AZ Alkmaar kết quả livescore
AZ Alkmaar
Echteld, Lee Roy
Afas Stadion
AZ Alkmaar Điểm
AZ Alkmaar lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 39:26 | +13 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 19:25 | -6 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | +7 | 52 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 24:10 | +14 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 8:14 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 14 | 8 | 32:24 | +8 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 15:16 | -1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 11:11 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 26:27 | -1 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
AZ Alkmaar ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
AZ Alkmaar là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
AZ Alkmaar ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AZ Alkmaar để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
AZ Alkmaar đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
AZ Alkmaar để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AZ Alkmaar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AZ Alkmaar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AZ Alkmaar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
AZ Alkmaar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AZ Alkmaar đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar tổng số bàn thắng mỗi trận 3.21 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với AZ Alkmaar tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với AZ Alkmaar tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AZ Alkmaar đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp một
AZ Alkmaar ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho AZ Alkmaar ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho AZ Alkmaar ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho AZ Alkmaar ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho AZ Alkmaar ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
AZ Alkmaar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
AZ Alkmaar thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AZ Alkmaar thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AZ Alkmaar có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AZ Alkmaar thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AZ Alkmaar có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
AZ Alkmaar có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar có trung bình 1.59 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AZ Alkmaar thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AZ Alkmaar thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AZ Alkmaar có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AZ Alkmaar thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AZ Alkmaar có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
AZ Alkmaar có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AZ Alkmaar có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 7 | 1.80 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 14 | 1.20 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.21 | 10 | 3.00 | 15 |
| CDG | |||
| 65% | 9 | 69% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 11 | 10.03 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.76 | 6 | 4.94 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.35 | 10 | 3.49 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 7 | 1.71 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
-
Ajax
-
1 Godts M.17
-
2 Klaassen D.9
-
3 Weghorst W.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Parrott T. FW21
-
2 Mijnans S. MD17
-
3 De Wit M. DF9
-
4 Smit K. MD6
-
5 Jensen I. MD6
-
6 Meerdink M. FW6
-
7 Patati W. FW5
-
8 Kasius D. DF4
-
9 Penetra A. DF3
-
10 Chavez M. DF3
-
11 Clasie J. MD2
-
12 Koopmeiners P. MD2
-
13 Sadiq I. FW2
-
14 Boogaard K. MD2
-
15 Zoet J. GK1
-
16 Goes W. DF1
-
17 Poku E. FW1
-
18 Daal R. DF1
-
19 Owusu-Oduro R. GK1
-
20 Zeefuik L. FW1
-
21 Sin M. MD1
-
22 Dijkstra E. DF1
-
23 Van Duijl B. DF1
AZ Alkmaar giải đấu
AZ Alkmaar người chơi
| 1 Owusu-Oduro, Rome-Jayden | Thủ môn |
| 12 Verhulst, Hobie | Thủ môn |
| 41 Zoet, Jeroen | Thủ môn |
| 2 Maikuma, Seiya | Hậu vệ |
| 3 Goes, Wouter | Hậu vệ |
| 4 Dekker, Maxim | Hậu vệ |
| 5 Penetra, Alexandre | Hậu vệ |
| 5 Ichihara, Rion | Hậu vệ |
| 20 Chavez, Mateo | Hậu vệ |
| 22 Dijkstra, Elijah | Hậu vệ |
| 27 Daal, Ro-Zangelo | Hậu vệ |
AZ Alkmaar Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Parrott, Troy | 25 | 15 | 4 |
| 10 Mijnans, Sven | 27 | 10 | 5 |
| 9 Meerdink, Mexx | 16 | 4 | 1 |
| 34 De Wit, Mees | 29 | 3 | 6 |
| 26 Smit, Kees | 25 | 3 | 3 |
| 17 Jensen, Isak | 30 | 2 | 4 |
| 30 Kasius, Denso | 16 | 2 | 2 |
| 7 Patati, Weslley | 24 | 2 | 2 |
| 5 Penetra, Alexandre | 30 | 2 | 1 |
| 11 Sadiq, Ibrahim | 20 | 2 | 0 |
Làm mới