2. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Schalke 04 | |||||||
| 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 70 | |
| 2. Elversberg | |||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 62 | |
| 3. Paderborn 07 | |||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 62 | |
| 4. Hannover 96 | |||||||
| 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 60 | |
| 5. Darmstadt 98 | |||||||
| 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 52 | |
Trận đấu thống kê
47%
23%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
81%
15%
2.5
58%
38%
3.5
32%
64%
4.5
18%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
61%
Trung Bình Ghi 1H
1.3
Trung Bình Ghi 2H
1.62
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
87%
7.5
76%
8.5
66%
9.5
53%
10.5
40%
11.5
30%
12.5
23%
13.5
17%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
98%
5.5
95%
6.5
25%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
26/05 14:30
FT
22/05 14:30
Vòng 34
FT
17/05 09:30
FT
17/05 09:30
FT
17/05 09:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng