Sanfrecce Hiroshima kết quả livescore
Sanfrecce Hiroshima
Gaul, Bartosch
Edion Stadium
Sanfrecce Hiroshima Điểm
Sanfrecce Hiroshima lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 16:10 | +6 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 15:12 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 31:22 | +9 | 31 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 9:5 | +4 | 20 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 13:9 | +4 | 33 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | +2 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 11:8 | +3 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 18:13 | +5 | 30 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Sanfrecce Hiroshima ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima không ghi được bàn trong 11% tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Sanfrecce Hiroshima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sanfrecce Hiroshima đã tham gia trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Sanfrecce Hiroshima tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Sanfrecce Hiroshima tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sanfrecce Hiroshima đã tham gia trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Sanfrecce Hiroshima ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Sanfrecce Hiroshima ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Sanfrecce Hiroshima ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Sanfrecce Hiroshima ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Sanfrecce Hiroshima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 0.95 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 1.79 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 8.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 2.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 3 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 13 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 8 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 69% | 2 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.74 | 17 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.79 | 1 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.74 | 5 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.95 | 15 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sanfrecce Hiroshima
-
1 Suzuki A.7
-
2 Higashi S.4
-
3 Kato M.4
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Sanfrecce Hiroshima Dự đoán
| Kawasaki Frontale | - | Sanfrecce Hiroshima |
| 30% | 22% | 48% |
Sanfrecce Hiroshima giải đấu
Sanfrecce Hiroshima người chơi
| 1 Osako, Keisuke | Thủ môn |
| 99 Ouchi, Issei | Thủ môn |
| 3 Yamasaki, Taichi | Hậu vệ |
| 3 Ju-sung, Kim | Hậu vệ |
| 4 Araki, Hayato | Hậu vệ |
| 13 Arai, Naoto | Hậu vệ |
| 15 Nakano, Shuto | Hậu vệ |
| 16 Shichi, Takaaki | Hậu vệ |
| 19 Sasaki, Sho | Hậu vệ |
| 33 Shiotani, Tsukasa | Hậu vệ |
| 6 Kawabe, Hayao | Tiền vệ |
Sanfrecce Hiroshima Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Suzuki, Akito | 19 | 5 | 5 |
| 11 Kato, Mutsuki | 17 | 4 | 2 |
| 39 Nakamura, Sota | 15 | 4 | 2 |
| 24 Higashi, Shunki | 17 | 3 | 7 |
| 9 Germain, Ryo | 15 | 3 | 1 |
| 15 Nakano, Shuto | 19 | 3 | 1 |
| 17 Kinoshita, Kosuke | 18 | 3 | 0 |
| 6 Kawabe, Hayao | 17 | 2 | 2 |
| 14 Matsumoto, Taishi | 17 | 1 | 2 |
| 13 Arai, Naoto | 16 | 1 | 1 |
Làm mới