Nagoya Grampus kết quả livescore
Nagoya Grampus
Petrovic, Michael
Toyota Stadium
Nagoya Grampus Điểm
Nagoya Grampus lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 17:13 | +4 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 16:17 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 33:30 | +3 | 30 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | +2 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 9:7 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 15:11 | +4 | 27 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 11:9 | +2 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 7:10 | -3 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 18:19 | -1 | 26 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Nagoya Grampus ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Nagoya Grampus là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
Nagoya Grampus không ghi được bàn trong 11% tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Nagoya Grampus ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nagoya Grampus để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Nagoya Grampus đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nagoya Grampus để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nagoya Grampus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Nagoya Grampus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Nagoya Grampus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Nagoya Grampus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nagoya Grampus đã tham gia trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Nagoya Grampus tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Nagoya Grampus tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nagoya Grampus đã tham gia trong Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Nagoya Grampus ghi trung bình 1.95 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Nagoya Grampus ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Nagoya Grampus ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Nagoya Grampus ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Nagoya Grampus ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Nagoya Grampus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Nagoya Grampus thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Nagoya Grampus thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Nagoya Grampus có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Nagoya Grampus thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Nagoya Grampus có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Nagoya Grampus có trung bình 0.68 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Nagoya Grampus có trung bình 1.79 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Nagoya Grampus thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus có trung bình 9.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Nagoya Grampus thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Nagoya Grampus có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Nagoya Grampus thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Nagoya Grampus có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Nagoya Grampus có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Nagoya Grampus có trung bình 4.74 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 1 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.58 | 4 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 1 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 69% | 1 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.79 | 6 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.05 | 6 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 9 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.68 | 20 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nagoya Grampus
-
1 Yamagishi Y.10
-
2 Kimura Y.10
-
3 Inagaki S.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Nagoya Grampus Dự đoán
| Machida Zelvia | - | Nagoya Grampus |
| 47% | 25% | 28% |
Nagoya Grampus giải đấu
Nagoya Grampus người chơi
| 1 Schmidt, Daniel | Thủ môn |
| 35 Pisano, Alexandre | Thủ môn |
| 2 Nogami, Yuki | Hậu vệ |
| 3 Sato, Yota | Hậu vệ |
| 6 Kawazura, Akinari | Hậu vệ |
| 13 Fujii, Haruya | Hậu vệ |
| 20 Mikuni, Kenedeiebusu | Hậu vệ |
| 44 Mori, Soichiro | Hậu vệ |
| 55 Tokumoto, Shuhei | Hậu vệ |
| 7 Izumi, Ryuji | Tiền vệ |
| 9 Asano, Yuya | Tiền vệ |
Nagoya Grampus Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Yamagishi, Yuya | 18 | 10 | 0 |
| 22 Kimura, Yudai | 19 | 9 | 2 |
| 19 Koda, Hidemasa | 17 | 2 | 1 |
| 14 Morishima, Tsukasa | 10 | 2 | 1 |
| 18 Nagai, Kensuke | 11 | 2 | 0 |
| 15 Inagaki, Sho | 15 | 2 | 0 |
| 9 Asano, Yuya | 14 | 2 | 0 |
| 31 Takamine, Tomoki | 18 | 1 | 1 |
| 30 Sugiura, Shungo | 8 | 1 | 1 |
| 7 Izumi, Ryuji | 14 | 1 | 0 |
Làm mới