Leeds United kết quả livescore
Leeds United
Farke, Daniel
Elland Road
Leeds United Điểm
Leeds United lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 29:21 | +8 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 20:35 | -15 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 14:5 | +9 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 10:11 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 18 | 8 | 24:16 | +8 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 15:16 | -1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 10:24 | -14 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 14 | 15 | 25:40 | -15 | 41 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Leeds United ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Leeds United là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Leeds United không ghi được bàn trong 32% tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Leeds United ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Leeds United để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Leeds United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Leeds United để thủng lưới trung bình 1.05 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Leeds United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Leeds United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Leeds United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Leeds United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leeds United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Leeds United tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Leeds United tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leeds United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Leeds United ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Leeds United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Leeds United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Leeds United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Leeds United ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Leeds United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Leeds United thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Leeds United thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Leeds United có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Leeds United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Leeds United có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Leeds United có trung bình 1.66 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Leeds United có trung bình 1.82 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Leeds United thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Leeds United thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Leeds United có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Leeds United thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Leeds United có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Leeds United có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Leeds United có trung bình 5.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 11 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 5 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 11 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 58% | 8 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 16 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.42 | 16 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.47 | 17 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.66 | 16 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Leeds United
-
1 Calvert-Lewin D.14
-
2 Okafor N.8
-
3 Nmecha L.6
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
Leeds United giải đấu
Leeds United người chơi
| 1 Darlow, Karl | Thủ môn |
| 1 Lucas Perri | Thủ môn |
| 2 Bogle, Jayden | Hậu vệ |
| 3 Gudmundsson, Gabriel | Hậu vệ |
| 5 Ampadu, Ethan | Hậu vệ |
| 5 Struijk, Pascal | Hậu vệ |
| 6 Rodon, Joe | Hậu vệ |
| 15 Bijol, Jaka | Hậu vệ |
| 23 Bornauw, Sebastiaan | Hậu vệ |
| 24 Justin, James Michael | Hậu vệ |
| 25 Byram, Sam | Hậu vệ |
Leeds United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Calvert-Lewin, Dominic | 35 | 14 | 1 |
| 19 Okafor, Noah | 28 | 8 | 1 |
| 14 Nmecha, Lukas | 31 | 6 | 1 |
| 18 Stach, Anton | 29 | 5 | 3 |
| 11 Aaronson, Brenden | 37 | 4 | 5 |
| 8 Longstaff, Sean | 23 | 2 | 2 |
| 24 Justin, James Michael | 29 | 2 | 1 |
| 22 Tanaka, Ao | 28 | 2 | 0 |
| 6 Rodon, Joe | 35 | 2 | 0 |
| 15 Bijol, Jaka | 25 | 1 | 3 |
Làm mới