Arminia Bielefeld kết quả livescore
Arminia Bielefeld
Kniat, Michel
Schücoarena
Arminia Bielefeld Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 34:21 | +13 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 4 | 10 | 19:30 | -11 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | +2 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 9:13 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 12:11 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 13 | 12 | 21:24 | -3 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 25:8 | +17 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 7:19 | -12 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 8 | 14 | 32:27 | +5 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Arminia Bielefeld ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Arminia Bielefeld là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt 2. Liga
Arminia Bielefeld không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Arminia Bielefeld ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Arminia Bielefeld để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại 2. Liga
Arminia Bielefeld để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Arminia Bielefeld đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Arminia Bielefeld để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Arminia Bielefeld để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Arminia Bielefeld để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Arminia Bielefeld để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arminia Bielefeld đã tham gia trong 2. Liga
Arminia Bielefeld tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arminia Bielefeld đã tham gia trong 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Arminia Bielefeld ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Arminia Bielefeld ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Arminia Bielefeld ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Arminia Bielefeld ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Arminia Bielefeld ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Arminia Bielefeld đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Arminia Bielefeld đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Arminia Bielefeld có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 10.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Arminia Bielefeld có trung bình 6.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 4.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 6 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 8 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 5 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 65% | 5 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.35 | 6 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.12 | 2 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 15 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 14 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Arminia Bielefeld
-
1 Grodowski J.12
-
2 Bazee N.5
-
3 Momuluh M.5
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Grodowski J. FW13
-
2 Handwerker T. DF10
-
3 Momuluh M. MD10
-
4 Corboz M. MD7
-
5 Uldrikis R. FW6
-
6 Bazee N. MD5
-
7 Rochelt J. FW5
-
8 Grosser M. MD3
-
9 Russo S. MD3
-
10 Mehlem M. MD2
-
11 Lannert C. DF2
-
12 Felix J. DF2
-
13 Worl M. MD2
-
14 Sicker A. DF2
-
15 Telalovic S. FW2
-
16 Bauer M. DF2
-
17 Knoche R. DF2
-
18 Boakye B. FW1
-
19 Kania J. FW1
-
20 Schreck S. MD1
-
21 Young I. FW1
Arminia Bielefeld giải đấu
Arminia Bielefeld người chơi
| 1 Kersken, Jonas Thomas | Thủ môn |
| 18 Oppermann, Leo | Thủ môn |
| 2 Hagmann, Felix | Hậu vệ |
| 3 Felix, Joel | Hậu vệ |
| 5 Bauer, Maximilian | Hậu vệ |
| 17 Sicker, Arne | Hậu vệ |
| 24 Lannert, Christopher | Hậu vệ |
| 29 Handwerker, Tim | Hậu vệ |
| 31 Knoche, Robin | Hậu vệ |
| 6 Corboz, Mael | Tiền vệ |
| 8 Schreck, Sam | Tiền vệ |
Arminia Bielefeld Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Grodowski, Joel | 21 | 7 | 0 |
| 37 Bazee, Noah Sarenren | 16 | 3 | 0 |
| 14 Momuluh, Monju | 20 | 3 | 0 |
| 29 Handwerker, Tim | 16 | 2 | 3 |
| 28 Uldrikis, Roberts | 7 | 2 | 1 |
| 19 Grosser, Maximilian | 20 | 2 | 0 |
| 38 Worl, Marius | 21 | 2 | 0 |
| 6 Corboz, Mael | 23 | 1 | 0 |
| 30 Young, Isaiah Ahmad | 14 | 1 | 0 |
| 21 Russo, Stefano | 17 | 1 | 0 |
Làm mới