AC Omonia kết quả livescore
AC Omonia
Berg, Henning
Gsp Stadium
AC Omonia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 14 | 4 | 0 | 45:8 | +37 | 46 | 2.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 13 | 2 | 3 | 43:16 | +27 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 27 | 6 | 3 | 88:24 | +64 | 87 | 2.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 21:5 | +16 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 12 | 3 | 3 | 22:7 | +15 | 39 | 2.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 22 | 9 | 5 | 43:12 | +31 | 75 | 2.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 5 | 1 | 24:3 | +21 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 21:9 | +12 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 21 | 10 | 5 | 45:12 | +33 | 73 | 2.03 | |
Bàn Thắng Đội
AC Omonia ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi trung bình 2.44 bàn mỗi trận
AC Omonia là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải Hạng Nhất
AC Omonia không ghi được bàn trong 9% tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi trung bình 1.19 trong hiệp một mỗi trận
AC Omonia ghi trung bình 1.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AC Omonia để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
AC Omonia đạt được 59% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
AC Omonia để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AC Omonia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AC Omonia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AC Omonia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất
Thời gian đến bàn thắng
AC Omonia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Omonia đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AC Omonia tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với AC Omonia tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Omonia đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
AC Omonia ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho AC Omonia ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho AC Omonia ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho AC Omonia ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho AC Omonia ở Giải Hạng Nhất
Cả hai đội ghi bàn
AC Omonia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thẻ
AC Omonia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AC Omonia thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AC Omonia có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AC Omonia thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AC Omonia có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống kê thẻ đội
AC Omonia có trung bình 1.94 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất
AC Omonia có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
AC Omonia thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia có trung bình 8.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AC Omonia thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AC Omonia có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AC Omonia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AC Omonia có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Thống kê phạt góc của đội
AC Omonia có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AC Omonia có trung bình 3.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.44 | 1 | 1.72 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.67 | 14 | 0.92 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 1 | 2.64 | 7 |
| CDG | |||
| 37% | 12 | 53% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.58 | 12 | 8.72 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.06 | 5 | 4.86 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 11 | 4.86 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.94 | 12 | 1.89 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AC Omonia
-
1 Mmaee R.25
-
2 Semedo W.17
-
3 Costa E.7
-
AEK Larnaca
-
1 Milicevic H.13
-
2 Bajic R.13
-
3 Cabrera8
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mmaee R. FW26
-
2 Semedo W. FW18
-
3 Costa E. MD7
-
4 Chatzigiovannis A. FW6
-
5 Tankovic M. FW6
-
6 Coulibaly S. DF5
-
7 Neofytou A. FW4
-
8 Jovetic S. FW4
-
9 Kousoulos I. MD3
-
10 Panagiotou N. DF3
-
11 Andreou E. MD2
-
12 Andreou P. MD2
-
13 Maric M. MD1
-
14 Eiting C. MD1
-
15 Masouras G. DF1
-
16 Erakovic N. MD1
-
17 Simic S. DF1
AC Omonia giải đấu
AC Omonia người chơi
| 92 Panagiotis, Christoforou | |
| 1 Uzoho, Francis | Thủ môn |
| 40 Fabiano | Thủ môn |
| 98 Kyriakidis, Charalambos | Thủ môn |
| 2 Diounkou, Alpha | Hậu vệ |
| 3 Kitsos, Fotios | Hậu vệ |
| 5 Coulibaly, Senou | Hậu vệ |
| 17 Agouzoul, Saad | Hậu vệ |
| 21 Masouras, Giannis | Hậu vệ |
| 24 Khammas, Amine | Hậu vệ |
| 27 Simic, Stefan | Hậu vệ |
AC Omonia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Mmaee, Ryan | 25 | ||
| 17 Semedo, Willy | 17 | ||
| 11 Costa, Ewandro | 7 | ||
| 22 Tankovic, Muamer | 6 | ||
| 10 Chatzigiovannis, Anastasios | 5 | ||
| 5 Coulibaly, Senou | 5 | ||
| 85 Neofytou, Angelos | 4 | ||
| 8 Jovetic, Stevan | 4 | ||
| 31 Kousoulos, Ioannis | 3 | ||
| 30 Panagiotou, Nikolas | 3 |
Làm mới