Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sanfrecce Hiroshima - Vissel Kobe 20.08.2025

Vòng 30

Số liệu thống kê Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

1.21 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.26
45% Sở hữu bóng 55%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
14 Tổng số cú sút 15
2 Những cú sút vào khung thành 5
9 Sút xa khung thành 7
12 Cú sút trong Vùng 11
2 Cú sút ngoài Vùng 4
0.14 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.56
3 Cú sút bị chặn 3
1 Sút trúng cột 1
29 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 32
1 Việt vị 5
3 Đá phạt 13
3 Đá phạt góc 7
32 Ném biên 31
13 Fouls 4
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
72 Trận đấu tay đôi thắng 58
8/16 (50%) Tranh bóng 4/7 (57%)
20 Cắt bóng 10
186/296 (63%) Đường chuyền 221/354 (62%)
25/64 (39%) Đường Chuyền Dài 35/87 (40%)
66/124 (53%) Đường chuyền ở phần ba cuối 73/136 (54%)
0.68 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.17
6/17 (35%) Chuyền bóng 9/27 (33%)
4 Cứu thua 2
0.56 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.14
0.56 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.14

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
1
4
Bàn Thắng
2
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Kashima Antlers
38 23 7 8 58 31 76
2. Kashiwa Reysol
38 21 12 5 60 34 75
3. Kyoto Sanga
38 19 11 8 62 40 68
4. Sanfrecce Hiroshima
38 20 8 10 46 28 68
5. Vissel Kobe
38 18 10 10 46 33 64
6. Machida Zelvia
38 17 9 12 52 38 60
7. Urawa Red Diamonds
38 16 11 11 45 39 59
8. Kawasaki Frontale
38 15 12 11 67 57 57
9. Gamba Osaka
38 17 6 15 53 55 57
10. Cerezo Osaka
38 14 10 14 60 57 52
11. Tokyo
38 13 11 14 41 48 50
12. Avispa Fukuoka
38 12 12 14 34 38 48
13. Fagiano Okayama
38 12 9 17 34 43 45
14. Shimizu S-Pulse
38 11 11 16 41 51 44
15. Yokohama F. Marinos
38 12 7 19 46 47 43
16. Nagoya Grampus
38 11 10 17 44 56 43
17. Tokyo Verdy
38 11 10 17 23 41 43
18. Yokohama
38 9 8 21 27 45 35
19. Shonan Bellmare
38 8 8 22 36 63 32
20. Albirex Niigata
38 4 12 22 36 67 24
  Promotion to Champions League Elite
  Promotion to Champions League 2
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
#
Bàn thắng
  • 17 Kinoshita K.
    9
  • 39 Nakamura S.
    6
  • 9 Germain R.
    4
  • 13 Arai N.
    4
  • 24 Higashi S.
    3
  • 4 Araki H.
    3
  • 11 Kato M.
    3
  • 98 Germain V.
    3
  • 6 Kawabe H.
    3
  • 30 Arslan T.
    2
Vissel Kobe Vissel Kobe
#
Bàn thắng
  • 9 Miyashiro T.
    11
  • 27 Erik
    9
  • 10 Osako Y.
    8
  • 13 Sasaki D.
    5
  • 16 Yuruki K.
    2
  • 3 Thuler
    2
  • 6 Ogihara T.
    2
  • 7 Ideguchi Y.
    1
  • 41 Nagato K.
    1
  • 11 Muto Y.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng J.League

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SAN
VIK

Trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima và đối thủ từ Vissel Kobe diễn ra tronggiải đấuGiải bóng J.League tại đấu trường Edion Peace Wing Hiroshima
Thời gian thi đấu: 20.08.2025 06:00
Trọng tài của trận đấu là Araki, Yusuke

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Sanfrecce Hiroshima
Quốc gia: Nhật Bản
Huấn luyện viên: Gaul, Bartosch
Đội quân:

  • Germain, Ryo
  • Nakamura, Sota
  • Maeda, Naoki
  • Higashi, Shunki
  • Tanaka, Satoshi
  • Kawabe, Hayao
  • Nakano, Shuto
  • Shiotani, Tsukasa
  • Araki, Hayato
  • Sasaki, Sho
  • Osako, Keisuke


Đội: Vissel Kobe
Quốc gia: Nhật Bản
Huấn luyện viên: Skibbe, Michael
Đội quân:

  • Maekawa, Daiya
  • Nagato, Katsuya
  • Thuler
  • Yamakawa, Tetsushi
  • Sakai, Gotoku
  • Kuwasaki, Yuya
  • Miyashiro, Taisei
  • Ideguchi, Yosuke
  • Yuruki, Koya
  • Osako, Yuya
  • Erik

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima - Vissel Kobe. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng J.League, lịch thi đấu Giải bóng J.League trên fscore-vn.com