RB Leipzig (Nữ) kết quả livescore
RB Leipzig (Nữ)
Stephan, Jonas
Red Bull Arena
RB Leipzig (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 18:21 | -3 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 4 | 6 | 21:27 | -6 | 13 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | -9 | 28 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 3 | 5 | 11:8 | +3 | 18 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 5 | 2 | 6 | 9:12 | -3 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 10 | 5 | 11 | 20:20 | 0 | 35 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 1 | 9 | 7:13 | -6 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 12:15 | -3 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 7 | 5 | 14 | 19:28 | -9 | 26 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
RB Leipzig (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
RB Leipzig (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) không ghi được bàn trong 24% tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi trung bình 0.77 trong hiệp một mỗi trận
RB Leipzig (Nữ) ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
RB Leipzig (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
RB Leipzig (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp một mỗi trận
RB Leipzig (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
RB Leipzig (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, RB Leipzig (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, RB Leipzig (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
RB Leipzig (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RB Leipzig (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với RB Leipzig (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với RB Leipzig (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RB Leipzig (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp một
RB Leipzig (Nữ) ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho RB Leipzig (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho RB Leipzig (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho RB Leipzig (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho RB Leipzig (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
RB Leipzig (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
RB Leipzig (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, RB Leipzig (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, RB Leipzig (Nữ) có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, RB Leipzig (Nữ) thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, RB Leipzig (Nữ) có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 1.04 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 1.19 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
RB Leipzig (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, RB Leipzig (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, RB Leipzig (Nữ) có trung bình 2.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, RB Leipzig (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, RB Leipzig (Nữ) có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 2.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
RB Leipzig (Nữ) có trung bình 3.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 10 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.85 | 6 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 8 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 66% | 5 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.23 | 12 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.23 | 12 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.23 | 7 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.04 | 7 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
RB Leipzig (Nữ)
-
1 Baum L.5
-
2 Boboy D.5
-
3 Schimmer M.4
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
RB Leipzig (Nữ) giải đấu
RB Leipzig (Nữ) người chơi
| 1 Herzog, Elvira | Thủ môn |
| 28 Schrader, Lina von | Thủ môn |
| 5 Magerl, Julia | Hậu vệ |
| 20 Krug, Victoria | Hậu vệ |
| 21 Landerberger, Julia | Hậu vệ |
| 24 Dudek, Nikoline Hougaard | Hậu vệ |
| 3 Norheim, Andrea | Tiền vệ |
| 4 Grunenberg, Rucy | Tiền vệ |
| 6 Joly, Lou Ann | Tiền vệ |
| 10 Chmielinski, Gina | Tiền vệ |
| 11 Baum, Lisa | Tiền vệ |
RB Leipzig (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Boboy, Delice | 6 | ||
| 11 Baum, Lisa | 6 | ||
| 14 Schimmer, Marleen | 5 | ||
| 8 Asgeirsdottir, Emilia Kiaer | 5 | ||
| 27 Muller, Marlene | 3 | ||
| 10 Chmielinski, Gina | 3 | ||
| 16 Schasching, Annabel | 2 | ||
| 21 Landerberger, Julia | 2 | ||
| 13 Starke, Sandra | 1 | ||
| 20 Krug, Victoria | 1 |
Làm mới