Elversberg kết quả livescore
Elversberg
Wagner, Vincent
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Elversberg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 35:14 | +21 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 29:25 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | +25 | 62 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 15:7 | +8 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 3 | 6 | 13:12 | +1 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 10 | 9 | 28:19 | +9 | 55 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 20:7 | +13 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 16:13 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 10 | 7 | 36:20 | +16 | 61 | 1.79 | |
Bàn Thắng Đội
Elversberg ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong 2. Liga
Elversberg ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Elversberg là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt 2. Liga
Elversberg không ghi được bàn trong 18% tại 2. Liga
Elversberg ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Elversberg ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Elversberg để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại 2. Liga
Elversberg để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Elversberg đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Elversberg để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Elversberg để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Elversberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Elversberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Elversberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong 2. Liga
Elversberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong 2. Liga
Elversberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elversberg đã tham gia trong 2. Liga
Elversberg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Elversberg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Elversberg tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elversberg đã tham gia trong 2. Liga
Elversberg ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Elversberg ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Elversberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Elversberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Elversberg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Elversberg ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Elversberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Elversberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Elversberg thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Elversberg có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Elversberg có trung bình 2.79 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 10.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Elversberg có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.88 | 1 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 17 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 8 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 56% | 13 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.21 | 10 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.09 | 3 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 13 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 19 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Elversberg
-
1 Petkov L.13
-
2 Ebnoutalib Y.12
-
3 Ntusu D.5
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Petkov L. FW18
-
2 Ebnoutalib Y. FW12
-
3 Zimmerschied T. MD10
-
4 Conte B. MD9
-
5 Schnellbacher L. FW6
-
6 Gunther L. FW6
-
7 Ntusu D. FW6
-
8 Otto S. FW5
-
9 Gyamerah J. DF4
-
10 Rohr M. DF4
-
11 Keidel F. MD3
-
12 Poreba L. MD3
-
13 Mickelson N. DF3
-
14 Schmahl J. MD3
-
15 Conde A. MD2
-
16 Malanga J. FW2
-
17 Pherai M. MD2
-
18 Ceka J. FW1
-
19 Le Joncour F. DF1
-
20 Adam R. FW1
Elversberg giải đấu
Elversberg người chơi
| 20 Kristof, Nicolas | Thủ môn |
| 3 Le Joncour, Florian | Hậu vệ |
| 12 Mickelson, Nicholas | Hậu vệ |
| 19 Pinckert, Lukas Finn | Hậu vệ |
| 30 Gyamerah, Jan | Hậu vệ |
| 31 Rohr, Maximilian | Hậu vệ |
| 7 Conde, Amara | Tiền vệ |
| 8 Poreba, Lukasz | Tiền vệ |
| 10 Conte, Bambase | Tiền vệ |
| 17 Schmahl, Julius Frederik | Tiền vệ |
| 22 Pherai, Manuel | Tiền vệ |
Elversberg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 25 Petkov, Lukas | 34 | 13 | 4 |
| 22 Ebnoutalib, Younes | 16 | 13 | 0 |
| 42 Ntusu, David Mokwa | 17 | 6 | 1 |
| 29 Zimmerschied, Tom | 34 | 3 | 6 |
| 24 Schnellbacher, Luca | 28 | 3 | 2 |
| 10 Conte, Bambase | 25 | 3 | 2 |
| 31 Rohr, Maximilian | 31 | 3 | 0 |
| 17 Schmahl, Julius Frederik | 27 | 3 | 0 |
| 22 Pherai, Manuel | 13 | 2 | 0 |
| 30 Gyamerah, Jan | 28 | 1 | 2 |
Làm mới