1. Union Berlin (Nữ) kết quả livescore
1. Union Berlin (Nữ)
Poese, Ailien
An der Alten Forsterei
1. Union Berlin (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 22:22 | 0 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 20:29 | -9 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | -9 | 30 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 7 | 3 | 3 | 12:6 | +6 | 24 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 3 | 7 | 11:18 | -7 | 12 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 10 | 6 | 10 | 23:24 | -1 | 36 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 5 | 6 | 10:16 | -6 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 5 | 5 | 9:11 | -2 | 14 | 1.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 5 | 10 | 11 | 19:27 | -8 | 25 | 0.96 | |
Bàn Thắng Đội
1. Union Berlin (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
1. Union Berlin (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) không ghi được bàn trong 20% tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.96 bàn mỗi trận
1. Union Berlin (Nữ) đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
1. Union Berlin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Union Berlin (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.58 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với 1. Union Berlin (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với 1. Union Berlin (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Union Berlin (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp một
1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
1. Union Berlin (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 1.27 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 0.96 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 5.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 3.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 3.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 7 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.96 | 5 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.58 | 7 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 70% | 3 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.88 | 6 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.12 | 6 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.23 | 6 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.27 | 3 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1. Union Berlin (Nữ)
-
1 Campbell E.5
-
2 Heiseler L.5
-
3 Kamber L.3
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
1. Union Berlin (Nữ) giải đấu
1. Union Berlin (Nữ) người chơi
| Janez, Korina Lara | |
| Schneider, Tomke | |
| Noack, Mariann | |
| Okoro, Carla Jenete | |
| Seifert, Leona | |
| 1 Bosl, Cara | Thủ môn |
| 12 Wagner, Melanie | Thủ môn |
| 28 Bohi, Nadine | Thủ môn |
| 3 Silje Helgesen | Hậu vệ |
| 5 Orschmann, Katja | Hậu vệ |
| 6 Frank, Celine | Hậu vệ |
1. Union Berlin (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Heiseler, Lisa | 8 | ||
| 9 Weidauer, Sophie | 6 | ||
| 10 Campbell, Eileen | 6 | ||
| 11 Orschmann, Dina | 4 | ||
| 41 Kamber, Lia | 3 | ||
| 14 Eurlings, Hannah | 2 | ||
| 19 Steuerwald, Samantha | 2 | ||
| 27 Hipp, Jenny | 1 | ||
| 21 Weiss, Anna | 1 | ||
| 31 Pawollek, Tanja | 1 |
Làm mới