AC Sparta Prague kết quả livescore
AC Sparta Prague
Priske, Brian
Generali Arena
AC Sparta Prague Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 13 | 4 | 1 | 42:22 | +20 | 43 | 2.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 24:12 | +12 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 22 | 7 | 5 | 66:34 | +32 | 73 | 2.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 8 | 3 | 16:13 | +3 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 11:3 | +8 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 15 | 5 | 27:16 | +11 | 57 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 13 | 5 | 0 | 26:9 | +17 | 44 | 2.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 13:9 | +4 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 10 | 4 | 39:18 | +21 | 70 | 2.06 | |
Bàn Thắng Đội
AC Sparta Prague ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong 1. Liga
AC Sparta Prague ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
AC Sparta Prague là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt 1. Liga
AC Sparta Prague không ghi được bàn trong 12% tại 1. Liga
AC Sparta Prague ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
AC Sparta Prague ghi trung bình 1.15 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AC Sparta Prague để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 1. Liga
AC Sparta Prague để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
AC Sparta Prague đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
AC Sparta Prague để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
AC Sparta Prague để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AC Sparta Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, AC Sparta Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
AC Sparta Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 1. Liga
AC Sparta Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong 1. Liga
AC Sparta Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 15% số trận đấu trong 1. Liga
AC Sparta Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 1. Liga
AC Sparta Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong 1. Liga
AC Sparta Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Sparta Prague đã tham gia trong 1. Liga
AC Sparta Prague tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với AC Sparta Prague tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với AC Sparta Prague tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Sparta Prague đã tham gia trong 1. Liga
AC Sparta Prague ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
AC Sparta Prague ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho AC Sparta Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho AC Sparta Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho AC Sparta Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho AC Sparta Prague ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
AC Sparta Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại 1. Liga
AC Sparta Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại 1. Liga
AC Sparta Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 1. Liga
AC Sparta Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
AC Sparta Prague thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
AC Sparta Prague có trung bình 4.85 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, AC Sparta Prague thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, AC Sparta Prague có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
AC Sparta Prague có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
AC Sparta Prague có trung bình 2.62 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
AC Sparta Prague thắng bằng quả phạt góc trong 83% trận đấu tại 1. Liga
AC Sparta Prague có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, AC Sparta Prague thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, AC Sparta Prague có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
AC Sparta Prague có trung bình 6.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
AC Sparta Prague có trung bình 3.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 2 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 17 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 6 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 12 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.26 | 2 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.85 | 1 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 6 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AC Sparta Prague
-
1 Haraslin L.13
-
2 Kuchta J.11
-
3 Rrahmani A.11
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Haraslin L. MD17
-
2 Kuchta J. FW16
-
3 Rrahmani A. FW13
-
4 Mercado J. FW11
-
5 Vydra P. DF7
-
6 Birmancevic V. MD7
-
7 Zeleny J. DF4
-
8 Kaderabek P. DF4
-
9 Kairinen K. MD4
-
10 Uchenna Aririerisim E. DF2
-
11 Andersen M. MD2
-
12 Irving A. MD2
-
13 Grimaldo J. FW2
-
14 Sonne O. DF2
-
15 Panak F. DF1
-
16 Preciado A. DF1
-
17 Sorensen A. DF1
-
18 Sevinsky A. DF1
-
19 Mannsverk Heggheim S. MD1
-
20 Kuol G. FW1
-
21 Martinec J. DF1
-
22 Vojta M. FW1
-
23 Sochurek H. MD1
AC Sparta Prague giải đấu
AC Sparta Prague người chơi
| 35 Azaka, Lewis | |
| 1 Jensen, Peter | Thủ môn |
| 12 Surovcik, Jakub | Thủ môn |
| 3 Kaderabek, Pavel | Hậu vệ |
| 3 Suchomel, Martin | Hậu vệ |
| 4 Martinec, Jakub | Hậu vệ |
| 16 Uchenna Aririerisim, Emmanuel | Hậu vệ |
| 17 Preciado, Angelo | Hậu vệ |
| 19 Sevinsky, Adam | Hậu vệ |
| 20 Zeleny, Jaroslav | Hậu vệ |
| 22 Sonne, Oliver | Hậu vệ |
AC Sparta Prague Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Haraslin, Lukas | 13 | ||
| 11 Kuchta, Jan | 12 | ||
| 9 Rrahmani, Albion | 11 | ||
| 18 Mercado, John | 7 | ||
| 14 Birmancevic, Veljko | 5 | ||
| 26 Vydra, Patrik | 3 | ||
| 3 Kaderabek, Pavel | 2 | ||
| 16 Uchenna Aririerisim, Emmanuel | 2 | ||
| 22 Sonne, Oliver | 2 | ||
| 20 Zeleny, Jaroslav | 1 |
Làm mới