Hertha BSC kết quả livescore
Hertha BSC
Leitl, Stefan
Olympiastadion
Hertha BSC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 16:18 | -2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 31:26 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | +3 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 7:6 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 15:11 | +4 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 15 | 7 | 22:17 | +5 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 9:12 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 16:15 | +1 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 9 | 12 | 25:27 | -2 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Hertha BSC ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong 2. Liga
Hertha BSC ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Hertha BSC là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Hertha BSC không ghi được bàn trong 27% tại 2. Liga
Hertha BSC ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Hertha BSC ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hertha BSC để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại 2. Liga
Hertha BSC để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Hertha BSC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Hertha BSC để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hertha BSC để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hertha BSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Hertha BSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Hertha BSC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Hertha BSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong 2. Liga
Hertha BSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Hertha BSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong 2. Liga
Hertha BSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 2. Liga
Hertha BSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Hertha BSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hertha BSC đã tham gia trong 2. Liga
Hertha BSC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Hertha BSC tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Hertha BSC tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hertha BSC đã tham gia trong 2. Liga
Hertha BSC ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Hertha BSC ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Hertha BSC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Hertha BSC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Hertha BSC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Hertha BSC ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Hertha BSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga
Hertha BSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Hertha BSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Hertha BSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Hertha BSC thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Hertha BSC có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Hertha BSC thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Hertha BSC có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Hertha BSC thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Hertha BSC có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Hertha BSC có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Hertha BSC có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Hertha BSC thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Hertha BSC có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Hertha BSC thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Hertha BSC có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Hertha BSC thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Hertha BSC có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Hertha BSC có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Hertha BSC có trung bình 5.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 13 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 16 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 15 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 48% | 17 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 8 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 17 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.74 | 7 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 5 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hertha BSC
-
1 Reese F.10
-
2 Schuler J.8
-
3 Winkler M.6
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Reese F. FW19
-
2 Winkler M. FW11
-
3 Schuler J. FW8
-
4 Kownacki D. FW7
-
5 Cuisance M. MD6
-
6 Brekalo J. FW5
-
7 Eitschberger J. DF3
-
8 Gronning S. FW3
-
9 Seguin P. MD2
-
10 Leistner T. DF1
-
11 Karbownik M. DF1
-
12 Krattenmacher M. MD1
-
13 Gechter L. DF1
-
14 Eichhorn K. MD1
-
15 Sessa K. MD1
-
16 Klemens P. MD1
-
17 Dudziak J. MD1
Hertha BSC giải đấu
Hertha BSC người chơi
| 1 Tjark, Ernst | Thủ môn |
| 35 Gersbeck, Marius | Thủ môn |
| 2 Rogel, Agustin | Hậu vệ |
| 2 Eitschberger, Julian | Hậu vệ |
| 25 Brooks, John | Hậu vệ |
| 27 Kolbe, Niklas | Hậu vệ |
| 31 Dardai, Marton | Hậu vệ |
| 33 Karbownik, Michal | Hậu vệ |
| 34 Berner, Janne | Hậu vệ |
| 37 Leistner, Toni | Hậu vệ |
| 42 Zeefuik, Deyovaisio | Hậu vệ |
Hertha BSC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Reese, Fabian | 33 | 10 | 5 |
| 18 Schuler, Jan-Luca | 26 | 7 | 0 |
| 22 Winkler, Marten | 31 | 5 | 3 |
| 9 Kownacki, Dawid | 21 | 4 | 1 |
| 7 Brekalo, Josip | 11 | 3 | 2 |
| 10 Cuisance, Michael | 31 | 3 | 0 |
| 17 Gronning, Sebastian | 18 | 3 | 0 |
| 2 Eitschberger, Julian | 24 | 2 | 1 |
| 30 Seguin, Paul | 25 | 1 | 1 |
| 37 Leistner, Toni | 25 | 1 | 0 |
Làm mới