Eintracht Braunschweig kết quả livescore
Eintracht Braunschweig
Backhaus, Heiner
Eintracht-Stadion
Eintracht Braunschweig Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 20:26 | -6 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 2 | 11 | 16:28 | -12 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 9:11 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 10:13 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 10 | 15 | 19:24 | -5 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 11:15 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 6:15 | -9 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 11 | 16 | 17:30 | -13 | 32 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Eintracht Braunschweig ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Eintracht Braunschweig là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt 2. Liga
Eintracht Braunschweig không ghi được bàn trong 27% tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Eintracht Braunschweig ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eintracht Braunschweig để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Eintracht Braunschweig đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eintracht Braunschweig để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eintracht Braunschweig ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Eintracht Braunschweig ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Eintracht Braunschweig ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Eintracht Braunschweig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eintracht Braunschweig đã tham gia trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Eintracht Braunschweig tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Eintracht Braunschweig tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eintracht Braunschweig đã tham gia trong 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Eintracht Braunschweig ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Eintracht Braunschweig ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Eintracht Braunschweig ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Eintracht Braunschweig ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Eintracht Braunschweig ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Eintracht Braunschweig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Eintracht Braunschweig thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig có trung bình 5.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Eintracht Braunschweig thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Eintracht Braunschweig có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Eintracht Braunschweig thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Eintracht Braunschweig có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Eintracht Braunschweig có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Eintracht Braunschweig có trung bình 2.85 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Eintracht Braunschweig thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig có trung bình 10.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Eintracht Braunschweig thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Eintracht Braunschweig có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Eintracht Braunschweig thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Eintracht Braunschweig có trung bình 5.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Eintracht Braunschweig có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Eintracht Braunschweig có trung bình 5.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 17 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 5 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 16 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 59% | 12 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.53 | 4 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.74 | 13 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.38 | 3 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 8 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Eintracht Braunschweig
-
1 Aydin M.5
-
2 Yardimci E.5
-
3 Conteh C.4
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Aydin M. MD7
-
2 Conteh C. FW7
-
3 Yardimci E. FW5
-
4 Marie M. MD4
-
5 Gomez J. FW4
-
6 Ehlers K. DF3
-
7 Frenkert L. DF3
-
8 Heusser R. MD3
-
9 Flick F. MD3
-
10 Tempelmann L. MD2
-
11 Szabo L. FW2
-
12 Sane S. MD2
-
13 Alidou F. MD2
-
14 Mijatovic J. FW2
-
15 Kohler S. MD1
-
16 Di Michele Sanchez F. DF1
-
17 Breunig L. DF1
-
18 Kaufmann F. MD1
-
19 Polter S. FW1
-
20 Amougou Nkoa S. DF1
-
21 Opoku A. FW1
Eintracht Braunschweig giải đấu
Eintracht Braunschweig người chơi
| 1 Hoffmann, Ron Thorben | Thủ môn |
| 13 Kastrati, Elhan | Thủ môn |
| 3 Amougou Nkoa, Salomon Patrick | Hậu vệ |
| 4 Hoti, Andi | Hậu vệ |
| 16 Breunig, Louis | Hậu vệ |
| 19 Bell Bell, Leon | Hậu vệ |
| 21 Ehlers, Kevin | Hậu vệ |
| 22 Di Michele Sanchez, Fabio | Hậu vệ |
| 25 Ba, Sanoussy | Hậu vệ |
| 29 Frenkert, Lukas | Hậu vệ |
| 6 Flick, Florian | Tiền vệ |
Eintracht Braunschweig Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Aydin, Mehmet-Can | 32 | 5 | 0 |
| 10 Conteh, Christian Joe | 17 | 4 | 0 |
| 9 Yardimci, Erencan | 31 | 4 | 0 |
| 15 Marie, Max | 32 | 3 | 0 |
| 21 Ehlers, Kevin | 31 | 2 | 1 |
| 30 Heusser, Robin | 30 | 2 | 1 |
| 24 Sane, Sidi Guessor | 22 | 2 | 0 |
| 29 Frenkert, Lukas | 17 | 2 | 0 |
| 48 Alidou, Faride | 9 | 2 | 0 |
| 44 Gomez, Johan | 31 | 1 | 3 |
Làm mới