Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Strasbourg - FSV Mainz 05 16.04.2026

Tứ kết

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
5
Thắng
5
4
Trận hòa
4
1
Thua
1
15
Ghi bàn
14
10
Thủng lưới
7
+5
Mục tiêu khác biệt
+7
7
Trung bình bàn thắng trận đấu
5
1.5
Số bàn thắng mỗi trận
1.4
1
Số bàn thua mỗi trận
0.7
2.5
Cả hai đội đều ghi bàn
2.1
36'
Số phút/Bàn thắng được ghi
42.9'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
1
Bàn Thắng
4
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Strasbourg
6 5 1 0 11 5 16
2. Rakow Czestochowa
6 4 2 0 9 2 14
3. AEK Athens
6 4 1 1 14 7 13
4. AC Sparta Prague
6 4 1 1 10 3 13
5. Rayo Vallecano
6 4 1 1 13 7 13
6. Shakhtar Donetsk
6 4 1 1 10 5 13
7. FSV Mainz 05
6 4 1 1 7 3 13
8. AEK Larnaca
6 3 3 0 7 1 12
9. Lausanne-Sport
6 3 2 1 6 3 11
10. Crystal Palace
6 3 1 2 11 6 10
11. Lech Poznan
6 3 1 2 12 8 10
12. Samsunspor
6 3 1 2 10 6 10
13. Celje
6 3 1 2 8 7 10
14. AZ Alkmaar
6 3 1 2 7 7 10
15. Fiorentina
6 3 0 3 8 5 9
16. Rijeka
6 2 3 1 5 2 9
17. Jagiellonia Bialystok
6 2 3 1 5 4 9
18. AC Omonia
6 2 2 2 5 4 8
19. Noah Yerevan
6 2 2 2 6 7 8
20. KF Drita
6 2 2 2 4 8 8
21. Kuopion Palloseura
6 1 4 1 6 5 7
22. Skendija
6 2 1 3 4 5 7
23. Zrinjski
6 2 1 3 8 10 7
24. Sigma Olomouc
6 2 1 3 7 9 7
25. U Craiova 1948
6 2 1 3 6 8 7
26. Lincoln Red Imps
6 2 1 3 7 15 7
27. Dynamo Kyiv
6 2 0 4 9 9 6
28. Legia Warsaw
6 2 0 4 8 8 6
29. Slovan Bratislava
6 2 0 4 5 9 6
30. Breidablik UBK
6 1 2 3 6 11 5
31. Shamrock Rovers
6 1 1 4 7 13 4
32. Hacken
6 0 3 3 5 8 3
33. Hamrun Spartans
6 1 0 5 4 11 3
34. Shelbourne
6 0 2 4 0 7 2
35. Aberdeen
6 0 2 4 3 14 2
36. Rapid Wien
6 0 1 5 3 14 1
  Promotion to Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strasbourg Strasbourg
#
Bàn thắng
  • 20 Godo M.
    4
  • 19 Enciso J.
    3
  • 42 Ouattara A.
    2
  • 9 Panichelli J.
    2
  • 10 Emegha E.
    2
  • 11 Nanasi S.
    2
  • 29 El Mourabet S.
    1
  • 32 Barco V.
    1
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
#
Bàn thắng
  • 10 Amiri N.
    2
  • 4 Posch S.
    2
  • 44 Weiper N.
    1
  • 7 Lee J.
    1
  • 17 Hollerbach B.
    1
  • 24 Kawasaki S.
    1
  • 30 Widmer S.
    1
  • 11 Sieb A.
    1
  • 6 Sano K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
RCS
M05

Cuộc thi giữa Strasbourg và đội FSV Mainz 05 được tổ chức như một phần củacuộc thiUEFA Europa Conference League tại đấu trường Stade de La Meinau
Ngày thi đấu: 16.04.2026 15:00
Trọng tài của cuộc chơi là Pinheiro, Joao

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Strasbourg
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Gary O'Neil
Đội quân:

  • El Mourabet, Samir
  • Barco, Valentin
  • Moreira, Diego
  • Penders, Mike
  • Ouattara, Abdoul
  • Godo, Martial
  • Chilwell, Ben
  • Nanasi, Sebastian
  • Enciso, Julio
  • Omobamidele, Andrew
  • Doukouire, Ismael


Đội: FSV Mainz 05
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Fischer, Urs
Đội quân:

  • Weiper, Nelson
  • Daniel Batz
  • Da Costa, Danny
  • Mwene, Phillipp
  • Kohr, Dominik
  • Widmer, Silvan
  • Posch, Stefan
  • Tietz, Phillip
  • Nebel, Paul
  • Sano, Kaishu
  • Kawasaki, Sota

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Strasbourg - FSV Mainz 05. bóng đá online, các bảng giải đấu UEFA Europa Conference League, lịch thi đấu UEFA Europa Conference League trên fscore-vn.com