Karlsruher kết quả livescore
Karlsruher
Eichner, Christian
Wildparkstadion
Karlsruher Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 34:29 | +5 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 19:35 | -16 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 11:13 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 6:14 | -8 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 14 | 13 | 17:27 | -10 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 3 | 4 | 23:16 | +7 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 13:21 | -8 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 51 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Karlsruher ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong 2. Liga
Karlsruher ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Karlsruher là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt 2. Liga
Karlsruher không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
Karlsruher ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Karlsruher ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Karlsruher để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại 2. Liga
Karlsruher để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Karlsruher đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Karlsruher để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Karlsruher để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Karlsruher ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Karlsruher ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Karlsruher ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Karlsruher ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
Karlsruher thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong 2. Liga
Karlsruher để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Karlsruher ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 89% số bàn thắng trong 2. Liga
Karlsruher thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong 2. Liga
Karlsruher để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karlsruher đã tham gia trong 2. Liga
Karlsruher tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Karlsruher tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Karlsruher tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karlsruher đã tham gia trong 2. Liga
Karlsruher ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Karlsruher ghi trung bình 2.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Karlsruher ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Karlsruher ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Karlsruher ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Karlsruher ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Karlsruher đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Liga
Karlsruher ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Karlsruher ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Karlsruher đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Karlsruher thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Karlsruher có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Karlsruher thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Karlsruher có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Karlsruher thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Karlsruher có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Karlsruher có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Karlsruher có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Karlsruher thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại 2. Liga
Karlsruher có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Karlsruher thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Karlsruher có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Karlsruher thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Karlsruher có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Karlsruher có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Karlsruher có trung bình 4.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 7 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.88 | 2 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.44 | 1 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 62% | 7 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.41 | 17 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.56 | 15 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.71 | 8 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 6 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Karlsruher
-
1 Wanitzek M.15
-
2 Schleusener F.11
-
3 Ben Farhat L.6
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
Karlsruher giải đấu
Karlsruher người chơi
| 1 Bernat, Hans Christian | Thủ môn |
| 30 Himmelmann, Robin | Thủ môn |
| 2 Jung, Sebastian | Hậu vệ |
| 4 Beifus, Marcel | Hậu vệ |
| 5 Ambrosius, Stephan | Hậu vệ |
| 15 Scholl, Paul | Hậu vệ |
| 20 Herold, David | Hậu vệ |
| 22 Kobald, Christoph | Hậu vệ |
| 28 Franke, Marcel | Hậu vệ |
| 29 Duhring, Marc Niclas | Hậu vệ |
| 34 Kritzer, Mateo | Hậu vệ |
Karlsruher Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Wanitzek, Marvin | 25 | 13 | 1 |
| 24 Schleusener, Fabian | 23 | 7 | 0 |
| 19 Ben Farhat, Louey | 11 | 5 | 1 |
| 31 Simic, Roko | 19 | 3 | 1 |
| 25 Egloff, Lilian | 13 | 3 | 0 |
| 2 Jung, Sebastian | 19 | 1 | 0 |
| 22 Kobald, Christoph | 18 | 1 | 0 |
| 4 Beifus, Marcel | 13 | 1 | 0 |
| 7 Burnic, Dzenis | 22 | 1 | 0 |
| 13 Fukuda, Shio | 12 | 1 | 0 |
Làm mới