Celje kết quả livescore
Celje
Campelos, Vitor
Arena Z’dezele
Celje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 43:12 | +31 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 10 | 2 | 4 | 39:18 | +21 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 22 | 5 | 6 | 82:30 | +52 | 71 | 2.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 19:8 | +11 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 1 | 6 | 20:10 | +10 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 21 | 4 | 8 | 39:18 | +21 | 67 | 2.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 6 | 0 | 24:4 | +20 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 19:8 | +11 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 20 | 11 | 2 | 43:12 | +31 | 71 | 2.15 | |
Bàn Thắng Đội
Celje ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải vô địch quốc gia
Celje ghi trung bình 2.48 bàn mỗi trận
Celje là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Celje không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia
Celje ghi trung bình 1.18 trong hiệp một mỗi trận
Celje ghi trung bình 1.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Celje để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải vô địch quốc gia
Celje để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Celje đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Celje để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Celje để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Celje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Celje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Celje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Celje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Celje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Celje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Celje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Celje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Celje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Celje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.39 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Celje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 55% đối với Celje tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Celje ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp một
Celje ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Celje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Celje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Celje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Celje ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Celje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Celje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Celje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Celje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Celje thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Celje có trung bình 4.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Celje thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Celje có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Celje thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Celje có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Celje có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Celje có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Celje thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Celje có trung bình 9.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Celje thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Celje có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Celje thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Celje có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Celje có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Celje có trung bình 3.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.48 | 1 | 0.94 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.91 | 10 | 2.11 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.39 | 1 | 3.06 | 5 |
| CDG | |||
| 52% | 7 | 62% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.15 | 7 | 9.94 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.30 | 2 | 4.06 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.48 | 9 | 4.78 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 9 | 2.17 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Iosifov N. MD16
-
2 Seslar S. MD12
-
3 Kovacevic F. FW10
-
4 Pozeg Vancas R. FW9
-
5 Kucys A. FW8
-
6 Nieto J. DF7
-
7 Kvesic M. MD7
-
8 Sturm D. MD7
-
9 Avdyli M. MD7
-
10 Poplatnik M. FW6
-
11 Kotnik A. MD4
-
12 Vidovic I. MD4
-
13 Karnicnik Z. DF3
-
14 Vuklisevic D. DF3
-
15 Tutyskinas A. DF2
-
16 Hrka D. MD1
-
17 Jevsenak F. MD1
-
18 Chidi A. FW1
-
19 Vodeb G. DF1
Celje giải đấu
Celje người chơi
| 1 Leban, Zan Luk | Thủ môn |
| 12 Kolar, Luka | Thủ môn |
| 21 Sluga, Simon | Thủ môn |
| 25 Zorko, Tiijan | Thủ môn |
| 2 Nieto, Juanjo | Hậu vệ |
| 2 Bejger, Lukasz | Hậu vệ |
| 3 Vuklisevic, Damjan | Hậu vệ |
| 5 Vodeb, Gasper | Hậu vệ |
| 6 Tutyskinas, Artemijus | Hậu vệ |
| 14 Vukasovic, Nino | Hậu vệ |
| 15 Castro Pazos, David | Hậu vệ |
Celje Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Iosifov, Nikita | 12 | ||
| 19 Kovacevic, Franko | 11 | ||
| 10 Seslar, Svit | 9 | ||
| 94 Pozeg Vancas, Rudi | 7 | ||
| 47 Kucys, Armandas | 7 | ||
| 99 Poplatnik, Matej | 5 | ||
| 7 Sturm, Danijel | 5 | ||
| 2 Nieto, Juanjo | 5 | ||
| 8 Kvesic, Mario | 4 | ||
| 16 Vidovic, Ivica | 4 |
Làm mới