Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Werder Bremen (Phụ nữ) - VfL Wolfsburg (Nữ) 07.02.2026

Vòng 17

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
5
Thắng
8
4
Trận hòa
0
1
Thua
2
13
Ghi bàn
31
9
Thủng lưới
12
+4
Mục tiêu khác biệt
+19
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
8
1.3
Số bàn thắng mỗi trận
3.1
0.9
Số bàn thua mỗi trận
1.2
2.2
Cả hai đội đều ghi bàn
4.3
42.3'
Số phút/Bàn thắng được ghi
20.9'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
6
13
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng trước trận

Đội T T V Đ + - K
1. Bayern Munich (Nữ)
26 24 2 0 90 9 74
2. VfL Wolfsburg (Nữ)
26 18 4 4 72 38 58
3. Eintracht Frankfurt (Nữ)
26 16 3 7 65 43 51
4. TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
26 14 4 8 48 30 46
5. Bayer Leverkusen (Nữ)
26 15 1 10 46 36 46
6. Werder Bremen (Phụ nữ)
26 12 7 7 42 36 43
7. 1 FC Cologne (Nữ)
26 11 4 11 36 37 37
8. Freiburg (Nữ)
26 10 4 12 44 46 34
9. 1. Union Berlin (Nữ)
26 8 6 12 42 51 30
10. RB Leipzig (Nữ)
26 7 7 12 39 48 28
11. Nurnberg (Nữ)
26 6 4 16 33 61 22
12. Hamburger SV (Nữ)
26 4 6 16 26 57 18
13. SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ)
26 3 7 16 22 63 16
14. FF Usv Jena (Nữ)
26 2 5 19 22 72 11
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Werder Bremen (Phụ nữ) Werder Bremen (Phụ nữ)
#
Bàn thắng
  • 7 Muhlhaus L.
    17
  • 9 Desic M.
    6
  • 16 Papai E.
    4
  • 11 Sternad M.
    4
  • 18 Hausicke L.
    3
  • 37 Alber M.
    2
  • 8 Arfaoui A.
    1
  • 5 Ulbrich M.
    1
  • 20 Petermann L.
    1
  • 24 Schmidt L.
    1
VfL Wolfsburg (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 11 Popp A.
    14
  • 9 Beerensteyn L.
    9
  • 19 Bussy K.
    8
  • 6 Minge J.
    7
  • 8 Lattwein L.
    5
  • 5 Peddemors E.
    4
  • 28 Zicai C.
    4
  • 25 Endemann V.
    3
  • 16 Kuver C.
    3
  • 18 Kielland J.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga, Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 35/43(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/35(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/38(63%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.24
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 54/65(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 47/55(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 72
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 38/45(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 19
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/33(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 77/89(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 88
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 16/28(57%)
Yellow cards -
Red cards 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/14(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 28
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/13(69%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 19
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 19
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/22(68%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 78/102(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 20/22(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 18
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/9(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 19/23(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/37(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 21/28(75%)
Yellow cards -
Red cards 1
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 71
Điểm 5.3
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/8(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/5(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 88
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 72
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 19
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 20/22(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/11(91%)
Chạm 30
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 16/28(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/12(42%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng 4/9(44%)
Rê bóng thành công 3/4(75%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 9/13(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 5/8(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 47/55(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 54/65(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 82
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/14(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/10(40%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 19/23(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/6(100%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/4(25%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/28(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/9(56%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/4(75%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 26/37(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/11(45%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 26/35(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/10(50%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/38(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài 8/22(36%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 38/45(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 78/102(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/11(45%)
Chạm 115
Đường Chuyền Dài 2/14(14%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/9(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/22(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 35/43(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 3/10(30%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/33(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/8(38%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 4/10(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/5(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 8
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 77/89(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/8(50%)
Chạm 99
Đường Chuyền Dài 7/11(64%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/13(54%)
Fouls 2
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng 4
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 88
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/12(67%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/12(42%)
Fouls 3
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/6(17%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 72
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 19
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 19
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 8
BT -
GS 5
GP 0.73
Bàn thắng ngăn chặn 0.73
Cứu thua 5
xGOT đối mặt 0.73
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 7.1
BT -
GS 2
GP 0.07
Bàn thắng ngăn chặn 0.07
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.07
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Werder Bremen (Phụ nữ) và đối thủ từ VfL Wolfsburg (Nữ) được tổ chức như một phần củagiải đấuBundesliga, Nữ tại đấu trường Weserstadion Platz 11
Thời gian chơi: 07.02.2026 06:00
Trọng tài của trận đấu là Michel, Fabienne

Tóm tắt các đội:
Đội: Werder Bremen (Phụ nữ)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Kromp, Friederike


Đội: VfL Wolfsburg (Nữ)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Lerch, Stephan

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Werder Bremen (Phụ nữ) - VfL Wolfsburg (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Bundesliga, Nữ, lịch thi đấu Bundesliga, Nữ trên fscore-vn.com