Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Freiburg (Nữ) - Werder Bremen (Phụ nữ) 21.12.2025

Vòng 14

Số liệu thống kê Freiburg (Nữ) vs Werder Bremen (Phụ nữ)

1.67 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.84
49% Sở hữu bóng 51%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
14 Tổng số cú sút 13
11 Những cú sút vào khung thành 4
1 Sút xa khung thành 6
10 Cú sút trong Vùng 7
4 Cú sút ngoài Vùng 6
2.81 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.2
2 Cú sút bị chặn 3
1 Bàn thắng bằng đầu 0
25 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 16
1 Việt vị 2
7 Đá phạt 15
6 Đá phạt góc 5
35 Ném biên 26
15 Fouls 7
3 Thẻ vàng 0
34 Trận đấu tay đôi thắng 48
13/20 (65%) Tranh bóng 16/21 (76%)
11 Cắt bóng 13
289/391 (74%) Đường chuyền 313/408 (77%)
19/55 (35%) Đường Chuyền Dài 16/37 (43%)
61/106 (58%) Đường chuyền ở phần ba cuối 76/121 (63%)
2.52 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.56
7/17 (41%) Chuyền bóng 4/16 (25%)
4 Cứu thua 7
0.2 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.81
0.2 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.19

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
1
0
Bàn Thắng
13
3
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bayern Munich (Nữ)
26 24 2 0 90 9 74
2. VfL Wolfsburg (Nữ)
26 18 4 4 72 38 58
3. Eintracht Frankfurt (Nữ)
26 16 3 7 65 43 51
4. TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
26 14 4 8 48 30 46
5. Bayer Leverkusen (Nữ)
26 15 1 10 46 36 46
6. Werder Bremen (Phụ nữ)
26 12 7 7 42 36 43
7. 1 FC Cologne (Nữ)
26 11 4 11 36 37 37
8. Freiburg (Nữ)
26 10 4 12 44 46 34
9. 1. Union Berlin (Nữ)
26 8 6 12 42 51 30
10. RB Leipzig (Nữ)
26 7 7 12 39 48 28
11. Nurnberg (Nữ)
26 6 4 16 33 61 22
12. Hamburger SV (Nữ)
26 4 6 16 26 57 18
13. SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ)
26 3 7 16 22 63 16
14. FF Usv Jena (Nữ)
26 2 5 19 22 72 11
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Freiburg (Nữ) Freiburg (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Folmli S.
    8
  • 23 Birkholz L.
    5
  • 20 Egli L.
    5
  • 10 Vobian S.
    4
  • 7 Blumenberg T.
    3
  • 8 Bienz A.
    3
  • 9 Ojukwu N.
    3
  • 16 Csillag A.
    3
  • 22 Kolb L.
    3
  • 2 Karl L.
    2
Werder Bremen (Phụ nữ) Werder Bremen (Phụ nữ)
#
Bàn thắng
  • 10 Muhlhaus L.
    17
  • 9 Desic M.
    6
  • 16 Papai E.
    4
  • 11 Sternad M.
    4
  • 18 Hausicke L.
    3
  • 37 Alber M.
    2
  • 8 Arfaoui A.
    1
  • 5 Ulbrich M.
    1
  • 20 Petermann L.
    1
  • 24 Schmidt L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga, Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SCF
SVW

Cuộc đối đầu giữa Freiburg (Nữ) và đối thủ từ Werder Bremen (Phụ nữ) được tổ chức trongcuộc thiBundesliga, Nữ tại đấu trường Schwarzwald-Stadion
Thời gian chơi: 21.12.2025 08:00
Trọng tài của trận đấu là Soder, Angelika

Thống kê các đội:
Đội: Freiburg (Nữ)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Kapllani, Edmond
Đội quân:

  • Benkarth, Laura
  • Karl, Lisa
  • Felde, Meret
  • Ojukwu, Nicole
  • Schneider, Maj
  • Stegemann, Greta
  • Maas, Mia-Lena
  • Szenk, Nia
  • Egli, Leela
  • Birkholz, Luca Emily
  • Blumenberg, Tessa


Đội: Werder Bremen (Phụ nữ)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Kromp, Friederike
Đội quân:

  • El Sherif, Mariella
  • D'Angelo, Chiara Anna
  • Ulbrich, Michelle
  • Muhlhaus, Larissa Michelle
  • Desic, Medina
  • Sternad, Maja
  • Weiss, Michelle
  • Hausicke, Lina
  • Nemeth, Hanna
  • Wirtz, Juliane
  • Wieder, Verena

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Freiburg (Nữ) - Werder Bremen (Phụ nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Bundesliga, Nữ, lịch thi đấu Bundesliga, Nữ trên fscore-vn.com