Slovan Bratislava kết quả livescore
Slovan Bratislava
Weiss, Vladimir
Tehelne Pole Stadion
Slovan Bratislava Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 1 | 5 | 30:21 | +9 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 11 | 4 | 1 | 32:16 | +16 | 37 | 2.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | +25 | 68 | 2.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 14:7 | +7 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 4 | 3 | 16:7 | +9 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 11 | 5 | 30:14 | +16 | 59 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 2 | 7 | 16:14 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 16:9 | +7 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 6 | 11 | 32:23 | +9 | 51 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
Slovan Bratislava ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Slovan Bratislava là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Superliga
Slovan Bratislava không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Slovan Bratislava ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slovan Bratislava để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Superliga
Slovan Bratislava để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Slovan Bratislava đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Slovan Bratislava để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slovan Bratislava để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slovan Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Slovan Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Superliga
Slovan Bratislava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải Superliga
Slovan Bratislava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovan Bratislava đã tham gia trong Giải Superliga
Slovan Bratislava tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Slovan Bratislava tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Slovan Bratislava tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovan Bratislava đã tham gia trong Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Slovan Bratislava ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Slovan Bratislava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Slovan Bratislava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Slovan Bratislava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Slovan Bratislava ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Slovan Bratislava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Slovan Bratislava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Slovan Bratislava có trung bình 2.22 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 9.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Slovan Bratislava có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 4.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 1 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 11 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.09 | 4 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 54% | 5 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.84 | 7 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.75 | 1 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 5 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.22 | 5 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Slovan Bratislava
-
1 Sporar A.12
-
2 Barseghyan T.10
-
3 Marcelli N.7
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Barseghyan T. MD16
-
2 Sporar A. FW16
-
3 Marcelli N. FW10
-
4 Blackman C. DF7
-
5 Kukharevych M. FW6
-
6 Tolic M. MD6
-
7 Cruz S. DF4
-
8 Ofori K. MD4
-
9 Mak R. FW4
-
10 Gajdos A. MD4
-
11 Weiss V. MD3
-
12 Wimmer K. DF3
-
13 Ignatenko D. MD2
-
14 Savvidis K. MD2
-
15 Yirajang A. FW2
-
16 Ibrahim R. MD2
-
17 Markovic S. DF2
-
18 Bajric K. DF1
-
19 Strelec D. FW1
-
20 Kashia G. DF1
-
21 Roginic M. FW1
-
22 Jankovic N. MD1
Slovan Bratislava giải đấu
Slovan Bratislava người chơi
| 23 Takac, Dominik | Thủ môn |
| 31 Trnovsky, Martin | Thủ môn |
| 44 Macik, Matus | Thủ môn |
| 2 Blackman, Cesar | Hậu vệ |
| 4 Kashia, Guram | Hậu vệ |
| 6 Wimmer, Kevin | Hậu vệ |
| 12 Bajric, Kenan | Hậu vệ |
| 15 Markovic, Svetozar | Hậu vệ |
| 19 Fogning, Sidoine | Hậu vệ |
| 57 Cruz, Sandro | Hậu vệ |
| 4 Mustafic, Alen | Tiền vệ |
Slovan Bratislava Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Sporar, Andraz | 12 | ||
| 11 Barseghyan, Tigran | 10 | ||
| 18 Marcelli, Nino | 7 | ||
| 9 Kukharevych, Mykola | 6 | ||
| 10 Tolic, Marko | 5 | ||
| 21 Mak, Robert | 3 | ||
| 97 Ofori, Kelvin | 3 | ||
| 2 Blackman, Cesar | 2 | ||
| 19 Ignatenko, Danylo | 2 | ||
| 5 Ibrahim, Rahim | 2 |
Làm mới