Samsunspor kết quả livescore
Samsunspor
Fink, Thorsten
Samsun 19 Mayis
Samsunspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 22:17 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 24:28 | -4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 12 | 9 | 46:45 | +1 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 7:6 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 10:14 | -4 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 14 | 10 | 17:20 | -3 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 15:11 | +4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 14:14 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 29:25 | +4 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Samsunspor ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải Super Lig
Samsunspor ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Samsunspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Super Lig
Samsunspor không ghi được bàn trong 27% tại Giải Super Lig
Samsunspor ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Samsunspor ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Samsunspor để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Super Lig
Samsunspor để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Samsunspor đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Samsunspor để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Samsunspor để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Samsunspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Samsunspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Samsunspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Samsunspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Samsunspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Super Lig
Samsunspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Super Lig
Samsunspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Samsunspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Super Lig
Samsunspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Samsunspor đã tham gia trong Giải Super Lig
Samsunspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Samsunspor tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Samsunspor tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Samsunspor đã tham gia trong Giải Super Lig
Samsunspor ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Samsunspor ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Samsunspor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Samsunspor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Samsunspor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Samsunspor ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Samsunspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Super Lig
Samsunspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super Lig
Samsunspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Samsunspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Samsunspor thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Super Lig
Samsunspor có trung bình 4.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Samsunspor thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Samsunspor có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Samsunspor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Samsunspor có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Samsunspor có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Samsunspor có trung bình 2.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Samsunspor thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Samsunspor có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Samsunspor thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Samsunspor có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Samsunspor thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Samsunspor có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Samsunspor có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Samsunspor có trung bình 4.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 6 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 10 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 9 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 62% | 5 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.97 | 5 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.68 | 2 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.35 | 15 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 13 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Samsunspor
-
1 Mouandilmadji M.10
-
2 Holse C.8
-
3 Ndiaye C.7
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mouandilmadji M. FW14
-
2 Holse C. FW11
-
3 Ndiaye C. FW8
-
4 Musaba A. FW6
-
5 Kilinc E. MD5
-
6 Tomasson L. DF5
-
7 Van Drongelen R. DF3
-
8 Ntcham O. MD3
-
9 Tavsan E. FW3
-
10 Satka L. DF2
-
11 Makoumbou A. MD2
-
12 Sousa A. MD2
-
13 Coulibaly T. MD2
-
14 Kayan Y. MD2
-
15 Yavru Z. DF1
-
16 Yuksel C. MD1
-
17 Mendes J. DF1
-
18 Borevkovic T. DF1
-
19 Diabate A. DF1
-
20 Assoumou J. FW1
Làm mới