Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
49%
Sở hữu bóng
51%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
10
Tổng số cú sút
19
4
Những cú sút vào khung thành
8
5
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
8
4
Cú sút ngoài Vùng
11
1.87
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.4
1
Cú sút bị chặn
6
1
Bàn thắng bằng đầu
1
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
1
Việt vị
0
8
Đá phạt
7
7
Đá phạt góc
9
17
Ném biên
21
7
Fouls
8
2
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
0
Thẻ vàng
1
47
Trận đấu tay đôi thắng
49
9/13 (69%)
Tranh bóng
6/10 (60%)
43
Phá bóng
24
7
Cắt bóng
16
356/457 (78%)
Đường chuyền
370/468 (79%)
25/67 (37%)
Đường Chuyền Dài
29/64 (45%)
53/88 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
76/129 (59%)
0.86
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.33
6/19 (32%)
Chuyền bóng
3/24 (13%)
7
Cứu thua
2
1.4
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.87
0.4
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.13
0.63
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.38
61%
Sở hữu bóng
39%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
6
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
1
3
Cú sút trong Vùng
3
3
Cú sút ngoài Vùng
3
1.05
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.75
0
Cú sút bị chặn
2
0
Bàn thắng bằng đầu
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
5
Đá phạt
6
3
Đá phạt góc
2
10
Ném biên
7
6
Fouls
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
0
Thẻ vàng
1
21
Trận đấu tay đôi thắng
20
2/5 (40%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
8
Phá bóng
15
5
Cắt bóng
10
265/307 (86%)
Đường chuyền
158/198 (80%)
17/29 (59%)
Đường Chuyền Dài
11/31 (35%)
36/54 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
22/43 (51%)
0.65
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.27
3/10 (30%)
Chuyền bóng
1/4 (25%)
2
Cứu thua
1
0.75
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.05
-0.25
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05
0.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.71
35%
Sở hữu bóng
65%
4
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
5
1
Sút xa khung thành
4
3
Cú sút trong Vùng
5
1
Cú sút ngoài Vùng
8
0.82
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.65
1
Cú sút bị chặn
4
1
Bàn thắng bằng đầu
0
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
1
Việt vị
0
3
Đá phạt
1
4
Đá phạt góc
7
7
Ném biên
14
1
Fouls
3
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
26
Trận đấu tay đôi thắng
29
7/8 (88%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
35
Phá bóng
9
2
Cắt bóng
6
91/150 (61%)
Đường chuyền
212/270 (79%)
8/38 (21%)
Đường Chuyền Dài
18/33 (55%)
17/34 (50%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
54/86 (63%)
0.21
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.06
3/9 (33%)
Chuyền bóng
2/20 (10%)
5
Cứu thua
1
0.65
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.82
0.65
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Holstein và đối thủ từ Dynamo Dresden diễn ra như một phần củacuộc thi2. Liga tại đấu trường Holstein-Stadion Ngày thi đấu: 20.12.2025 14:30 Trọng tài của trận đấu là Schroder, Robert
Thống kê các đội tham dự: Đội: Holstein Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Rapp, Marcel Đội quân:
Harres, Phil
Skrzybski, Steven
Kapralik, Adrian
Niehoff, Niklas
Rosenboom, Lasse
Wagner, Robert
Schwab, Stefan
Nekic, Ivan
Zec, David
Ivezic, Marko
Krumrey, Jonas
Đội: Dynamo Dresden Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Stamm, Thomas Đội quân:
Vermeij, Vincent
Hauptmann, Niklas
Lemmer, Jakob
Rossipal, Alexander
Herrmann, Luca
Amoako, Kofi Jeremy
Faber, Konrad
Muller, Friedrich
Boeder, Lukas
Pauli, Julian Andreas
Schreiber, Tim
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Holstein - Dynamo Dresden. bóng đá online, các bảng giải đấu 2. Liga, lịch thi đấu 2. Liga trên fscore-vn.com