Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.07
32%
Sở hữu bóng
68%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
6
Tổng số cú sút
25
1
Những cú sút vào khung thành
9
1
Sút xa khung thành
12
3
Cú sút trong Vùng
19
3
Cú sút ngoài Vùng
6
0.13
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.92
4
Cú sút bị chặn
4
0
Bàn thắng bằng đầu
1
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
46
11
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
6
23
Ném biên
17
10
Fouls
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
3
Thẻ vàng
2
39
Trận đấu tay đôi thắng
46
11/19 (58%)
Tranh bóng
14/18 (78%)
21
Phá bóng
26
6
Cắt bóng
10
174/257 (68%)
Đường chuyền
489/554 (88%)
19/73 (26%)
Đường Chuyền Dài
27/49 (55%)
22/57 (39%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
137/174 (79%)
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
3.18
3/11 (27%)
Chuyền bóng
6/12 (50%)
5
Cứu thua
1
2.92
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.13
-0.08
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.13
0.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.95
28%
Sở hữu bóng
72%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
4
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
5
0
Sút xa khung thành
6
3
Cú sút trong Vùng
10
1
Cú sút ngoài Vùng
5
0.13
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.21
3
Cú sút bị chặn
4
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
29
6
Đá phạt
3
2
Đá phạt góc
3
12
Ném biên
9
3
Fouls
6
15
Trận đấu tay đôi thắng
20
6/9 (67%)
Tranh bóng
8/9 (89%)
11
Phá bóng
14
3
Cắt bóng
5
82/125 (66%)
Đường chuyền
294/329 (89%)
8/37 (22%)
Đường Chuyền Dài
17/24 (71%)
13/31 (42%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
96/117 (82%)
0.08
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.43
3/6 (50%)
Chuyền bóng
3/4 (75%)
4
Cứu thua
1
1.21
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.13
0.21
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.13
0.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.12
37%
Sở hữu bóng
63%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
2
Tổng số cú sút
10
0
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
6
0
Cú sút trong Vùng
9
2
Cú sút ngoài Vùng
1
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.71
1
Cú sút bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
5
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
3
11
Ném biên
8
7
Fouls
5
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
3
Thẻ vàng
2
24
Trận đấu tay đôi thắng
26
5/10 (50%)
Tranh bóng
6/9 (67%)
10
Phá bóng
12
3
Cắt bóng
5
92/132 (70%)
Đường chuyền
195/225 (87%)
11/36 (31%)
Đường Chuyền Dài
10/25 (40%)
9/26 (35%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/57 (72%)
0.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.75
0/5 (0%)
Chuyền bóng
3/8 (38%)
1
Cứu thua
0
1.71
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.29
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa KF Drita và đội AZ Alkmaar được tổ chức tronggiải đấuUEFA Europa Conference League. Thời gian chơi: 11.12.2025 12:45 Trọng tài của cuộc chơi là Cerny, Dalibor
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: KF Drita Quốc gia: Kosovo Huấn luyện viên: Ramadan, Zekirija Đội quân:
Maloku, Faton
Krasniqi, Besnik
Bejtulai, Egzon
Pellumbi, Jorgo
Ovouka, Raddy
Ajzeraj, Almir
Seji, Blerton
Limaj, Vesel
Dabiqaj, Albert
Manaj, Arb
Abazaj, Kristal
Đội: AZ Alkmaar Quốc gia: Hà Lan Huấn luyện viên: Echteld, Lee Roy Đội quân:
Owusu-Oduro, Rome-Jayden
Goes, Wouter
Penetra, Alexandre
Chavez, Mateo
De Wit, Mees
Koopmeiners, Peer
Mijnans, Sven
Parrott, Troy
Jensen, Isak
Patati, Weslley
Smit, Kees
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa KF Drita - AZ Alkmaar. bóng đá online, các bảng giải đấu UEFA Europa Conference League, lịch thi đấu UEFA Europa Conference League trên fscore-vn.com