Freiburg (Nữ) kết quả livescore
Freiburg (Nữ)
Kapllani, Edmond
Schwarzwald-Stadion
Freiburg (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 6 | 2 | 4 | 21:19 | +2 | 20 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 9 | 4 | 12 | 38:44 | -6 | 31 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 3 | 4 | 5 | 7:9 | -2 | 13 | 1.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 5 | 2 | 6 | 8:9 | -1 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 8 | 6 | 11 | 15:18 | -3 | 30 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 6 | 4 | 2 | 14:10 | +4 | 22 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 9:16 | -7 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 10 | 8 | 7 | 23:26 | -3 | 38 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Freiburg (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Freiburg (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) không ghi được bàn trong 20% tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Freiburg (Nữ) ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Freiburg (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Freiburg (Nữ) đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
Freiburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Freiburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Freiburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Freiburg (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Freiburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Freiburg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.28 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Freiburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Freiburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Freiburg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Freiburg (Nữ) ghi trung bình 1.96 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Freiburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Freiburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Freiburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Freiburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Freiburg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
Freiburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Freiburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Freiburg (Nữ) có trung bình 0.52 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Freiburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Freiburg (Nữ) có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Freiburg (Nữ) có trung bình 0.96 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) có trung bình 0.84 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Freiburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) có trung bình 6.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Freiburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Freiburg (Nữ) có trung bình 3.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Freiburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Freiburg (Nữ) có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Freiburg (Nữ) có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Freiburg (Nữ) có trung bình 3.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.52 | 9 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.76 | 7 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.28 | 9 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 60% | 8 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.24 | 5 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.00 | 7 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.80 | 12 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.96 | 9 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Freiburg (Nữ)
-
1 Folmli S.6
-
2 Egli L.3
-
3 Kolb L.3
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
Freiburg (Nữ) giải đấu
Freiburg (Nữ) người chơi
| 1 Benkarth, Laura | Thủ môn |
| 32 Dubel, Sarah Lisa | Thủ môn |
| 2 Karl, Lisa | Hậu vệ |
| 3 Axtmann, Alina | Hậu vệ |
| 5 Stierli, Julia | Hậu vệ |
| 9 Folmli, Svenja | Hậu vệ |
| 16 Stegemann, Greta | Hậu vệ |
| 23 Birkholz, Luca Emily | Hậu vệ |
| 24 Sigurdardottir, Ingibjorg | Hậu vệ |
| 33 Adamczyk, Rebecca | Hậu vệ |
| 4 Felde, Meret | Tiền vệ |
Freiburg (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Folmli, Svenja | 8 | ||
| 23 Birkholz, Luca Emily | 5 | ||
| 20 Egli, Leela | 5 | ||
| 10 Vobian, Selina | 4 | ||
| 22 Kolb, Lisa | 3 | ||
| 8 Bienz, Alena | 3 | ||
| 27 Csillag, Aurelie | 3 | ||
| 7 Blumenberg, Tessa | 3 | ||
| 6 Ojukwu, Nicole | 3 | ||
| 2 Karl, Lisa | 2 |
Làm mới