1 FC Cologne (Nữ) kết quả livescore
1 FC Cologne (Nữ)
Carlson, Britta
Sudstadion
1 FC Cologne (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | +2 | 20 | 1.54 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 5 | 2 | 6 | 20:23 | -3 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | -1 | 37 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 4 | 3 | 11:7 | +4 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 6 | 4 | 3 | 14:10 | +4 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 12 | 8 | 6 | 25:17 | +8 | 44 | 1.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 8 | 3 | 5:7 | -2 | 14 | 1.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 3 | 7 | 6:13 | -7 | 12 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 5 | 11 | 10 | 11:20 | -9 | 26 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
1 FC Cologne (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
1 FC Cologne (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) không ghi được bàn trong 20% tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi trung bình 0.96 trong hiệp một mỗi trận
1 FC Cologne (Nữ) ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1 FC Cologne (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
1 FC Cologne (Nữ) đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
1 FC Cologne (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1 FC Cologne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1 FC Cologne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1 FC Cologne (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
1 FC Cologne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1 FC Cologne (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với 1 FC Cologne (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với 1 FC Cologne (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1 FC Cologne (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp một
1 FC Cologne (Nữ) ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho 1 FC Cologne (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho 1 FC Cologne (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho 1 FC Cologne (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho 1 FC Cologne (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
1 FC Cologne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 2.42 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 1.77 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 0.92 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 1.50 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, 1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 2.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1 FC Cologne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, 1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 2.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 2.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
1 FC Cologne (Nữ) có trung bình 2.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 11 | 1.62 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 10 | 1.96 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.81 | 15 | 3.58 | 7 |
| CDG | |||
| 58% | 11 | 70% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 13 | 5.88 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.81 | 9 | 3.12 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.42 | 4 | 2.23 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.92 | 10 | 1.27 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
-
1. Union Berlin (Nữ)
-
1 Campbell E.5
-
2 Heiseler L.5
-
3 Kamber L.3
Thống kê theo cầu thủ
1 FC Cologne (Nữ) giải đấu
1 FC Cologne (Nữ) người chơi
| 1 Schmitz, Lisa | Thủ môn |
| 34 Fuchs, Irina | Thủ môn |
| 4 Agrez, Sara | Hậu vệ |
| 5 Degen, Celina | Hậu vệ |
| 14 Imping, Carlotta | Hậu vệ |
| 15 Bohnen, Amelie Claire | Hậu vệ |
| 25 Donhauser, Laura | Hậu vệ |
| 26 Wiankowska, Martyna | Hậu vệ |
| 32 Touon Mbenoun, Ella | Hậu vệ |
| 33 Hegering, Marina | Hậu vệ |
| 6 Jessen, Sandra | Tiền vệ |
1 FC Cologne (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 Jessen, Sandra | 12 | ||
| 11 Bremer, Pauline | 6 | ||
| 17 Andrade, Lydia | 4 | ||
| 26 Wiankowska, Martyna | 2 | ||
| 4 Agrez, Sara | 2 | ||
| 9 Achcinska, Adriana | 2 | ||
| 33 Hegering, Marina | 1 | ||
| 27 Feiersinger, Laura | 1 | ||
| 7 Stolze, Anna-Lena | 1 | ||
| 25 Donhauser, Laura | 1 |
Làm mới