TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) kết quả livescore
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
Virsinger, Eva-Maria
Dietmar-Hopp-Stadion
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 3 | 4 | 25:17 | +8 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 8 | 1 | 4 | 23:13 | +10 | 25 | 1.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | +18 | 46 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 7 | 1 | 10:4 | +6 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 9 | 2 | 2 | 13:4 | +9 | 29 | 2.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 14 | 9 | 3 | 23:8 | +15 | 51 | 1.96 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 4 | 4 | 15:13 | +2 | 19 | 1.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 6 | 4 | 10:9 | +1 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 10 | 8 | 25:22 | +3 | 34 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) không ghi được bàn trong 27% tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 0.96 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 0.88 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 0.81 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 3.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 2.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 3.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.85 | 5 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 14 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 14 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 47% | 14 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.50 | 11 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.35 | 11 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.69 | 13 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.88 | 12 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
-
1 Cerci S.10
-
2 Steiner M.4
-
3 Grimm J.3
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) giải đấu
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) người chơi
| 39 Alp, Christina | |
| 13 Sahiti, Sara | |
| 1 Dick, Laura Johanna | Thủ môn |
| 3 Kaut, Lisann | Hậu vệ |
| 3 Byrnak, Emilie | Hậu vệ |
| 5 Rankin, Jamilla | Hậu vệ |
| 13 Douma, Wielle | Hậu vệ |
| 14 Doorn, Lisa | Hậu vệ |
| 30 Bitzer, Nadine | Hậu vệ |
| 6 Diehm, Vanessa | Tiền vệ |
| 8 Sinka, Napsugar | Tiền vệ |
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Cerci, Selina | 16 | ||
| 25 Kossler, Melissa | 6 | ||
| 19 Steiner, Marie | 5 | ||
| 18 Ampoorter, Valesca | 5 | ||
| 26 Grimm, Janna | 3 | ||
| 17 Harsch, Franziska | 2 | ||
| 20 Gloning, Laura Marie | 2 | ||
| 25 Van Dijk, Nikee | 2 | ||
| 16 Grabowska, Dominika | 1 | ||
| 5 Rankin, Jamilla | 1 |
Làm mới