U Craiova 1948 kết quả livescore
U Craiova 1948
Coelho, Filipe
Stadionul Ion Oblemenco
U Craiova 1948 Điểm
U Craiova 1948 lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 15 | 3 | 2 | 40:13 | +27 | 48 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 8 | 8 | 4 | 25:20 | +5 | 32 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 23 | 11 | 6 | 65:33 | +32 | 80 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 9 | 3 | 15:7 | +8 | 33 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 8 | 8 | 4 | 14:9 | +5 | 32 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 16 | 17 | 7 | 29:16 | +13 | 65 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 13 | 5 | 2 | 25:6 | +19 | 44 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 14 | 3 | 11:11 | 0 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 16 | 19 | 5 | 36:17 | +19 | 67 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
U Craiova 1948 ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Superliga
U Craiova 1948 ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
U Craiova 1948 là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Superliga
U Craiova 1948 không ghi được bàn trong 20% tại Superliga
U Craiova 1948 ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
U Craiova 1948 ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
U Craiova 1948 để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Superliga
U Craiova 1948 để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
U Craiova 1948 đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Superliga
U Craiova 1948 để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
U Craiova 1948 để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
U Craiova 1948 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, U Craiova 1948 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, U Craiova 1948 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
U Craiova 1948 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga
U Craiova 1948 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
U Craiova 1948 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Superliga
U Craiova 1948 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
U Craiova 1948 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Superliga
U Craiova 1948 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà U Craiova 1948 đã tham gia trong Superliga
U Craiova 1948 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với U Craiova 1948 tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với U Craiova 1948 tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà U Craiova 1948 đã tham gia trong Superliga
U Craiova 1948 ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
U Craiova 1948 ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho U Craiova 1948 ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho U Craiova 1948 ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho U Craiova 1948 ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho U Craiova 1948 ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
U Craiova 1948 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Superliga
U Craiova 1948 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Superliga
U Craiova 1948 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
U Craiova 1948 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Superliga
Thẻ
U Craiova 1948 thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
U Craiova 1948 có trung bình 4.75 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, U Craiova 1948 thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, U Craiova 1948 có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, U Craiova 1948 thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, U Craiova 1948 có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
U Craiova 1948 có trung bình 2.25 thẻ đội trong các trận của Superliga
U Craiova 1948 có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
U Craiova 1948 thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Superliga
U Craiova 1948 có trung bình 9.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, U Craiova 1948 thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, U Craiova 1948 có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, U Craiova 1948 thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, U Craiova 1948 có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
U Craiova 1948 có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
U Craiova 1948 có trung bình 4.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 4 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.83 | 18 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 14 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 43% | 17 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.15 | 16 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.05 | 6 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.75 | 3 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.25 | 6 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
U Craiova 1948
-
1 Al Hamlawi A.11
-
2 Nsimba S.10
-
3 Baiaram S.7
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Nsimba S. FW14
-
2 Baiaram S. FW12
-
3 Al Hamlawi A. FW12
-
4 Mekvabishvili A. MD10
-
5 Cicaldau A. MD6
-
6 Bassey Etim M. FW6
-
7 Matei D. MD5
-
8 Mora C. MD4
-
9 Bancu N. DF3
-
10 Houri L. MD3
-
11 Samuel Teles MD3
-
12 Romanchuk O. DF3
-
13 Basceanu L. MD3
-
14 Radulescu M. FW2
-
15 Stevanovic N. DF2
-
16 Rus A. DF2
-
17 Ivan A. FW1
-
18 Baluta T. MD1
-
19 Cretu A. MD1
-
20 Screciu V. MD1
-
21 Badelj J. DF1
-
22 Stefan F. DF1
-
23 Popescu L. GK1
Làm mới