Albirex Niigata kết quả livescore
Albirex Niigata
Irie, Toru
Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Albirex Niigata Điểm
Albirex Niigata lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 13:9 | +4 | 20 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 21:18 | +3 | 32 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 5 | 2 | 3:5 | -2 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | -2 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 7:11 | -4 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 5 | 0 | 10:3 | +7 | 20 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | +1 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 9 | 2 | 14:6 | +8 | 33 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Albirex Niigata ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong J.League 2
Albirex Niigata ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Albirex Niigata là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt J.League 2
Albirex Niigata không ghi được bàn trong 32% tại J.League 2
Albirex Niigata ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Albirex Niigata ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Albirex Niigata để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại J.League 2
Albirex Niigata để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Albirex Niigata đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Albirex Niigata để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Albirex Niigata để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Albirex Niigata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Albirex Niigata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Albirex Niigata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Albirex Niigata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Albirex Niigata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Albirex Niigata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Albirex Niigata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Albirex Niigata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Albirex Niigata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Albirex Niigata đã tham gia trong J.League 2
Albirex Niigata tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Albirex Niigata tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Albirex Niigata tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Albirex Niigata đã tham gia trong J.League 2
Albirex Niigata ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Albirex Niigata ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Albirex Niigata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Albirex Niigata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Albirex Niigata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Albirex Niigata ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Albirex Niigata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại J.League 2
Albirex Niigata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại J.League 2
Albirex Niigata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại J.League 2
Albirex Niigata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Albirex Niigata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Albirex Niigata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Albirex Niigata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Albirex Niigata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Albirex Niigata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Albirex Niigata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Albirex Niigata có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Albirex Niigata có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Albirex Niigata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Albirex Niigata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Albirex Niigata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Albirex Niigata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Albirex Niigata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Albirex Niigata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Albirex Niigata có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Albirex Niigata có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 28 | 1.26 | 19 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 34 | 0.79 | 37 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.05 | 34 | 2.05 | 35 |
| CDG | |||
| 37% | 36 | 43% | 28 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 36 | 0 | 28 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 36 | 0 | 28 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 36 | 0 | 28 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 36 | 0 | 28 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
-
Blaublitz Akita
-
1 Sato D.4
-
2 Umeda K.3
-
3 Doi K.3
Thống kê theo cầu thủ
Albirex Niigata Dự đoán
| Albirex Niigata | - | Consadole Sapporo |
| 36% | 22% | 42% |
Làm mới