Nurnberg (Nữ) kết quả livescore
Nurnberg (Nữ)
Isabel Bauer
Max-Morlock-Stadion
Nurnberg (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 1 | 8 | 21:32 | -11 | 13 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 2 | 3 | 8 | 12:29 | -17 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | -28 | 22 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 2 | 7 | 10:14 | -4 | 14 | 1.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 4 | 9 | 3:17 | -14 | 4 | 0.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 6 | 16 | 13:31 | -18 | 18 | 0.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 2 | 7 | 11:18 | -7 | 14 | 1.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 5 | 4 | 9:12 | -3 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 7 | 11 | 20:30 | -10 | 31 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Nurnberg (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Nurnberg (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 16% trong suốt Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) không ghi được bàn trong 31% tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Nurnberg (Nữ) ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nurnberg (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.35 bàn mỗi trận
Nurnberg (Nữ) đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.19 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nurnberg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.15 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nurnberg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Nurnberg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Nurnberg (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Nurnberg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nurnberg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.62 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Nurnberg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Nurnberg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nurnberg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi trung bình 1.69 mỗi trận trong hiệp một
Nurnberg (Nữ) ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Nurnberg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Nurnberg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Nurnberg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Nurnberg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Nurnberg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
Nurnberg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Nurnberg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Nurnberg (Nữ) có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Nurnberg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Nurnberg (Nữ) có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Nurnberg (Nữ) có trung bình 1.54 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) có trung bình 1.08 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Nurnberg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) có trung bình 6.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Nurnberg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Nurnberg (Nữ) có trung bình 2.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Nurnberg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Nurnberg (Nữ) có trung bình 4.04 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Nurnberg (Nữ) có trung bình 2.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Nurnberg (Nữ) có trung bình 4.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 12 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.35 | 3 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.62 | 6 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 66% | 4 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.77 | 2 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.15 | 14 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 2 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.54 | 1 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nurnberg (Nữ)
-
1 Lein N.7
-
2 Polaskova A.2
-
3 Papai E.2
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Làm mới