Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

1. Union Berlin (Nữ) kết quả livescore

1. Union Berlin (Nữ)

Huấn luyện viên:
Poese, Ailien
Sân vận động:
An der Alten Forsterei

1. Union Berlin (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 4 3 6 22:22 0 15 1.15
Phong độ sân khách
13 4 3 6 20:29 -9 15 1.15
Phong độ tổng thể
26 8 6 12 42:51 -9 30 1.15
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 7 3 3 12:6 +6 24 1.85
Phong độ sân khách
13 3 3 7 11:18 -7 12 0.92
Phong độ tổng thể
26 10 6 10 23:24 -1 36 1.38
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 2 5 6 10:16 -6 11 0.85
Phong độ sân khách
13 3 5 5 9:11 -2 14 1.08
Phong độ tổng thể
26 5 10 11 19:27 -8 25 0.96

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.62
1.69
1.54
Số phút/Bàn thắng được ghi
56
53
59
Trên 0.5
81%
85%
77%
Trên 1.5
50%
47%
54%
Trên 2.5
16%
16%
16%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
35%
31%
39%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
24%
47%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
16%
24%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
16%
24%
8%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.88
0.92
0.85
Trung Bình Ghi 2H
0.73
0.77
0.69
Ghi bàn trong 1H
66%
62%
70%
Ghi bàn trong 2H
50%
54%
47%
Thất bại ghi bàn 1H
35%
39%
31%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
47%
54%
1H Bàn thắng ghi
23
12
11
2H Bàn thắng ghi
19
10
9

1. Union Berlin (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận

1. Union Berlin (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) không ghi được bàn trong 20% tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận

1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.96
1.69
2.23
Phút / bàn thủng lưới
46’
53’
40’
Giữ sạch lưới %
12%
16%
8%
Trên 0.5
89%
85%
93%
Trên 1.5
62%
54%
70%
Trên 2.5
35%
24%
47%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.92
0.46
1.38
Thua Trung Bình 2H
1.04
1.23
0.85
Giữ sạch lưới 1H
12%
9%
3%
Giữ sạch lưới 2H
8%
3%
5%
1H Bàn thua
24
6
18
2H Bàn thua
27
16
11

1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.96 bàn mỗi trận

1. Union Berlin (Nữ) đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp một mỗi trận

1. Union Berlin (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
81%
85%
77%
+1.5
74%
77%
70%
+0.5
54%
54%
54%
-0.5
31%
31%
31%
-1.5
16%
24%
8%
-2.5
8%
16%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
85%
85%
85%
+0.5 1H
62%
77%
47%
-0.5 1H
39%
54%
24%
-1.5 1H
12%
24%
0%
+1.5 2H
85%
85%
85%
+0.5 2H
58%
54%
62%
-0.5 2H
20%
16%
24%
-1.5 2H
8%
8%
8%

1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
8%
12%
11 - 20 phút
20%
12%
8%
21 - 30 phút
8%
4%
4%
31 - 40 phút
24%
16%
8%
41 - 50 phút
35%
20%
27%
51 - 60 phút
16%
4%
12%
61 - 70 phút
20%
16%
8%
71 - 80 phút
24%
20%
8%
81 - 90+ phút
35%
8%
27%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
24%
12%
16%
16 - 30 phút
20%
12%
8%
31 - 45+ phút
47%
24%
27%
46 - 60 phút
35%
16%
20%
61 - 75 phút
24%
20%
8%
76 - 90+ phút
39%
24%
35%

1. Union Berlin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.58
3.38
3.77
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
97%
100%
93%
Trên 2.5
77%
70%
85%
Trên 3.5
43%
39%
47%
Trên 4.5
31%
31%
31%
Trên 5.5
12%
0%
24%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
4%
0%
8%
Dưới 2.5
24%
31%
16%
Dưới 3.5
58%
62%
54%
Dưới 4.5
70%
70%
70%
Dưới 5.5
89%
100%
77%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.81
1.38
2.23
Trung bình 2H
1.77
2.00
1.54
Trên 0.5 1H
89%
85%
93%
Trên 0.5 2H
85%
85%
85%
Trên 1.5 1H
58%
47%
70%
Trên 1.5 2H
58%
70%
47%
Trên 2.5 1H
31%
8%
54%
Trên 2.5 2H
27%
39%
16%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
12%
16%
8%
Dưới 0.5 2H
16%
16%
16%
Dưới 1.5 1H
43%
54%
31%
Dưới 1.5 2H
43%
31%
54%
Dưới 2.5 1H
70%
93%
47%
Dưới 2.5 2H
74%
62%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Union Berlin (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.58 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với 1. Union Berlin (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với 1. Union Berlin (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Union Berlin (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp một

1. Union Berlin (Nữ) ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho 1. Union Berlin (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
70%
70%
CDG 1H
31%
8%
54%
CDG 2H
35%
47%
24%
CDG cả hai hiệp
12%
8%
16%
CDG và thắng
20%
16%
24%
CDG và hòa
24%
24%
24%
CDG và thua
27%
31%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
58%
54%
62%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
16%
24%
CDG và trên 3.5 (có/có)
35%
31%
39%
CDG và trên 3.5 (không/có)
8%
8%
8%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
8%
16%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
0%
39%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
39%
8%
CDG 1H và 2H (không/không)
47%
54%
39%

1. Union Berlin (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.23
2.54
1.92
Chiến thắng
24%
8%
39%
Handicap +1.5
97%
93%
100%
Handicap +0.5
81%
70%
93%
Handicap -0.5
24%
8%
39%
Handicap -1.5
20%
8%
31%
Trên 0.5
54%
54%
54%
Trên 1.5
50%
54%
47%
Trên 2.5
39%
47%
31%
Trên 3.5
31%
39%
24%
Trên 4.5
20%
24%
16%
Trên 5.5
16%
16%
16%
Trên 6.5
12%
16%
8%
Trên 7.5
4%
8%
0%
Tổng Thẻ
58
33
25
Cao nhất trong một trận
8
8
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.62
0.62
0.62
Thẻ trung bình 2H
1.62
1.92
1.31
Chiến thắng 1H
24%
8%
39%
Chiến thắng 2H
27%
16%
39%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
93%
85%
100%
Handicap -0.5 1H
24%
8%
39%
Handicap -1.5 1H
8%
8%
8%
Handicap +1.5 2H
93%
85%
100%
Handicap +0.5 2H
81%
77%
85%
Handicap -0.5 2H
27%
16%
39%
Handicap -1.5 2H
4%
8%
0%
Trên 0.5 1H
43%
39%
47%
Trên 1.5 1H
20%
24%
16%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
54%
54%
54%
Trên 1.5 2H
35%
47%
24%
Trên 2.5 2H
31%
39%
24%
Trên 3.5 2H
20%
24%
16%

1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.27
1.23
1.31
Thẻ đội trên 1,5 TT
35%
31%
39%
Thẻ đội trên 2,5 TT
24%
16%
31%
Thẻ đội trên 3,5 TT
12%
8%
16%
team cards average 1h
0.42
0.31
0.54
Đội thẻ trên 0.5 1H
35%
24%
47%
Đội thẻ trên 1.5 1H
8%
8%
8%
team cards average 2h
0.85
0.92
0.77
Đội thẻ trên 0.5 2H
35%
31%
39%
Đội thẻ trên 1.5 2H
24%
24%
24%
Đội thẻ trên 2.5 2H
16%
16%
16%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.96
1.31
0.62
Thẻ chống trên 1,5 TT
50%
54%
47%
Thẻ chống trên 2,5 TT
39%
47%
31%
Thẻ chống trên 3,5 TT
31%
39%
24%
cards against average 1h
0.19
0.31
0.08
Thẻ chống trên 0,5 1H
20%
31%
8%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.77
1.00
0.54
Thẻ chống trên 0,5 2H
43%
47%
39%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
24%
16%
Thẻ chống trên 2,5 2H
12%
24%
0%

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 1.27 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 0.96 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
5.88
5.46
6.31
Chiến thắng
27%
31%
24%
Handicap +2.5
93%
93%
93%
Handicap +1.5
85%
77%
93%
Handicap -1.5
24%
31%
16%
Handicap -2.5
20%
24%
16%
Trên 6.5
54%
54%
54%
Trên 7.5
50%
54%
47%
Trên 8.5
39%
31%
47%
Trên 9.5
35%
31%
39%
Trên 10.5
24%
16%
31%
Trên 11.5
12%
8%
16%
Trên 12.5
12%
8%
16%
Trên 13.5
8%
8%
8%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.15
3.38
2.92
Phạt Góc trung bình 2H
2.73
2.08
3.38
Chiến thắng 1H
27%
31%
24%
Chiến thắng 2H
24%
24%
24%
Handicap +2.5 1H
89%
93%
85%
Handicap +1.5 1H
89%
93%
85%
Handicap -1.5 1H
20%
31%
8%
Handicap -2.5 1H
16%
24%
8%
Handicap +2.5 2H
89%
85%
93%
Handicap +1.5 2H
85%
77%
93%
Handicap -1.5 2H
12%
0%
24%
Handicap -2.5 2H
12%
0%
24%
Trên 4.5 1H
43%
47%
39%
Trên 5.5 1H
24%
31%
16%
Trên 6.5 1H
16%
24%
8%
Trên 4.5 2H
31%
16%
47%
Trên 5.5 2H
27%
8%
47%
Trên 6.5 2H
12%
8%
16%

1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 5.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 3.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, 1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
3.12
2.92
3.31
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
58%
54%
62%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
58%
54%
62%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
58%
54%
62%
team corners average 1h
1.77
2.23
1.31
team corners average 2h
1.35
0.69
2.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
27%
31%
24%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
24%
0%
47%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
20%
31%
8%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
12%
0%
24%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.77
2.54
3.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
54%
54%
54%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
54%
54%
54%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
54%
54%
54%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.38
1.15
1.62
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.38
1.38
1.38
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
24%
16%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
31%
31%
31%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
8%
16%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
12%
16%
8%

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 3.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

1. Union Berlin (Nữ) có trung bình 2.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

UNI UNI Xếp hạng KOE KOE Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.62 7 1.38 11
Thua / trận đấu
1.96 5 1.42 10
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.58 7 2.81 15
CDG
70% 3 58% 11
Trận phạt góc trung bình
5.88 6 5.15 13
Đội phạt góc trung bình
3.12 6 2.81 9
Trận thẻ trung bình
2.23 6 2.42 4
Đội thẻ trung bình
1.27 3 0.92 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Campbell E. FW
    6
  • 2 Heiseler L. FW
    6
  • 3 Weidauer S. FW
    4
  • 4 Orschmann D. MD
    3
  • 5 Eurlings H. FW
    3
  • 6 Kamber L. MD
    3
  • 7 Steuerwald S. FW
    2
  • 8 Pawollek T. MD
    2
  • 9 Halverkamps A. DF
    1
  • 10 Hipp J. MD
    1
  • 11 Steinert J. DF
    1
  • 12 Weiss A. MD
    1
  • 13 Bauereisen N. FW
    1
  • 14 Reissner N. MD
    1
  • 15 Tysiak A. DF
    1

1. Union Berlin (Nữ) giải đấu

1. Union Berlin (Nữ) người chơi

Janez, Korina Lara
Schneider, Tomke
Noack, Mariann
Okoro, Carla Jenete
Seifert, Leona
1 Bosl, Cara Thủ môn
12 Wagner, Melanie Thủ môn
28 Bohi, Nadine Thủ môn
3 Silje Helgesen Hậu vệ
5 Orschmann, Katja Hậu vệ
6 Frank, Celine Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

1. Union Berlin (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Heiseler, Lisa 8
9 Weidauer, Sophie 6
10 Campbell, Eileen 6
11 Orschmann, Dina 4
41 Kamber, Lia 3
14 Eurlings, Hannah 2
19 Steuerwald, Samantha 2
27 Hipp, Jenny 1
21 Weiss, Anna 1
31 Pawollek, Tanja 1
Cho xem nhiều hơn