Lausanne-Sport kết quả livescore
Lausanne-Sport
Neumayr, Markus
Stade de La Tuiliere
Lausanne-Sport Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 33:33 | 0 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 4 | 10 | 20:34 | -14 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 18:11 | +7 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 6:13 | -7 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 18 | 12 | 24:24 | 0 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 15:22 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 14:21 | -7 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 15 | 14 | 29:43 | -14 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Lausanne-Sport ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Lausanne-Sport là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Lausanne-Sport ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lausanne-Sport để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Lausanne-Sport đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lausanne-Sport để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lausanne-Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lausanne-Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lausanne-Sport đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Lausanne-Sport tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Lausanne-Sport tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lausanne-Sport đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Lausanne-Sport ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Lausanne-Sport ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Lausanne-Sport ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Lausanne-Sport ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Lausanne-Sport ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lausanne-Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lausanne-Sport có trung bình 2.34 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 2.37 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 11.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lausanne-Sport có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 5.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 9 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.76 | 5 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.16 | 7 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 69% | 7 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.13 | 2 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.18 | 9 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.71 | 8 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.34 | 9 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lausanne-Sport
-
1 Janneh O.8
-
2 Diakite G.7
-
3 Bair T.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Diakite G. FW12
-
2 Janneh O. FW9
-
3 Custodio O. MD7
-
4 Butler-Oyedeji N. MD7
-
5 Lekweiry B. MD6
-
6 Bair T. FW6
-
7 Fofana S. DF5
-
8 Roche J. MD3
-
9 Sene M. FW3
-
10 Soppy B. DF3
-
11 Mollet F. MD3
-
12 Poaty M. DF2
-
13 Karim Sow A. DF2
-
14 Ajdini A. FW2
-
15 Traore S. FW2
-
16 Mouanga K. MD1
-
17 Al-Saad M. MD1
-
18 Sigua G. MD1
-
19 Kana-Biyik E. FW1
-
20 N'Diaye P. MD1
-
21 Beloko N. MD1
Lausanne-Sport giải đấu
Lausanne-Sport người chơi
| 1 Castella, Thomas | Thủ môn |
| 25 Letica, Karlo | Thủ môn |
| 2 Soppy, Brandon | Hậu vệ |
| 3 Dussenne, Noe | Hậu vệ |
| 5 Ngonzo, Dircssi | Hậu vệ |
| 18 Poaty, Morgan | Hậu vệ |
| 20 Abdallah, Hamza | Hậu vệ |
| 24 Okoh, Bryan | Hậu vệ |
| 42 Kone, Sekou | Hậu vệ |
| 54 Lippo, Rodolfo | Hậu vệ |
| 71 Karim Sow, Abdou | Hậu vệ |
Lausanne-Sport Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Janneh, Omar | 15 | 7 | 1 |
| 81 Diakite, Gaoussou | 28 | 6 | 5 |
| 9 Bair, Theo | 20 | 6 | 0 |
| 11 Butler-Oyedeji, Nathan | 29 | 4 | 3 |
| 23 Lekweiry, Beyatt | 30 | 4 | 2 |
| 10 Custodio, Olivier | 32 | 3 | 4 |
| 93 Fofana, Sekou | 26 | 3 | 2 |
| 20 Sene, Mamadou Kaly | 3 | 3 | 0 |
| 91 Mollet, Florent | 20 | 2 | 1 |
| 8 Roche, Jamie | 24 | 2 | 0 |
Làm mới