Fortuna Dusseldorf kết quả livescore
Fortuna Dusseldorf
Anfang, Markus
Merkur Spiel-Arena
Fortuna Dusseldorf Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 22:26 | -4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 1 | 12 | 11:27 | -16 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 8:9 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 6:11 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 15 | 11 | 14:20 | -6 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 14:17 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 5:16 | -11 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 16 | 13 | 19:33 | -14 | 31 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Fortuna Dusseldorf ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Fortuna Dusseldorf là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt 2. Liga
Fortuna Dusseldorf không ghi được bàn trong 39% tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Fortuna Dusseldorf ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fortuna Dusseldorf để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Fortuna Dusseldorf đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fortuna Dusseldorf để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fortuna Dusseldorf ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Fortuna Dusseldorf ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Fortuna Dusseldorf ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Fortuna Dusseldorf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortuna Dusseldorf đã tham gia trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Fortuna Dusseldorf tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Fortuna Dusseldorf tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortuna Dusseldorf đã tham gia trong 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Fortuna Dusseldorf ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Fortuna Dusseldorf ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Fortuna Dusseldorf ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Fortuna Dusseldorf ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Fortuna Dusseldorf ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Fortuna Dusseldorf đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Fortuna Dusseldorf thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Fortuna Dusseldorf thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Fortuna Dusseldorf có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Fortuna Dusseldorf thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Fortuna Dusseldorf có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Fortuna Dusseldorf có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Fortuna Dusseldorf có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Fortuna Dusseldorf thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Fortuna Dusseldorf thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Fortuna Dusseldorf có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Fortuna Dusseldorf thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Fortuna Dusseldorf có trung bình 5.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Fortuna Dusseldorf có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Fortuna Dusseldorf có trung bình 4.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 18 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 7 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 17 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 53% | 14 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.88 | 19 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.44 | 16 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 12 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 7 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fortuna Dusseldorf
-
1 Itten C.15
-
2 Muslija F.4
-
3 Kjelder Rasmussen C.2
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Itten C. FW17
-
2 Muslija F. MD10
-
3 Kjelder Rasmussen C. FW6
-
4 Appelkamp S. MD6
-
5 El Azzouzi A. MD2
-
6 Iyoha E. FW2
-
7 Schmidt D. FW2
-
8 Tanaka S. MD2
-
9 Oberdorf T. DF1
-
10 Kastenmeier F. GK1
-
11 Schmidt K. DF1
-
12 Lenz C. DF1
-
13 Fridriksson V. MD1
-
14 Egouli E. DF1
-
15 De Wijs J. DF1
-
16 Breithaupt T. MD1
-
17 Suso K. MD1
-
18 Raimund L. MD1
Fortuna Dusseldorf giải đấu
Fortuna Dusseldorf người chơi
| 1 Lotka, Marcel | Thủ môn |
| 33 Kastenmeier, Florian | Thủ môn |
| 3 Lenz, Christopher | Hậu vệ |
| 4 Schmidt, Kenneth | Hậu vệ |
| 4 Egouli, Elias | Hậu vệ |
| 5 Heyer, Moritz | Hậu vệ |
| 5 Daland, Jesper | Hậu vệ |
| 15 Oberdorf, Tim Christopher | Hậu vệ |
| 25 Zimmermann, Matthias | Hậu vệ |
| 30 De Wijs, Jordy | Hậu vệ |
| 81 Haag, Giovanni | Hậu vệ |
Fortuna Dusseldorf Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Itten, Cedric | 27 | 11 | 1 |
| 24 Muslija, Florent | 27 | 3 | 4 |
| 23 Appelkamp, Shinta | 24 | 2 | 2 |
| 10 Kjelder Rasmussen, Christian Theodor | 19 | 1 | 2 |
| 19 Iyoha, Emmanuel | 20 | 1 | 1 |
| 15 Oberdorf, Tim Christopher | 28 | 1 | 0 |
| 46 Suso, Klaus Sima | 22 | 1 | 0 |
| 30 De Wijs, Jordy | 7 | 1 | 0 |
| 4 Schmidt, Kenneth | 18 | 1 | 0 |
| 4 Egouli, Elias | 21 | 1 | 0 |
Làm mới