Preussen Munster kết quả livescore
Preussen Munster
Ende, Alexander
Preußenstadion
Preussen Munster Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 22:26 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 4 | 10 | 16:35 | -19 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 8:14 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 10 | 6 | 6:17 | -11 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 14 | 15 | 14:31 | -17 | 29 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 14:12 | +2 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 10:18 | -8 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 24:30 | -6 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Preussen Munster ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong 2. Liga
Preussen Munster ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Preussen Munster là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt 2. Liga
Preussen Munster không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
Preussen Munster ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Preussen Munster ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Preussen Munster để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại 2. Liga
Preussen Munster để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Preussen Munster đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Preussen Munster để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Preussen Munster để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Preussen Munster ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Preussen Munster ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong 2. Liga
Preussen Munster để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
Preussen Munster ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Preussen Munster để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Preussen Munster đã tham gia trong 2. Liga
Preussen Munster tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Preussen Munster tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Preussen Munster tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Preussen Munster đã tham gia trong 2. Liga
Preussen Munster ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Preussen Munster ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Preussen Munster ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Preussen Munster ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Preussen Munster ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Preussen Munster ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Preussen Munster đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Preussen Munster đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 5.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Preussen Munster có trung bình 3.03 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Preussen Munster có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 16 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.79 | 3 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 10 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 71% | 2 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 13 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.15 | 18 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.41 | 2 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.03 | 1 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Preussen Munster
-
1 Amenyido E.6
-
2 Batista Meier O.6
-
3 Hendrix J.4
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Batista Meier O. MD10
-
2 Hendrix J. MD7
-
3 Amenyido E. FW6
-
4 Schulz M. MD4
-
5 Ter-Horst J. DF4
-
6 Rondic I. FW4
-
7 Mees J. MD3
-
8 Heuer J. DF3
-
9 Bouchama Y. MD3
-
10 Yamada S. FW3
-
11 Preissinger R. MD2
-
12 Jaeckel P. DF2
-
13 Lokotsch L. FW2
-
14 Bolay L. DF2
-
15 Wilhelmsson O. FW2
-
16 Schenk J. GK1
-
17 Scherder S. DF1
-
18 Kirkeskov M. DF1
-
19 Sertdemir Z. MD1
Preussen Munster giải đấu
Preussen Munster người chơi
| 1 Schenk, Johannes | Thủ môn |
| 26 Behrens, Morten | Thủ môn |
| 2 Kirkeskov, Mikkel | Hậu vệ |
| 3 Jaeckel, Paul | Hậu vệ |
| 4 Tikvic, Antonio | Hậu vệ |
| 15 Scherder, Simon | Hậu vệ |
| 16 Paetow, Torge | Hậu vệ |
| 19 Benjamins, Marvin | Hậu vệ |
| 24 Heuer, Jannis | Hậu vệ |
| 24 Koulis, Niko | Hậu vệ |
| 25 Bolay, Luca | Hậu vệ |
Preussen Munster Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Batista Meier, Oliver | 29 | 6 | 1 |
| 30 Amenyido, Etienne | 19 | 6 | 0 |
| 20 Hendrix, Jorrit | 31 | 4 | 2 |
| 24 Heuer, Jannis | 29 | 3 | 0 |
| 11 Wilhelmsson, Oscar | 16 | 3 | 0 |
| 9 Yamada, Shin | 10 | 3 | 0 |
| 29 Rondic, Imad | 14 | 2 | 2 |
| 5 Bouchama, Yassine | 25 | 2 | 1 |
| 8 Mees, Joshua | 16 | 2 | 0 |
| 10 Schulz, Marvin | 24 | 1 | 0 |
Làm mới