| 5 Ballard, Daniel | Hậu vệ |
| 15 Mandava, Reinildo | Hậu vệ |
| 20 Mukiele, Nordi | Hậu vệ |
| 23 Seelt, Jenson | Hậu vệ |
| 26 Masuaku, Arthur | Hậu vệ |
Sunderland Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Brobbey, Brian | 31 | 7 | 1 |
| 18 Isidor, Wilson | 32 | 6 | 0 |
| 28 Le Fee, Enzo | 36 | 5 | 7 |
| 7 Talbi, Chemsdine | 28 | 4 | 1 |
| 20 Mukiele, Nordi | 32 | 3 | 3 |
| 19 Diarra Mouhamadou | 20 | 2 | 2 |
| 5 Ballard, Daniel | 29 | 2 | 1 |
| 2 Hume, Trai | 38 | 2 | 1 |
| 12 Mayenda, Eliezer | 20 | 2 | 0 |
| 34 Xhaka, Granit | 34 | 1 | 6 |
Làm mới