Fagiano Okayama kết quả livescore
Fagiano Okayama
Kiyama, Takashi
City Light Stadium
Fagiano Okayama Điểm
Fagiano Okayama lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 12:12 | 0 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | -1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 25:26 | -1 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 3:4 | -1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | -1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 11 | 4 | 10:12 | -2 | 23 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | +1 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 15:14 | +1 | 28 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Fagiano Okayama ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Fagiano Okayama là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
Fagiano Okayama không ghi được bàn trong 6% tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Fagiano Okayama ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fagiano Okayama để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Fagiano Okayama đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fagiano Okayama để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fagiano Okayama ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Fagiano Okayama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fagiano Okayama đã tham gia trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Fagiano Okayama tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Fagiano Okayama tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fagiano Okayama đã tham gia trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Fagiano Okayama ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Fagiano Okayama ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Fagiano Okayama ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Fagiano Okayama ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Fagiano Okayama ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Fagiano Okayama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Fagiano Okayama có trung bình 1.21 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 0.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Fagiano Okayama có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 12 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 10 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 10 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 69% | 3 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 5 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.32 | 2 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 16 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.21 | 9 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fagiano Okayama
-
1 Kimura T.4
-
2 Dos Santos L.4
-
3 Esaka A.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Fagiano Okayama Dự đoán
| Urawa Red Diamonds | - | Fagiano Okayama |
| 50% | 25% | 25% |
Fagiano Okayama giải đấu
Fagiano Okayama người chơi
| 1 Moser, Lennart | Thủ môn |
| 52 Hamada, Taro | Thủ môn |
| 2 Kudo, Kota | Hậu vệ |
| 3 Fujii, Kaito | Hậu vệ |
| 4 Abe, Kaito | Hậu vệ |
| 18 Tagami, Daichi | Hậu vệ |
| 43 Suzuki, Yoshitake | Hậu vệ |
| 48 Tatsuta, Yugo | Hậu vệ |
| 51 Shirai, Kosuke | Hậu vệ |
| 5 Ogura, Kosei | Tiền vệ |
| 6 Omori, Hiroshi | Tiền vệ |
Fagiano Okayama Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Kimura, Takaya | 15 | 4 | 0 |
| 8 Esaka, Ataru | 16 | 3 | 3 |
| 98 Popo, Werik | 13 | 3 | 2 |
| 88 Yamane, Towa | 14 | 2 | 2 |
| 28 Matsumoto, Masaya | 14 | 2 | 0 |
| 51 Shirai, Kosuke | 13 | 1 | 3 |
| 40 Kawano, Kota | 13 | 1 | 0 |
| 43 Suzuki, Yoshitake | 5 | 1 | 0 |
| 99 Lucao | 14 | 1 | 0 |
| 18 Tagami, Daichi | 10 | 1 | 0 |
Làm mới