Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Hamburger SV (Nữ) kết quả livescore

Hamburger SV (Nữ)

Huấn luyện viên:
Cardoso, Rodolfo Esteban
Sân vận động:
Wolfgang-Meyer-Sportanlage

Hamburger SV (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 1 3 9 12:30 -18 6 0.46
Phong độ sân khách
12 3 3 6 12:21 -9 12 1.00
Phong độ tổng thể
25 4 6 15 24:51 -27 18 0.72
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 2 6 5 5:10 -5 12 0.92
Phong độ sân khách
12 1 6 5 3:8 -5 9 0.75
Phong độ tổng thể
25 3 12 10 8:18 -10 21 0.84
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 2 1 10 7:20 -13 7 0.54
Phong độ sân khách
12 3 5 4 9:13 -4 14 1.17
Phong độ tổng thể
25 5 6 14 16:33 -17 21 0.84

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.96
0.92
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
94
98
90
Trên 0.5
72%
70%
75%
Trên 1.5
12%
16%
9%
Trên 2.5
8%
8%
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
8%
8%
9%
Đội dầu tiên ghi bàn
24%
24%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
28%
31%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
28%
39%
17%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.32
0.38
0.25
Trung Bình Ghi 2H
0.64
0.54
0.75
Ghi bàn trong 1H
28%
39%
17%
Ghi bàn trong 2H
52%
39%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
72%
62%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
62%
34%
1H Bàn thắng ghi
8
5
3
2H Bàn thắng ghi
16
7
9

Hamburger SV (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.04
2.31
1.75
Phút / bàn thủng lưới
44’
39’
51’
Giữ sạch lưới %
16%
0%
34%
Trên 0.5
84%
100%
67%
Trên 1.5
56%
62%
50%
Trên 2.5
36%
47%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.72
0.77
0.67
Thua Trung Bình 2H
1.32
1.54
1.08
Giữ sạch lưới 1H
12%
6%
6%
Giữ sạch lưới 2H
5%
0%
5%
1H Bàn thua
18
10
8
2H Bàn thua
33
20
13

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.04 bàn mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.32 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
77%
84%
+1.5
60%
54%
67%
+0.5
40%
31%
50%
-0.5
16%
8%
25%
-1.5
4%
0%
9%
-2.5
4%
0%
9%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
88%
85%
92%
+0.5 1H
60%
62%
59%
-0.5 1H
12%
16%
9%
-1.5 1H
4%
0%
9%
+1.5 2H
72%
70%
75%
+0.5 2H
44%
24%
67%
-0.5 2H
20%
16%
25%
-1.5 2H
4%
0%
9%

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Bundesliga, Nữ

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
4%
11 - 20 phút
28%
16%
16%
21 - 30 phút
12%
0%
12%
31 - 40 phút
12%
4%
8%
41 - 50 phút
16%
8%
8%
51 - 60 phút
24%
20%
8%
61 - 70 phút
24%
4%
20%
71 - 80 phút
12%
0%
12%
81 - 90+ phút
44%
8%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
4%
12%
16 - 30 phút
32%
12%
20%
31 - 45+ phút
16%
8%
8%
46 - 60 phút
36%
24%
16%
61 - 75 phút
32%
4%
28%
76 - 90+ phút
48%
8%
44%

Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.00
3.23
2.75
Trên 0.5
96%
100%
92%
Trên 1.5
80%
85%
75%
Trên 2.5
56%
62%
50%
Trên 3.5
40%
47%
34%
Trên 4.5
20%
24%
17%
Trên 5.5
8%
8%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
4%
0%
9%
Dưới 1.5
20%
16%
25%
Dưới 2.5
44%
39%
50%
Dưới 3.5
60%
54%
67%
Dưới 4.5
80%
77%
84%
Dưới 5.5
92%
93%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.04
1.15
0.92
Trung bình 2H
1.96
2.08
1.83
Trên 0.5 1H
64%
70%
59%
Trên 0.5 2H
92%
100%
84%
Trên 1.5 1H
32%
39%
25%
Trên 1.5 2H
64%
70%
59%
Trên 2.5 1H
8%
8%
9%
Trên 2.5 2H
32%
39%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
36%
31%
42%
Dưới 0.5 2H
8%
0%
17%
Dưới 1.5 1H
68%
62%
75%
Dưới 1.5 2H
36%
31%
42%
Dưới 2.5 1H
92%
93%
92%
Dưới 2.5 2H
68%
62%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 1.96 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Hamburger SV (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Hamburger SV (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Hamburger SV (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Hamburger SV (Nữ) ở Bundesliga, Nữ

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
70%
50%
CDG 1H
16%
24%
9%
CDG 2H
40%
39%
42%
CDG cả hai hiệp
4%
8%
0%
CDG và thắng
4%
8%
0%
CDG và hòa
20%
24%
17%
CDG và thua
36%
39%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
54%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
8%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
39%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
8%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
8%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
16%
9%
CDG 1H và 2H (không/có)
36%
31%
42%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
47%
50%

Hamburger SV (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.72
2.92
2.50
Chiến thắng
12%
8%
17%
Handicap +1.5
72%
70%
75%
Handicap +0.5
68%
62%
75%
Handicap -0.5
12%
8%
17%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
62%
59%
Trên 1.5
60%
62%
59%
Trên 2.5
56%
62%
50%
Trên 3.5
36%
39%
34%
Trên 4.5
28%
31%
25%
Trên 5.5
20%
31%
9%
Trên 6.5
8%
8%
9%
Trên 7.5
4%
0%
9%
Tổng Thẻ
68
38
30
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.68
0.69
0.67
Thẻ trung bình 2H
2.04
2.23
1.83
Chiến thắng 1H
12%
8%
17%
Chiến thắng 2H
8%
8%
9%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
92%
85%
100%
Handicap -0.5 1H
12%
8%
17%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
80%
85%
75%
Handicap +0.5 2H
64%
54%
75%
Handicap -0.5 2H
8%
8%
9%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
32%
31%
34%
Trên 1.5 1H
16%
16%
17%
Trên 2.5 1H
12%
16%
9%
Trên 0.5 2H
60%
62%
59%
Trên 1.5 2H
60%
62%
59%
Trên 2.5 2H
44%
54%
34%
Trên 3.5 2H
20%
16%
25%

Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.04 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.04
1.08
1.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
32%
39%
25%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
24%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
4%
0%
9%
team cards average 1h
0.36
0.31
0.42
Đội thẻ trên 0.5 1H
24%
16%
34%
Đội thẻ trên 1.5 1H
12%
16%
9%
team cards average 2h
0.68
0.77
0.58
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
47%
34%
Đội thẻ trên 1.5 2H
20%
24%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
8%
8%
9%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.68
1.85
1.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
60%
62%
59%
Thẻ chống trên 2,5 TT
56%
62%
50%
Thẻ chống trên 3,5 TT
36%
39%
34%
cards against average 1h
0.32
0.38
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
24%
31%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
8%
8%
9%
cards against average 2h
1.36
1.46
1.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
60%
62%
59%
Thẻ chống trên 1,5 2H
44%
47%
42%
Thẻ chống trên 2,5 2H
24%
31%
17%

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 1.04 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 1.68 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
5.84
6.92
4.67
Chiến thắng
16%
16%
17%
Handicap +2.5
68%
70%
67%
Handicap +1.5
64%
70%
59%
Handicap -1.5
12%
8%
17%
Handicap -2.5
8%
8%
9%
Trên 6.5
52%
62%
42%
Trên 7.5
44%
54%
34%
Trên 8.5
32%
54%
9%
Trên 9.5
28%
47%
9%
Trên 10.5
24%
39%
9%
Trên 11.5
12%
16%
9%
Trên 12.5
12%
16%
9%
Trên 13.5
4%
8%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.64
2.69
2.58
Phạt Góc trung bình 2H
3.20
4.23
2.08
Chiến thắng 1H
16%
16%
17%
Chiến thắng 2H
16%
16%
17%
Handicap +2.5 1H
84%
85%
84%
Handicap +1.5 1H
72%
77%
67%
Handicap -1.5 1H
4%
8%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
80%
77%
84%
Handicap -1.5 2H
8%
8%
9%
Handicap -2.5 2H
8%
8%
9%
Trên 4.5 1H
24%
24%
25%
Trên 5.5 1H
8%
8%
9%
Trên 6.5 1H
8%
8%
9%
Trên 4.5 2H
36%
54%
17%
Trên 5.5 2H
32%
54%
9%
Trên 6.5 2H
24%
47%
0%

Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.48
3.00
1.92
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
56%
54%
59%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
56%
54%
59%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
56%
54%
59%
team corners average 1h
0.88
0.92
0.83
team corners average 2h
1.60
2.08
1.08
Phạt góc đội trên 2.5 1H
8%
8%
9%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
36%
54%
17%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
4%
8%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
16%
24%
9%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.36
3.92
2.75
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
92%
93%
92%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
56%
54%
59%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
52%
47%
59%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.76
1.77
1.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.60
2.15
1.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
32%
31%
34%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
36%
54%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
20%
24%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
16%
31%
0%

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

HSV HSV Xếp hạng KOE KOE Xếp hạng
Ghi bàn / trận
0.96 13 1.38 11
Thua / trận đấu
2.04 4 1.42 10
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.00 12 2.81 15
CDG
60% 9 58% 11
Trận phạt góc trung bình
5.84 7 5.15 13
Đội phạt góc trung bình
2.48 10 2.81 9
Trận thẻ trung bình
2.72 1 2.42 4
Đội thẻ trung bình
1.04 6 0.92 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Linberg C. MD
    6
  • 2 Hillebrand S. MD
    5
  • 3 Bohler A. DF
    3
  • 4 Brunnthaler M. FW
    2
  • 5 Wrede L. FW
    2
  • 6 Stoldt S. MD
    1
  • 7 Meyer C. FW
    1
  • 8 Buchele M. MD
    1
  • 9 Bartz P. MD
    1
  • 10 Wrede J. MD
    1

Hamburger SV (Nữ) giải đấu

Hamburger SV (Nữ) người chơi

Profe, Sophie
1 Schuldt, Inga Thủ môn
25 Paulick, Lea Thủ môn
25 Engel, Clementine Thủ môn
28 Sieger, Laura Thủ môn
33 Haidner, Larissa Thủ môn
2 Doucoure, Magou Hậu vệ
4 Mirzaliyeva, Nigar Hậu vệ
6 Bohler, Annaleen Katharina Hậu vệ
20 Hirche, Emilia Hậu vệ
21 Donges, Jaqueline Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Hamburger SV (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn