Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Fortuna Dusseldorf - Dynamo Dresden 24.04.2026

Vòng 31

Số liệu thống kê Fortuna Dusseldorf vs Dynamo Dresden

1.21 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.48
34% Sở hữu bóng 66%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
9 Tổng số cú sút 17
6 Những cú sút vào khung thành 5
2 Sút xa khung thành 4
6 Cú sút trong Vùng 12
3 Cú sút ngoài Vùng 5
1.46 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.84
1 Cú sút bị chặn 8
1 Sút trúng cột 0
0 Bàn thắng bằng đầu 1
9 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 36
0 Việt vị 4
6 Đá phạt 11
3 Đá phạt góc 6
17 Ném biên 34
11 Fouls 6
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
54 Trận đấu tay đôi thắng 55
10/24 (42%) Tranh bóng 7/13 (54%)
45 Phá bóng 25
8 Cắt bóng 4
181/276 (66%) Đường chuyền 450/549 (82%)
15/57 (26%) Đường Chuyền Dài 25/58 (43%)
38/82 (46%) Đường chuyền ở phần ba cuối 86/146 (59%)
0.34 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.09
5/11 (45%) Chuyền bóng 5/24 (21%)
4 Cứu thua 3
0.84 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.46
-0.16 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.54

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
6
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. FC Schalke 04
34 21 7 6 50 31 70
2. Elversberg
34 18 8 8 64 39 62
3. Paderborn 07
34 18 8 8 59 45 62
4. Hannover 96
34 16 12 6 60 44 60
5. Darmstadt 98
34 13 13 8 57 45 52
6. 1. Kaiserslautern
34 16 4 14 52 47 52
7. Hertha BSC
34 14 9 11 47 44 51
8. Nurnberg
34 12 10 12 47 45 46
9. VfL Bochum
34 11 11 12 49 47 44
10. Karlsruher
34 12 8 14 53 64 44
11. Dynamo Dresden
34 11 8 15 54 53 41
12. Holstein
34 11 8 15 44 48 41
13. Arminia Bielefeld
34 10 9 15 53 51 39
14. 1. Magdeburg
34 12 3 19 52 58 39
15. Eintracht Braunschweig
34 10 7 17 36 54 37
16. Greuther Furth
34 10 7 17 49 68 37
17. Fortuna Dusseldorf
34 11 4 19 33 53 37
18. Preussen Munster
34 6 12 16 38 61 30
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
#
Bàn thắng
  • 13 Itten C.
    15
  • 24 Muslija F.
    4
  • 10 Kjelder Rasmussen C.
    2
  • 7 Appelkamp S.
    2
  • 15 Oberdorf T.
    1
  • 8 El Azzouzi A.
    1
  • 4 Schmidt K.
    1
  • 46 Suso K.
    1
  • 44 Egouli E.
    1
  • 30 De Wijs J.
    1
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
#
Bàn thắng
  • 9 Vermeij V.
    11
  • 33 Daferner C.
    7
  • 10 Lemmer J.
    6
  • 27 Hauptmann N.
    5
  • 19 Rossipal A.
    4
  • 20 Bobzien B.
    4
  • 16 Froling N.
    3
  • 7 Ceka J.
    3
  • 39 Keller T.
    3
  • 15 Kammerknecht C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
F95
SGD

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.3
B 1
Pht 1
MP 90
Điểm 8.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.56
Kiến tạo 1
xA 0.1
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 12/22(55%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/40(38%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 73
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng 1
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 13/18(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 46
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 46
Bàn Thắng 1
xG 0.29
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/12(42%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 64
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 64
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 28
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng 1
xG 0.27
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/11(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/29(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 70/82(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo 1
xA 0.29
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 28/31(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 26
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 26
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 83/85(98%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/22(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.23
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 54/62(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.22
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/8(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 37/49(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/35(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 12/20(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 26/33(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/8(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 28
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG 0.34
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 11/12(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 14/20(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo 1
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 16/22(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 44
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 44
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/15(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 12
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 12
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 78
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 78
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 14/21(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 40/56(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 73
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 37/49(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/15(47%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 73
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 13/19(68%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.3
B 1
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 3
xGOT 0.94
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.1
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.5
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 12
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 78
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.3
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.24
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.69
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.06
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.18
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 46
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.58
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 64
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 26
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 44
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 12/20(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/12(50%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 54/62(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/14(57%)
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 78
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 14/21(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/9(56%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 28/31(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 0.29
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/13(77%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 2/11(18%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 8.3
B 1
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 12/22(55%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 27/35(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/8(38%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 10/11(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 46
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 5/12(42%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 16/22(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/3(67%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 7/8(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.22
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 15
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 11/12(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 13/18(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 5/8(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 7/15(47%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/9(33%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 37/49(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/10(50%)
Chạm 86
Đường Chuyền Dài 5/7(71%)
Chuyền bóng 1/8(13%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 64
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/20(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/22(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 26/33(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 13/19(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/40(38%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/16(13%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 7/32(22%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 83/85(98%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 99
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 44
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/15(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/29(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 70/82(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/17(59%)
Chạm 97
Đường Chuyền Dài 5/13(38%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 37/49(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/14(71%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 40/56(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/15(27%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài 11/27(41%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 8.3
B 1
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 21
Tranh Chấp Trên Không 4/8(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/13(46%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 6/10(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/14(29%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 78
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 4/11(36%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls -
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 64
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls -
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/9(78%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 26
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 4/8(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/4(25%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 10
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 44
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls 4
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 46
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 12
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B 1
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 8.1
BT 1
GS 4
GP -0.17
Bàn thắng ngăn chặn -0.17
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 0.83
Bàn Thua 1
Cú Đấm 3
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 3
Gr 6
BT 3
GS 3
GP -0.54
Bàn thắng ngăn chặn -0.54
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 2.46
Bàn Thua 3
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Fortuna Dusseldorf và đối thủ từ Dynamo Dresden được tổ chức như một phần củacuộc thi2. Liga tại đấu trường Merkur Spiel-Arena
Ngày chơi: 24.04.2026 12:30
Trọng tài của cuộc chơi là Bauer, Tom

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Fortuna Dusseldorf
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Anfang, Markus
Đội quân:

  • Kastenmeier, Florian
  • Zimmermann, Matthias
  • Oberdorf, Tim Christopher
  • Egouli, Elias
  • Lenz, Christopher
  • El Azzouzi, Anouar
  • Appelkamp, Shinta
  • Alexandropoulos, Sotiris
  • Iyoha, Emmanuel
  • Itten, Cedric
  • Ljubicic, Marin


Đội: Dynamo Dresden
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Stamm, Thomas
Đội quân:

  • Schreiber, Tim
  • Sterner, Jonas
  • Pauli, Julian Andreas
  • Keller, Thomas
  • Rossipal, Alexander
  • Wagner, Robert
  • Amoako, Kofi Jeremy
  • Ceka, Jason
  • Hauptmann, Niklas
  • Bobzien, Ben
  • Vermeij, Vincent

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Fortuna Dusseldorf - Dynamo Dresden. bóng đá online, các bảng giải đấu 2. Liga, lịch thi đấu 2. Liga trên fscore-vn.com